Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Tay trống
Trong ngữ cảnh: Đám đông, khán giả
Trong ngữ cảnh: Nghệ sĩ guitar
Trong ngữ cảnh: cổ vũ, reo hò
Trong ngữ cảnh: Nhà thi đấu, địa điểm biểu diễn lớn
Trong ngữ cảnh: Hét lớn, la lớn
Trong ngữ cảnh: Độc tấu
Trong ngữ cảnh: Quay phim, ghi âm
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To sing a song together with someone else who is already singing or playing it.
Hát theo, hát cùng
A musical performance given in public, where the musicians play in real-time in front of an audience.
Buổi hòa nhạc trực tiếp, buổi biểu diễn trực tiếp
A feeling of complete, unmixed happiness and pleasure.
Niềm vui thuần khiết, hạnh phúc vô bờ