EN: The Past Continuous tense (was/were + verb-ing) is used to describe an action that was in progress at a specific point of time in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + động từ-ing) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
They were watching a movie at nine last night.
Lúc chín giờ tối hôm qua, họ đang xem phim.
EN: In direct speech, when the reporting verb (e.g., 'asks') is in the simple present tense, it indicates a habitual action or a description of a story in the historical present.
Tiếng Việt: Trong lời nói trực tiếp, khi động từ tường thuật (ví dụ: 'asks') được dùng ở thì hiện tại đơn, nó diễn tả một hành động thường xuyên hoặc dùng thì hiện tại lịch sử để mô tả bối cảnh câu chuyện.
"I am ready," says Leo.
"Tôi sẵn sàng rồi," Leo nói.
EN: The Past Continuous tense (was/were + verb-ing) is used to describe an action that was in progress at a specific moment in the past, often interrupted by another shorter action in the Past Simple tense.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + động từ-ing) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, hành động này thường bị ngắt quãng bởi một hành động ngắn khác ở thì quá khứ đơn.
I was watching TV when the phone rang.
Tôi đang xem TV thì điện thoại reo.
EN: The conjunction 'when' is used to introduce a shorter, interrupting action in the Past Simple tense that occurred during a longer, ongoing action.
Tiếng Việt: Liên từ "when" (khi) được dùng để giới thiệu một hành động ngắn, gây ngắt quãng ở thì quá khứ đơn, hành động này xảy ra trong lúc một hành động khác dài hơn và đang tiếp diễn.
He was sleeping when the storm began.
Anh ấy đang ngủ thì cơn bão bắt đầu.
EN: The past continuous tense (was/were + verb-ing) is used to describe an action that was in progress at a specific time in the past, often interrupted by another shorter action in the simple past tense.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + động từ-ing) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, thường bị ngắt quãng bởi một hành động ngắn khác ở thì quá khứ đơn.
I was reading a book when the lights went out.
Tôi đang đọc sách thì đèn tắt.
EN: The conjunction 'while' is used to introduce a longer background action in the past continuous tense, indicating that two actions happened at the same time or one was in progress when another occurred.
Tiếng Việt: Liên từ "while" (trong khi) được dùng để giới thiệu một hành động nền dài hơn ở thì quá khứ tiếp diễn, diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời, hoặc một hành động xảy ra trong lúc hành động khác đang diễn ra.
While she was studying, her brother was playing video games.
Trong khi cô ấy đang đọc sách, em trai cô ấy đang chơi trò chơi điện tử.
EN: The Past Continuous tense (was/were + verb-ing) is used to describe an action that was in progress at a specific time in the past, or when another action interrupted it.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + động từ-ing) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, hoặc khi một hành động khác xảy ra và làm ngắt quãng hành động đó.
They were watching a movie when the power went out.
Họ đang xem phim thì mất điện.
EN: The conjunction 'when' is used to introduce a shorter, interrupting action in the Simple Past tense, while the main clause describes the longer, ongoing action in the Past Continuous.
Tiếng Việt: Liên từ "when" (khi) được dùng để giới thiệu một hành động ngắn, gây ngắt quãng ở thì quá khứ đơn, trong khi mệnh đề chính diễn tả một hành động dài hơn, đang diễn ra ở thì quá khứ tiếp diễn.
I was taking a shower when you called.
Tôi đang tắm thì bạn gọi điện đến.
EN: The Past Continuous tense (was/were + verb-ing) is used to describe an action that was in progress at a specific moment in the past, often interrupted by another shorter action in the Simple Past tense.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + động từ-ing) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, hành động này thường bị ngắt quãng bởi một hành động ngắn khác ở thì quá khứ đơn.
I was watching TV when the phone rang.
Tôi đang xem TV thì điện thoại reo.
EN: The conjunction 'when' is used to introduce a sudden, shorter action (in the Simple Past) that interrupts a longer, ongoing action (in the Past Continuous).
Tiếng Việt: Liên từ "when" (khi) được dùng để giới thiệu một hành động ngắn, xảy ra đột ngột (ở thì quá khứ đơn), hành động này làm ngắt quãng một hành động khác đang diễn ra và dài hơn (ở thì quá khứ tiếp diễn).
They were playing soccer when it started to rain.
Họ đang chơi bóng đá thì trời bắt đầu mưa.
EN: The past continuous tense ('was reading') is used to describe an action that was in progress at a specific time in the past. It is formed using 'was/were' + present participle (verb-ing).
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn ('was reading') được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Cấu trúc của nó là "was/were + hiện tại phân từ (động từ-ing)".
He was studying when the phone rang.
Khi điện thoại reo, anh ấy đang đọc sách.
EN: The conjunction 'while' is used to connect two actions happening at the same time in the past. In this sentence, it connects 'she was reading' with 'her brother watched TV'.
Tiếng Việt: Liên từ "while" (trong khi) được dùng để nối hai hành động xảy ra cùng lúc trong quá khứ. Trong câu này, nó nối "she was reading" (cô ấy đang đọc sách) với "her brother watched TV" (em trai cô ấy xem TV).
I was cooking while my sister did her homework.
Tôi đang nấu ăn trong khi em gái tôi đang làm bài tập.
EN: The Past Continuous tense (was/were + verb-ing) is used to describe an action that was in progress at a specific point in the past. In this sentence, 'were laughing' shows an ongoing action that was interrupted by another event.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + động từ-ing) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong câu này, "were laughing" (đang cười lớn) diễn tả một hành động đang tiếp diễn và bị ngắt quãng bởi một sự kiện khác.
They were playing video games when the phone rang.
Họ đang chơi trò chơi điện tử thì điện thoại reo.
EN: The conjunction 'when' is used to introduce a shorter, sudden action (expressed in the Simple Past tense) that interrupts a longer, ongoing action (expressed in the Past Continuous tense).
Tiếng Việt: Liên từ "when" (khi) được dùng để giới thiệu một hành động ngắn, xảy ra đột ngột (diễn tả bằng thì quá khứ đơn), hành động này thường làm ngắt quãng một hành động khác dài hơn và đang diễn ra (diễn tả bằng thì quá khứ tiếp diễn).
I was sleeping when the storm began.
Tôi đang ngủ thì cơn bão bắt đầu.
EN: The Past Continuous tense (was/were + verb-ing) is used to describe an action that was in progress at a specific moment in the past, often interrupted by another shorter action in the Simple Past tense.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + động từ-ing) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, thường bị ngắt quãng bởi một hành động ngắn khác ở thì quá khứ đơn.
I was reading a book when the phone rang.
Tôi đang đọc sách thì điện thoại reo.
EN: The conjunction 'when' is used to introduce a single, completed action in the Simple Past (e.g., 'I saw you') that occurred in the middle of a longer, ongoing action.
Tiếng Việt: Liên từ "when" (khi) được dùng để giới thiệu một hành động đơn lẻ, đã hoàn thành ở thì quá khứ đơn (ví dụ "tôi thấy bạn"), hành động này xảy ra trong lúc một hành động khác dài hơn và đang tiếp diễn.
They were playing soccer when it started to rain.
Họ đang chơi bóng đá thì trời bắt đầu mưa.
EN: The past continuous tense ('were eating') is used to describe an ongoing background action in the past, while the past simple tense ('went out') describes a shorter, completed action that interrupted it. 'While' is used to introduce the longer background action.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn ('were eating') được dùng để diễn tả một hành động nền đang diễn ra trong quá khứ, trong khi thì quá khứ đơn ('went out') diễn tả một hành động ngắn hơn, đã hoàn thành làm ngắt quãng hành động nền đó. Liên từ "while" (trong khi) được dùng để giới thiệu hành động nền dài hơn.
While they were watching a movie, the phone rang.
Trong khi họ đang xem phim thì điện thoại reo.
EN: The phrasal verb 'go out' is used here to mean that lights or electricity stop burning or shining. Its past tense form is 'went out'.
Tiếng Việt: Cụm động từ "go out" ở đây được dùng để chỉ việc đèn hoặc điện bị "tắt" hoặc "mất điện". Dạng quá khứ của nó là "went out".
Suddenly, all the lights in the building went out.
Đột nhiên, tất cả đèn trong tòa nhà đều tắt.
EN: The Past Continuous tense (was/were + verb-ing) is used to describe an action that was in progress at a specific point in the past. It is often interrupted by a shorter action in the Simple Past tense, introduced by 'when'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + động từ-ing) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Hành động này thường bị chen ngang bởi một hành động ngắn khác trong thì quá khứ đơn (thường được giới thiệu bởi 'when').
She was reading a book when the phone rang.
Khi điện thoại reo, cô ấy đang đọc sách.
EN: The conjunction 'when' is used to introduce a single, completed action in the past (Simple Past) that interrupts a longer, ongoing action (Past Continuous).
Tiếng Việt: Liên từ 'when' (khi) được dùng để giới thiệu một hành động ngắn, đã hoàn thành trong quá khứ (thì quá khứ đơn), hành động này thường chen ngang một hành động dài hơn đang diễn ra (thì quá khứ tiếp diễn).
They were playing soccer when it started to rain.
Họ đang chơi bóng đá thì trời bắt đầu mưa.
EN: The Past Continuous tense (was/were + verb-ing) is used to describe an action that was in progress at a specific moment in the past, often interrupted by another shorter action in the Simple Past tense.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + động từ-ing) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, thường bị chen ngang bởi một hành động ngắn khác sử dụng thì quá khứ đơn.
They were playing video games when the phone rang.
Họ đang chơi trò chơi điện tử thì điện thoại reo.
EN: The conjunction 'when' is used to introduce a shorter, interrupting action in the Simple Past tense, while the main clause describes the longer background action in the Past Continuous.
Tiếng Việt: Liên từ "when" (khi) được dùng để giới thiệu một hành động ngắn, chen ngang, sử dụng thì quá khứ đơn, trong khi mệnh đề chính mô tả hành động nền dài hơn trong thì quá khứ tiếp diễn.
I was taking a shower when the power went out.
Khi mất điện, tôi đang tắm.
EN: In English narrative writing, it is very common to place the reporting verb before the subject (e.g., 'asks Hana' instead of 'Hana asks') when it follows direct speech. This is a stylistic inversion that adds a literary flow to the story.
EN: The Past Continuous Tense (was/were + verb-ing) is used to describe an action that was in progress at a specific point in the past. In this sentence, 'were cleaning' indicates an ongoing activity in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + hiện tại phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong câu này, "were cleaning" diễn tả hoạt động dọn dẹp đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
They were playing basketball at five yesterday afternoon.
Lúc năm giờ chiều hôm qua, họ đang chơi bóng rổ.
EN: The adjective 'whole' is used before a singular noun to emphasize that the entire thing or all of it is being referred to. It is typically preceded by a determiner like 'the', 'my', or 'a'.
Tiếng Việt: Tính từ "whole" được đặt trước danh từ số ít để nhấn mạnh rằng đó là toàn bộ hoặc tất cả sự vật. Nó thường được đặt sau một từ hạn định như "the", "my" hoặc "a".
She read the whole book in one day.
Cô ấy đã đọc xong toàn bộ cuốn sách chỉ trong vòng chưa đầy một ngày.
EN: The conjunction 'until' is used to describe an action or state that continues up to a specific point in time, when something else happens. It is often followed by a clause in the simple past tense when referring to past events.
Tiếng Việt: Liên từ "until" (cho đến khi) được dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái tiếp diễn cho đến một thời điểm cụ thể, sau đó một việc khác xảy ra. Khi diễn tả các sự kiện trong quá khứ, until thường được theo sau bởi một mệnh đề ở thì quá khứ đơn.
We stayed at the library until it closed.
Chúng tôi đã ở lại thư viện cho đến khi nó đóng cửa.
EN: Indefinite pronouns like 'something', 'anything', and 'nothing' are modified by adjectives that come *after* them (postpositive adjectives), rather than before them.
Tiếng Việt: Các đại từ bất định (như something, anything, nothing) có bổ ngữ (tính từ) phải được đặt ở phía "sau" đại từ (bổ ngữ đứng sau), thay vì đặt trước như danh từ thông thường.
I want to try something new today.
Hôm nay tôi muốn thử một điều gì đó mới mẻ.
EN: The Past Continuous tense (was/were + verb-ing) is used to describe an action that was in progress at a specific moment in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + động từ-ing) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
I was reading a book when you called.
Khi bạn gọi đến, tôi đang đọc sách.
EN: The conjunction 'while' is used to connect two actions happening at the same time in the past. It is often followed by a continuous tense, but can also be used with the simple past to show simultaneous states.
Tiếng Việt: Liên từ "while" (trong khi) được dùng để nối hai hành động xảy ra cùng lúc trong quá khứ. Sau nó thường là thì tiếp diễn, nhưng cũng có thể dùng với thì quá khứ đơn để diễn tả các trạng thái xảy ra đồng thời.
My brother was studying while I cooked dinner.
Trong khi tôi làm bữa tối, em trai tôi đang đọc sách.
EN: The Past Continuous tense (was/were + verb-ing) is used to describe an action that was in progress at a specific moment in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + động từ-ing) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
He was washing his car when it started to rain.
Anh ấy đang rửa xe khi trời mưa.
EN: Sensory verbs (such as 'smell', 'taste', 'look') are followed by adjectives (not adverbs) to describe the subject's state or quality.
Tiếng Việt: Động từ chỉ giác quan (như 'smell' ngửi, 'taste' nếm, 'look' nhìn) được theo sau bởi tính từ (không phải trạng từ) để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
The soup tasted delicious.
Món súp này có vị rất ngon.
EN: The Past Continuous tense (was/were + verb-ing) is used to describe an action that was in progress at a specific moment in the past, often interrupted by a shorter action in the Simple Past tense.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + động từ-ing) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, hành động này thường bị ngắt quãng bởi một hành động ngắn khác ở thì quá khứ đơn.
I was sleeping when the phone rang.
Tôi đang ngủ thì điện thoại reo.
EN: The subordinating conjunction 'while' is used to introduce a longer background action in the continuous tense, indicating that two events happened at the same time.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "while" (trong khi) được dùng để giới thiệu một hành động nền dài hơn đang diễn ra, diễn tả hai sự kiện xảy ra đồng thời.
While she was cooking, her brother watched TV.
Trong khi cô ấy đang nấu ăn, em trai cô ấy đang xem TV.
EN: The Past Continuous tense (was/were + verb-ing) is used to describe an action that was in progress at a specific moment in the past. It often sets the background for another shorter action.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + động từ-ing) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Nó thường được dùng làm bối cảnh cho một hành động ngắn khác xảy ra.
I was writing an email when the phone rang.
Lúc điện thoại reo, tôi đang viết một email.
EN: The conjunction 'when' introduces a sudden, shorter action in the Past Simple tense that interrupts a longer, ongoing action in the Past Continuous tense.
Tiếng Việt: Liên từ "when" (khi) được dùng để giới thiệu một hành động ngắn, xảy ra đột ngột ở thì quá khứ đơn, hành động này thường làm ngắt quãng một hành động dài hơn đang diễn ra (thì quá khứ tiếp diễn).
They were playing soccer when it started to rain.
Lúc trời bắt đầu mưa, họ đang chơi bóng đá.
EN: The phrase 'the power died' is a common, informal way in English to say there was a power outage or blackout. 'Die' is frequently used colloquially to describe machines, batteries, or electrical systems suddenly stopping work.
EN: The Past Continuous tense (was/were + verb-ing) is used to describe an action that was in progress at a specific time in the past. In this sentence, 'were looking' indicates an ongoing search in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + động từ-ing) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong câu này, "were looking" diễn tả hành động tìm kiếm đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
They were watching a movie when the power went out.
Họ đang xem phim thì mất điện.
EN: The phrasal verb 'look for' means to search for someone or something that is lost or needed.
Tiếng Việt: Cụm động từ "look for" có nghĩa là tìm kiếm ai đó hoặc cái gì đó bị thất lạc hoặc cần thiết.
She was looking for her keys this morning.
Sáng nay cô ấy đã tìm kiếm chìa khóa của mình.
EN: The Past Continuous tense (was/were + verb-ing) is used to describe an action that was in progress at a specific time in the past. Here, 'was laughing' shows an ongoing action in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + hiện tại phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Ở đây, "was laughing" (đang cười lớn) diễn tả một hành động đang tiếp diễn trong quá khứ.
They were watching a movie when the phone rang.
Họ đang xem phim thì điện thoại reo.
EN: The conjunction 'while' is used to connect two actions happening at the same time in the past, often used with the Past Continuous or Past Simple tense to show simultaneous events.
Tiếng Việt: Liên từ "while" (trong khi/ vừa... vừa...) được dùng để nối hai hành động xảy ra đồng thời trong quá khứ, thường được dùng với thì quá khứ tiếp diễn hoặc quá khứ đơn để diễn tả sự đồng thời của các sự kiện.
My sister was singing while she cleaned.
Chị tôi vừa dọn dẹp vừa hát.
EN: The Past Continuous tense (was/were + verb-ing) is used to describe an action that was in progress at a specific point in the past. In this sentence, 'were sitting' describes an ongoing state when another event occurred.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + động từ-ing) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong câu này, "were sitting" (đang ngồi) diễn tả một trạng thái đang diễn ra khi một sự kiện khác xảy ra.
They were watching a movie when the phone rang.
Khi điện thoại reo, họ đang xem phim.
EN: The conjunction 'when' introduces a time clause. It is often used to show that a shorter, sudden action (expressed in the Simple Past, 'came back') interrupted a longer, ongoing action (expressed in the Past Continuous, 'were sitting').
Tiếng Việt: Liên từ "when" giới thiệu một mệnh đề chỉ thời gian. Nó thường được dùng để cho thấy một hành động ngắn, xảy ra đột ngột (dùng thì quá khứ đơn "came back") chen ngang một hành động dài hơn và đang diễn ra (dùng thì quá khứ tiếp diễn "were sitting").
When the teacher entered, the students were talking.
Khi giáo viên bước vào, các học sinh đang trò chuyện.
EN: The Past Continuous tense (was/were + verb-ing) is used to describe an action that was in progress at a specific time in the past. Here, 'were still smiling' emphasizes the ongoing state of happiness during that moment.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + hiện tại phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Ở đây, "were still smiling" (vẫn đang mỉm cười) nhấn mạnh trạng thái vui vẻ đang tiếp diễn lúc đó.
They were laughing when the teacher came in.
Họ đang cười lớn thì giáo viên bước vào.
EN: The phrase 'feel like' followed by a noun phrase means to have the appearance, sensation, or character of something. In the past tense, 'felt like' describes a past impression or experience.
Tiếng Việt: Cụm động từ "feel like" theo sau bởi một cụm danh từ có nghĩa là có vẻ ngoài, cảm giác hoặc đặc điểm của một sự vật nào đó. Ở thì quá khứ, "felt like" diễn tả một ấn tượng hoặc trải nghiệm trong quá khứ.
The warm breeze felt like a gentle hug.
Làn gió ấm áp có cảm giác như một cái ôm nhẹ nhàng.
EN: In English-speaking cultures, framing a minor mishap (like a power outage) as 'an adventure' reflects a common positive coping mechanism and a lighthearted attitude toward unexpected situations.
EN: The Past Continuous tense (was/were + verb-ing) is used to describe an action that was in progress at a specific moment in the past, often interrupted by another shorter action in the Simple Past tense.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + động từ-ing) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, hành động này thường bị ngắt quãng bởi một hành động ngắn khác ở thì quá khứ đơn.
I was watching TV when the phone rang.
Tôi đang xem TV thì điện thoại reo.
EN: The conjunction 'when' is used to introduce a single, completed event in the past (Simple Past) that interrupts a longer, ongoing action.
Tiếng Việt: Liên từ "when" (khi) được dùng để giới thiệu một sự kiện đơn lẻ, đã hoàn thành trong quá khứ (thì quá khứ đơn), sự kiện này thường làm ngắt quãng một hành động dài hơn đang diễn ra.
They were playing soccer when it started to rain.
Họ đang chơi bóng đá thì trời bắt đầu mưa.
EN: The Past Continuous tense (was/were + verb-ing) is used to describe an action that was in progress at a specific point of time in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + động từ-ing) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
I was watching a movie at nine last night.
Lúc chín giờ tối hôm qua, tôi đang xem phim.
EN: The definite article 'the' is used before musical instruments when we talk about playing them (e.g., play the piano, play the guitar).
Tiếng Việt: Khi chúng ta nói về việc chơi nhạc cụ, tên nhạc cụ thường được thêm mạo từ xác định "the" (ví dụ: chơi piano play the piano, chơi guitar play the guitar).
She is learning to play the violin.
Cô ấy đang học chơi violin.
EN: In English narrative writing, when a direct quote comes first, it is very common to invert the subject and reporting verb (e.g., 'says Emma' instead of 'Emma says'), especially with nouns. However, if the subject is a pronoun, inversion is usually not used (e.g., 'she says', not 'says she').
EN: The past continuous tense (was/were + verb-ing) is used to describe an action that was in progress at a specific time in the past. It is often paired with the past simple tense (using 'while' or 'when') to show that a longer action was interrupted by a shorter, sudden action.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + động từ-ing) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Nó thường được kết hợp với thì quá khứ đơn (qua while hoặc when) để diễn tả một hành động dài bị chen ngang bởi một hành động ngắn, xảy ra đột ngột.
While I was reading a book, the phone rang.
Khi tôi đang đọc sách thì điện thoại reo.
EN: The conjunction 'while' is used to introduce a longer background action in the past continuous tense, whereas 'when' is typically used to introduce a shorter, sudden action in the past simple tense.
Tiếng Việt: Liên từ "while" (trong khi) thường được dùng để giới thiệu một hành động nền dài hơn trong thì quá khứ tiếp diễn; còn "when" thường được dùng để giới thiệu một hành động ngắn, xảy ra đột ngột trong thì quá khứ đơn.
My dad arrived while we were watching TV.
Khi chúng tôi đang xem TV thì bố tôi về.
EN: The Past Continuous tense (was/were + verb-ing) is used to describe an action that was in progress at a specific time in the past. It is often interrupted by a shorter action in the Simple Past tense, introduced by 'when'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + động từ-ing) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Thông thường, hành động đang diễn ra này sẽ bị ngắt quãng bởi một hành động ngắn khác ở thì quá khứ đơn (thường được giới thiệu bởi 'when').
I was taking a shower when the phone rang.
Tôi đang tắm thì điện thoại reo.
EN: The verb 'say' is commonly used in the simple present tense ('says') when reporting direct speech in stories or dialogues to make the narrative feel more immediate and active.
Tiếng Việt: Khi tường thuật lời nói trực tiếp trong câu chuyện hoặc hội thoại, động từ 'say' thường được dùng ở thì hiện tại đơn ('says'), điều này làm cho câu chuyện trở nên sống động và hấp dẫn hơn.
EN: The past continuous tense (was/were + verb-ing) is used to describe an action that was in progress at a specific time in the past, often interrupted by another shorter action in the simple past tense.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + động từ-ing) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, hành động này thường bị ngắt quãng bởi một hành động ngắn khác ở thì quá khứ đơn.
I was watching TV when the phone rang.
Tôi đang xem TV thì điện thoại reo.
EN: The conjunction 'when' is used to introduce a shorter, interrupting action in the simple past tense that occurred during a longer, ongoing action.
Tiếng Việt: Liên từ "when" (khi) được dùng để giới thiệu một hành động ngắn, gây ngắt quãng ở thì quá khứ đơn, hành động này xảy ra trong lúc một hành động khác dài hơn và đang tiếp diễn.
She was cooking dinner when the guests arrived.
Khi khách đến, cô ấy đang nấu bữa tối.
EN: The Past Continuous tense (was/were + verb-ing) is used here with 'while' to describe two actions that were happening simultaneously in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + động từ-ing) ở đây được dùng kết hợp với liên từ 'while' (trong khi/ cùng lúc đó) để diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời trong quá khứ.
My father was cooking while my mother was reading.
Trong khi bố tôi đang nấu ăn, mẹ tôi đang đọc sách.
EN: The conjunction 'while' is used to connect two continuous actions occurring at the same time. Note that the second clause 'she cleaned' uses the Simple Past tense, which can sometimes be used interchangeably with the Past Continuous after 'while' to describe a background state or activity.
Tiếng Việt: Liên từ 'while' được dùng để nối hai hành động đang diễn ra đồng thời. Lưu ý rằng mệnh đề thứ hai 'she cleaned' dùng thì quá khứ đơn, và sau 'while' đôi khi có thể dùng thay thế cho thì quá khứ tiếp diễn để diễn tả trạng thái hoặc hoạt động nền.
She listened to music while she walked.
Cô ấy vừa đi bộ vừa nghe nhạc.
EN: The Past Continuous tense (was/were + verb-ing) is used to describe an action that was in progress at a specific moment in the past. In questions, the auxiliary verb 'was' or 'were' is placed before the subject.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + động từ-ing) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong câu hỏi, trợ động từ "was" hoặc "were" được đặt trước chủ ngữ.
Were you watching TV when I called?
Bạn có đang xem TV khi tôi gọi cho bạn không?
EN: The conjunction 'when' is used to introduce a shorter, interrupting action in the Past Simple tense that occurred during a longer, ongoing action in the Past Continuous tense.
Tiếng Việt: Liên từ "when" (khi) được dùng để giới thiệu một hành động ngắn, xen vào, sử dụng thì quá khứ đơn, hành động này xảy ra trong một hành động dài hơn, đang diễn ra được diễn tả bằng thì quá khứ tiếp diễn.
He was cooking dinner when the phone rang.
Khi điện thoại reo, anh ấy đang làm bữa tối.
EN: The past continuous tense (was/were + verb-ing) is used to describe an action that was in progress at a specific point in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + động từ-ing) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
I was reading a book when you called.
Tôi đang đọc sách thì bạn gọi điện đến.
EN: The preposition 'about' is used after the verb 'dream' to indicate the subject matter of the dream.
Tiếng Việt: Giới từ 'about' thường được dùng sau động từ 'dream' (mơ) để chỉ nội dung cụ thể của giấc mơ.
She dreamed about flying in the sky.
Cô ấy mơ thấy mình đang bay trên bầu trời.
EN: The past simple tense of 'be' (were) combined with 'all' is used to describe the state of a plural subject in the past. 'All' can be placed after the auxiliary verb 'were' to emphasize that everyone in the group shared that state.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn của động từ "be" (were) kết hợp với "all" (tất cả) được dùng để diễn tả trạng thái của chủ ngữ số nhiều trong quá khứ. "All" được đặt sau trợ động từ hoặc động từ "were" để nhấn mạnh rằng mọi người trong nhóm đều ở trạng thái đó.
We were all tired after the long hike.
Sau chuyến đi bộ đường dài, tất cả chúng tôi đều rất mệt.
EN: The idiom 'have fun' (past tense: 'had fun') is a common collocation meaning to enjoy oneself. It is followed directly by the noun 'fun' without an article (not 'a fun').
Tiếng Việt: Cụm từ "have fun" (thì quá khứ: "had fun") là một cụm từ kết hợp phổ biến có nghĩa là "vui chơi, tận hưởng niềm vui". Sau nó là danh từ không đếm được "fun", không dùng mạo từ (không thể nói "a fun").
Did you have fun at the party yesterday?
Hôm qua bạn có vui vẻ ở bữa tiệc không?
EN: The idiom 'time flies' is a common expression meaning that time seems to pass very quickly, especially when one is busy or having fun.
Tiếng Việt: Thành ngữ "time flies" (thời gian trôi nhanh) là một cách diễn đạt phổ biến có nghĩa là thời gian dường như trôi qua rất nhanh, đặc biệt là khi bận rộn hoặc vui vẻ.
Time flies when you are on vacation.
Khi đi nghỉ, thời gian luôn trôi qua rất nhanh.
EN: The conjunction 'when' is used to introduce a subordinate adverbial clause of time, indicating that the action in the main clause happens at the same time as or immediately after the action in the 'when' clause.
Tiếng Việt: Liên từ "when" được dùng để giới thiệu một mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, diễn tả hành động ở mệnh đề chính xảy ra đồng thời với hành động trong mệnh đề "when", hoặc ngay sau hành động đó.
I will call you when I arrive at the station.
Tôi sẽ gọi cho bạn khi tôi đến nhà ga.
EN: The phrase 'Time flies when you're having fun' is a very common English proverb, originally derived from the Latin phrase 'tempus fugit'. It reflects a universal human experience that our perception of time is subjective and depends on our emotional state.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: bão, chỉ thời tiết xấu kèm gió mạnh, mưa lớn hoặc sấm chớp
Trong ngữ cảnh: yên tĩnh, thanh bình, diễn tả trạng thái không có tiếng ồn hoặc hỗn loạn
Trong ngữ cảnh: đột nhiên, bất ngờ
Trong ngữ cảnh: nến, dụng cụ làm bằng sáp, có bấc ở giữa để thắp sáng
Trong ngữ cảnh: đèn pin, dụng cụ chiếu sáng cầm tay dùng pin
Trong ngữ cảnh: cuộc phiêu lưu, chỉ trải nghiệm mới lạ, thú vị và thường đầy bất ngờ
Trong ngữ cảnh: luyện tập, lặp đi lặp lại để thành thạo
Trong ngữ cảnh: chạy bộ, môn thể thao chạy với tốc độ vừa phải
Trong ngữ cảnh: sửa chữa, làm cho đồ vật bị hỏng hoạt động bình thường trở lại
Trong ngữ cảnh: đồng hồ báo thức, thiết bị dùng để đánh thức hoặc phát tín hiệu cảnh báo
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To stop burning or shining; to have the electricity or lights stop working.
tắt; mất điện
To wash oneself by standing under a spray of water.
tắm vòi sen
Time passes very quickly.
thời gian trôi nhanh