Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: cải thiện, nâng cao (kỹ năng hoặc khả năng)
Trong ngữ cảnh: nghiêm ngặt, khắt khe
Trong ngữ cảnh: đoàn kết, nhất trí
Trong ngữ cảnh: khả năng, tài năng
Trong ngữ cảnh: việc vặt hàng ngày, việc nhà
Trong ngữ cảnh: giãn cơ, khởi động
Trong ngữ cảnh: thói quen
Trong ngữ cảnh: nghiêm trọng, nghiêm túc
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Preparation for physical exertion or a performance by exercising or practicing gently beforehand.
bài khởi động, hoạt động làm nóng cơ thể
Both during the game (on the playing field) and in everyday life.
cả trên sân lẫn ngoài sân (chỉ cả thành tích thể thao lẫn cuộc sống hàng ngày)
In every consecutive game; continuously over a series of matches.
trận này qua trận khác, liên tục (thi đấu)