Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: bão, chỉ thời tiết xấu kèm gió mạnh, mưa lớn hoặc sấm chớp
Trong ngữ cảnh: yên tĩnh, thanh bình, diễn tả trạng thái không có tiếng ồn hoặc hỗn loạn
Trong ngữ cảnh: đột nhiên, bất ngờ
Trong ngữ cảnh: nến, dụng cụ làm bằng sáp, có bấc ở giữa để thắp sáng
Trong ngữ cảnh: đèn pin, dụng cụ chiếu sáng cầm tay dùng pin
Trong ngữ cảnh: cuộc phiêu lưu, chỉ trải nghiệm mới lạ, thú vị và thường đầy bất ngờ
Trong ngữ cảnh: luyện tập, lặp đi lặp lại để thành thạo
Trong ngữ cảnh: chạy bộ, môn thể thao chạy với tốc độ vừa phải
Trong ngữ cảnh: sửa chữa, làm cho đồ vật bị hỏng hoạt động bình thường trở lại
Trong ngữ cảnh: đồng hồ báo thức, thiết bị dùng để đánh thức hoặc phát tín hiệu cảnh báo
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To stop burning or shining; to have the electricity or lights stop working.
tắt; mất điện
To wash oneself by standing under a spray of water.
tắm vòi sen
Time passes very quickly.
thời gian trôi nhanh