Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: cổ vũ, reo hò
Trong ngữ cảnh: huấn luyện viên
Trong ngữ cảnh: luyện tập, rèn luyện
Trong ngữ cảnh: còi, tiếng còi
Trong ngữ cảnh: thú vị, hào hứng
Trong ngữ cảnh: năng lượng, sức sống
Trong ngữ cảnh: giơ lên, nhấc lên
Trong ngữ cảnh: vỗ tay
Trong ngữ cảnh: tỏa sáng, nổi bật
Trong ngữ cảnh: kỷ lục (thành tích cao nhất trong thể thao)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To prepare for physical exertion by doing gentle exercise beforehand.
khởi động, làm nóng người
A day on which an educational institution holds competitive sporting events.
ngày hội thể thao
To do something faster, better, or more than has ever been done before.
phá kỷ lục
A race between teams in which each member runs or swims part of the total distance.
tiếp sức