EN: Superlative Adjective with Present Perfect: The pattern 'the + superlative + (that) + subject + has/have ever + past participle' is used to describe the most extreme experience or characteristic up to the present moment.
Tiếng Việt: Sự kết hợp giữa tính từ cấp cao nhất và thì hiện tại hoàn thành: cấu trúc 'the + cấp cao nhất + (that) + chủ ngữ + has/have ever + quá khứ phân từ' dùng để diễn tả 'kinh nghiệm hoặc đặc điểm ... nhất từ trước đến nay'.
This is the best film the director has ever made.
Đây là bộ phim hay nhất mà đạo diễn này từng làm.
EN: Omission of Relative Pronoun: In restrictive relative clauses, when the relative pronoun ('that' or 'which') serves as the object of the verb in the clause, it is frequently omitted in natural English.
Tiếng Việt: Lược bỏ đại từ quan hệ: Trong mệnh đề quan hệ hạn định, nếu đại từ quan hệ (that hoặc which) đóng vai trò tân ngữ trong mệnh đề, trong tiếng Anh hàng ngày người ta thường lược bỏ nó để câu văn ngắn gọn và tự nhiên hơn.
Here is the laptop my parents bought me for college.
Đây là chiếc laptop bố mẹ tôi mua cho tôi để dùng khi học đại học.
EN: In tech journalism, 'battery upgrade' specifically refers to improvements in capacity (mAh) or battery life duration compared to prior generations. Apple often markets these improvements in keynote presentations by highlighting extended hours of video playback rather than raw capacity numbers.
Tiếng Việt: Trong tin tức công nghệ, "battery upgrade (nâng cấp pin)" thường chỉ sự tăng lên về dung lượng pin (miliampe giờ, mAh) hoặc thời lượng sử dụng so với thế hệ trước. Tại các buổi ra mắt, Apple thường quảng bá mức nâng cấp bằng "tăng thêm bao nhiêu giờ phát video" thay vì nhấn mạnh trực tiếp vào con số dung lượng phần cứng.
EN: "Thanks to" is a prepositional idiom used to express 'because of' or 'owing to', often indicating a positive or neutral cause followed by a noun phrase.
Tiếng Việt: "Thanks to" là một cụm giới từ, nghĩa là "nhờ có", "do" hoặc "nhờ vào", theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ, thường dùng để dẫn dắt nguyên nhân tích cực hoặc trung lập.
Thanks to your hard work, the project was finished ahead of schedule.
Nhờ sự nỗ lực của bạn, dự án này đã hoàn thành sớm hơn dự kiến.
EN: The verb "call" can take an object and an object complement (call + O + C), meaning to describe or name someone/something as a particular thing.
Tiếng Việt: Động từ "call" có thể dùng trong cấu trúc "call + tân ngữ + bổ ngữ tân ngữ", diễn tả "gọi ... là ..." hoặc "coi ... là ...".
Critics have called the new movie a masterpiece.
Nhà phê bình phim gọi bộ phim mới này là một kiệt tác.
EN: "The Guardian" is a prominent British daily newspaper well-known internationally for its comprehensive tech journalism and product reviews. In tech reviews, the label "two-day phone" is a significant badge of honor, denoting a device that can endure two full days of typical usage without needing a recharge.
Tiếng Việt: The Guardian là nhật báo quốc gia nổi tiếng của Anh, các bài đánh giá trên chuyên mục công nghệ có ảnh hưởng lớn trên toàn cầu. Trong các bài đánh giá điện thoại thông minh, 'two-day phone' (điện thoại hai ngày) là lời khen rất cao, nghĩa là pin có thể duy trì trọn hai ngày không cần sạc trong điều kiện sử dụng thông thường.
EN: The conjunction 'although' introduces a subordinate clause of concession (concessive clause), showing a contrast with the main clause.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc 'although' (mặc dù, dù) dùng để dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ nhượng bộ (concessive clause), biểu thị sự tương phản hoặc chuyển hướng với nội dung mệnh đề chính.
He decided to buy the laptop, although it was quite expensive.
Mặc dù chiếc laptop này khá đắt, anh ấy vẫn quyết định mua nó.
EN: Superlative adjectives (e.g., 'most expensive') are used to compare three or more things, typically preceded by 'the' or a possessive noun/pronoun (such as 'Apple's').
Tiếng Việt: Tính từ so sánh nhất (như 'most expensive') dùng để so sánh từ ba đối tượng trở lên, phía trước thường có mạo từ xác định 'the' hoặc sở hữu cách (như 'Apple's' ở đây).
This is our company's most popular product.
Đây là sản phẩm được ưa chuộng nhất của công ty chúng tôi.
EN: In British news reporting (such as from The Guardian), consumer tech prices are quoted in pounds sterling (£). Phrases like 'costs from [amount]' are standard retail marketing language indicating the starting base price for entry-level storage tiers.
Tiếng Việt: Trong các báo cáo của truyền thông Anh (như The Guardian), giá sản phẩm điện tử tiêu dùng thường được niêm yết bằng bảng Anh (£). 'costs from...' (giá từ...) là cách diễn đạt phổ biến trong báo cáo bán lẻ và công nghệ, biểu thị mức giá khởi điểm của phiên bản dung lượng cơ bản.
EN: Parallel Structure in Lists: When listing three or more items connected by 'and', each element should follow the same grammatical structure (here: noun phrase with modifiers: 'a large... screen', 'a fast... chip', and 'a camera with...').
Tiếng Việt: Cấu trúc song song: Khi dùng 'and' để nối ba hoặc nhiều thành phần, mỗi thành phần phải có cùng cấu trúc ngữ pháp (ở đây là cụm danh từ được bổ nghĩa: 'a large... screen', 'a fast... chip' và 'a camera with...').
The laptop features a sleek body, a quiet keyboard and a bright display.
Chiếc laptop này có thân máy mỏng, bàn phím êm và màn hình sáng.
EN: Prepositional Phrase as Post-modifier: The prepositional phrase 'with a variable aperture' functions as an adjective, placed directly after the noun 'camera' to describe its feature.
Tiếng Việt: Cụm giới từ làm bổ ngữ đứng sau: Cụm giới từ 'with a variable aperture' ở đây có chức năng như tính từ, đặt ngay sau danh từ 'camera' để bổ nghĩa cho đặc điểm của nó.
He bought a phone with a high-resolution display.
Anh ấy đã mua một chiếc điện thoại có màn hình độ phân giải cao.
EN: In consumer tech journalism, specifications like screen dimensions (measured diagonally in inches) and proprietary chipsets (e.g., Apple's custom silicon series) are standard headline features used to market flagship smartphones.
Tiếng Việt: Trong các bản tin công nghệ, kích thước màn hình (thường được tính bằng inch đường chéo) và chipset tự phát triển (ví dụ dòng chip của Apple) là những chỉ số thông số kỹ thuật cốt lõi nhất khi quảng bá điện thoại thông minh cao cấp.
EN: Non-defining relative clause: The clause 'which is very bright and has an anti-glare coating' is separated by commas and provides extra, non-essential information about 'The screen'. You must use 'which' (never 'that') for things in non-defining clauses.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không hạn định: Mệnh đề 'which is very bright and has an anti-glare coating' được ngăn cách bằng dấu phẩy, dùng để bổ sung thêm đặc điểm cho chủ ngữ 'The screen' (màn hình). Trong mệnh đề quan hệ không hạn định, khi chỉ sự vật, phải dùng đại từ quan hệ 'which', không được dùng 'that'.
His new laptop, which costs over two thousand dollars, runs extremely smoothly.
Chiếc laptop mới của anh ấy có giá hơn hai nghìn đô la và hoạt động rất mượt mà.
EN: The adjective phrase 'be good for + noun/gerund' is used to express suitability, benefit, or usefulness for a specific purpose or activity.
Tiếng Việt: Cụm tính từ 'be good for + danh từ/động từ thêm -ing' được dùng để diễn đạt 'tốt cho...' hoặc 'phù hợp cho... mục đích hoặc hoạt động'.
This tablet is good for reading digital magazines.
Chiếc máy tính bảng này rất thích hợp để đọc tạp chí điện tử.
EN: In consumer tech journalism, features like 'anti-glare coating' and screen brightness are frequently evaluated in terms of entertainment suitability (such as gaming and streaming films outdoors or under bright lights), reflecting modern smartphone usage patterns.
Tiếng Việt: Trong các bài đánh giá sản phẩm công nghệ, "lớp chống lóa" và độ sáng màn hình thường được dùng để đánh giá trải nghiệm giải trí (ví dụ: xem video trực tuyến và chơi game ngoài trời hoặc dưới ánh sáng mạnh), phản ánh xu hướng điện thoại thông minh cao cấp hiện đại là thiết bị giải trí chính.
EN: The coordinating conjunction 'so' is used to introduce a clause showing the result of the preceding statement. It typically follows a comma.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập "so" (vì vậy, do đó) được dùng để dẫn dắt mệnh đề chỉ kết quả, thường có dấu phẩy trước nó, nối hai mệnh đề hoàn chỉnh có quan hệ nhân quả.
The battery is small, so the device discharges quickly.
Dung lượng pin nhỏ, vì vậy thiết bị này tiêu hao điện nhanh.
EN: Comparative adjectives with '-er than' (heavier than) are used to compare two items. For adjectives ending in a consonant + y (heavy), change 'y' to 'i' and add '-er'.
Tiếng Việt: Tính từ so sánh hơn "tính từ-er + than" (hơn...) dùng để so sánh hai đối tượng. Tính từ kết thúc bằng "phụ âm + y" (như heavy) cần đổi y thành i rồi thêm -ier để tạo dạng so sánh hơn (heavier than).
This laptop is heavier than my previous one.
Chiếc laptop này nặng hơn chiếc tôi dùng trước đây.
EN: In consumer tech journalism, smart phones weighing near or over 240 grams (around half a pound) are often criticized for poor ergonomics and causing hand fatigue, especially when flagship folding phones continue to get thinner and lighter.
Tiếng Việt: Trong các bài đánh giá sản phẩm công nghệ, điện thoại có trọng lượng gần hoặc vượt 240 gram thường bị chỉ trích vì thiếu tính công thái học, dễ gây mỏi tay khi cầm một tay trong thời gian dài, đặc biệt trong bối cảnh các mẫu điện thoại gập mới của các thương hiệu lớn đang hướng tới thiết kế mỏng và nhẹ hơn.
EN: A gerund phrase (verb + -ing) can act as the grammatical subject of a clause. Here, 'using the phone for ten days' acts as the subject of the subordinate clause verb 'made'.
Tiếng Việt: Cụm danh động từ (động từ + -ing) có thể làm chủ ngữ của mệnh đề. Trong câu này, "using the phone for ten days" (việc sử dụng điện thoại này liên tục trong mười ngày) là chủ ngữ của mệnh đề danh từ, nối với động từ "made".
Reading in dim light can strain your eyes.
Đọc sách trong điều kiện ánh sáng yếu sẽ khiến mắt bạn mỏi.
EN: The causative verb 'make' follows the pattern: make + object + base verb (bare infinitive), meaning to cause someone or something to do something or feel a certain way.
Tiếng Việt: Cấu trúc phổ biến của động từ khiến khiến "make" là: make + tân ngữ + động từ nguyên thể (không có to), biểu thị "làm cho ai đó hoặc cái gì đó thực hiện một hành động hoặc ở một trạng thái nào đó". Trong câu này là "made his hand hurt".
The funny movie made everyone laugh.
Bộ phim thú vị đó khiến mọi người bật cười.
EN: In tech journalism, excessive weight or poor ergonomics in large flagship smartphones is often referred to informally as causing 'phone fatigue' or wrist strain, highlighting consumer comfort issues alongside raw specs.
Tiếng Việt: Trong các bài đánh giá sản phẩm công nghệ, cảm giác cầm nắm quá nặng của các mẫu flagship màn hình siêu lớn và pin lớn thường bị người đánh giá chê trách. Hiện tượng gây đau cổ tay hoặc ngón tay này thường được thảo luận là thiếu 'công thái học (ergonomics)', phản ánh việc người tiêu dùng rất coi trọng sự thoải mái khi cầm nắm hàng ngày, đồng thời theo đuổi thông số phần cứng mạnh mẽ.
EN: The prepositional phrase 'On the ... side' is used as an introductory adverbial to specify the topic, domain, or aspect being discussed.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'On the ... side' thường được dùng như trạng ngữ (bổ ngữ) ở đầu câu, để dẫn dắt đến lĩnh vực, khía cạnh hoặc quan điểm cụ thể sắp được thảo luận, nghĩa là 'về mặt...'.
On the financial side, the company performed better than expected.
Về mặt tài chính, hiệu quả hoạt động của công ty đó vượt quá dự kiến.
EN: The transitive verb 'include' takes compound objects joined by the coordinating conjunction 'and' ('12 gigabytes of memory and the new iOS 27 software').
Tiếng Việt: Động từ ngoại động từ 'include' (bao gồm) có thể theo sau bởi tân ngữ kép được nối bằng liên từ đẳng lập 'and' (như '12 gigabytes of memory' và 'the new iOS 27 software' trong câu này).
The package includes a breakfast buffet and free airport transfer.
Gói này bao gồm bữa sáng tự chọn và dịch vụ đưa đón sân bay miễn phí.
EN: In consumer tech journalism, specifications ('specs') are commonly broken down into hardware (like RAM/gigabytes of memory) and software (the operating system, such as iOS), emphasizing key selling points for upgrades.
Tiếng Việt: Trong các bài báo về công nghệ tiêu dùng, thông số kỹ thuật (thường được viết tắt là specs) thường được phân loại thành phần cứng (ví dụ: RAM/dung lượng bộ nhớ) và phần mềm (ví dụ: hệ điều hành iOS 27). Đây là cấu trúc phổ biến mà các bài đánh giá công nghệ dùng để nhấn mạnh trọng điểm nâng cấp sản phẩm.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The amount of time a device can run before its battery needs to be recharged
Thời lượng pin
Because of or owing to someone or something
nhờ có, may nhờ, do
Treated to reduce reflection and glare from light sources
chống chói, chống phản chiếu
A camera lens feature that allows the size of the lens opening to adjust to different light conditions
khẩu độ biến thiên