EN: The present perfect tense ('has uncovered') is paired with a noun clause introduced by 'that' acting as the direct object of the verb. In news journalism, this structure reports fresh investigative findings whose implications remain relevant to the present situation.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has uncovered) kết hợp với mệnh đề danh từ do that dẫn dắt làm tân ngữ.Trong văn phong đưa tin, cấu trúc này thường dùng để công bố phát hiện điều tra mới nhất, đồng thời nhấn mạnh phát hiện đó vẫn còn ý nghĩa thực tiễn quan trọng đối với tình hình hiện tại.
A recent audit has revealed that several senior officials misused public funds.
Một cuộc kiểm toán gần đây đã phanh hiện một số quan chức cấp cao từng lạm dụng công quỹ.
EN: The present participle phrase 'contributing to the United Nations climate panel' functions as a post-modifying reduced relative clause (short for 'who are contributing to...'), qualifying 'lead authors'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại «contributing to the United Nations climate panel» ở đây đóng vai trò bổ ngữ đứng sau, tương đương với dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ (vốn là who are contributing to...), dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước «lead authors» (tác giả chính).
Researchers working on renewable energy technologies received substantial federal grants.
Các nhà nghiên cứu về công nghệ năng lượng tái tạo đã nhận được khoản tài trợ liên bang đáng kể.
EN: The collocation 'maintain ties to [entity]' denotes having ongoing formal or informal relationships, often carrying an evaluative connotation in investigative reporting regarding conflicts of interest.
Tiếng Việt: Cụm từ cố định «maintain ties to...» nghĩa là «duy trì mối quan hệ / liên hệ với...», trong phóng sự điều tra và văn phong trang trọng, thường dùng để chỉ xung đột lợi ích tiềm ẩn hoặc liên hệ thể chế.
The committee questioned whether the board members still maintained ties to the lobbying firm.
Ủy ban đã chất vấn thành viên hội đồng quản trị đó liệu có còn duy trì quan hệ với nhóm vận động hành lang đó hay không.
EN: The Intergovernmental Panel on Climate Change (IPCC), referred to colloquially here as the 'United Nations climate panel', is the premier international body assessing climate change. It does not conduct its own research but relies heavily on hundreds of unpaid volunteer scientists who serve as 'lead authors'. Because these reports shape global treaties and national decarbonization laws, any industry affiliation (especially with major oil and gas producers) triggers intense scrutiny over conflicts of interest.
Tiếng Việt: 'Hội đồng khí hậu Liên Hợp Quốc' được đề cập trong câu chính là 'Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu' (IPCC) nổi tiếng. IPCC tự nó không tiến hành thí nghiệm khoa học độc lập, mà ủy thác cho hàng trăm học giả hàng đầu không lương trên toàn thế giới làm 'tác giả chính' (lead authors) để cùng nhau viết báo cáo đánh giá. Vì báo cáo này là cơ sở có thẩm quyền cao nhất cho các quốc gia trong việc hoạch định chính sách giảm phát thải và các hiệp định khí hậu quốc tế (như Hiệp định Paris), nếu nhóm tác giả có quan hệ lợi ích như tuyển dụng hoặc tư vấn với các công ty hóa dầu lớn, thường sẽ gây ra sự nghi ngờ rất lớn từ cộng đồng quốc tế về xung đột lợi ích và tính công bằng trong học thuật.
EN: The phrase 'widely regarded as the most authoritative body on climate science' is a past participial phrase functioning as a non-restrictive appositive modifier. It provides supplementary background information about the subject without interrupting the main grammatical flow (Subject + [modifier] + Verb).
Tiếng Việt: 'widely regarded as the most authoritative body on climate science' là cụm phân từ quá khứ, được dùng như bổ ngữ không hạn định (đồng vị ngữ) để bổ sung thông tin nền cho chủ ngữ, về mặt cấu trúc được đặt giữa chủ ngữ và động từ chính, không ảnh hưởng đến mối quan hệ chủ-vị cốt lõi của câu.
The World Health Organization, established in 1948, plays a critical role in global public health governance.
Tổ chức Y tế Thế giới được thành lập vào năm 1948, đóng vai trò then chốt trong quản trị y tế công cộng toàn cầu.
EN: The relative pronoun 'that' introduces a restrictive relative clause modifying 'assessment reports'. Inside the clause, two verbs ('underpin' and 'shape') are linked by the coordinating conjunction 'and', sharing the same subject and demonstrating parallel structure.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ 'that' dẫn dắt mệnh đề quan hệ hạn định bổ nghĩa cho tiền ngữ 'assessment reports'. Trong nội bộ mệnh đề đó, hai động từ 'underpin' (làm nền tảng cho) và 'shape' (định hình) được nối song song bởi liên từ đẳng lập 'and', duy trì cấu trúc đối xứng.
The research team published findings that challenge conventional wisdom and open new avenues for inquiry.
Nhóm nghiên cứu đã công bố kết quả điều tra thách thức quan điểm truyền thống và mở ra những hướng khám phá mới.
EN: The Intergovernmental Panel on Climate Change (IPCC) was established in 1988 by the World Meteorological Organization (WMO) and the United Nations Environment Programme (UNEP). Its reports do not conduct original research; instead, thousands of voluntary international scientists assess all available scientific literature to establish global consensus. Because its summaries for policymakers must be approved line-by-line by government representatives, its language carries immense diplomatic and legal weight in treaties like the Paris Agreement.
Tiếng Việt: Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC) được thành lập năm 1988 bởi Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO) và Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP). Cơ quan này tự nó không tiến hành nghiên cứu khoa học gốc, mà tập hợp hàng nghìn nhà khoa học hàng đầu thế giới tham gia tự nguyện để đánh giá toàn diện các tài liệu hiện có trên toàn cầu nhằm hình thành đồng thuận khoa học. Vì 'Bản tóm tắt cho nhà hoạch định chính sách' phải được đại diện chính phủ các nước xem xét và thông qua từng chữ một, nên báo cáo của IPCC có ảnh hưởng ngoại giao và hiệu lực pháp lý rất cao trong các công ước quốc tế như Thỏa thuận Paris.
EN: The sentence features a nominal subject clause introduced by 'that', where the subject head noun is 'involvement'. This noun is post-modified by a complex prepositional phrase containing reduced relative clauses: 'employed by or linked to oil corporations' (equivalent to 'who are employed by or linked to...'). Notice that the verb 'raises' agrees in number with the singular head noun 'involvement', not the plural nouns 'individuals' or 'corporations'.
Tiếng Việt: Trong câu này, ở mệnh đề tân ngữ do that dẫn dắt, từ hạt nhân của chủ ngữ là danh từ số ít 'involvement' (sự tham gia), theo sau là bổ ngữ dài đứng sau 'of individuals employed by or linked to oil corporations' (trong đó có mệnh đề tính từ được rút gọn thành cụm phân từ quá khứ). Cần đặc biệt chú ý đến sự hòa hợp chủ ngữ - động từ: động từ vị ngữ 'raises' phải hòa hợp với từ hạt nhân số ít 'involvement', chứ không phải với danh từ số nhiều đứng gần như 'individuals' hay 'corporations'.
The participation of scholars funded by foreign agencies raises concerns among committee members.
Sự tham gia của các học giả được tài trợ bởi các tổ chức nước ngoài đã gây lo ngại cho các thành viên ủy ban.
EN: The construction 'employed by or linked to [noun]' is an example of parallel prepositions/participles sharing a single complement. Both past participles 'employed' and 'linked' govern different prepositions ('by' and 'to', respectively), which are coordinated by 'or' before sharing the direct object 'oil corporations'.
Tiếng Việt: 'employed by or linked to [danh từ]' thể hiện cấu trúc song song trong đó hai cụm phân từ quá khứ dùng giới từ khác nhau chia sẻ cùng một tân ngữ. 'employed' cần giới từ 'by', còn 'linked' cần 'to', cả hai được nối bằng liên từ đẳng lập 'or' và dùng chung tân ngữ 'oil corporations'. Trong văn viết trang trọng, không thể lược bỏ bất kỳ giới từ cụ thể nào.
Products manufactured in or exported to North America must meet stringent safety criteria.
Các sản phẩm được sản xuất tại Bắc Mỹ hoặc xuất khẩu sang Bắc Mỹ phải đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt.
EN: The collocation 'raise questions about...' is a formal journalistic and academic formula used to express skepticism or invite critical scrutiny without making direct defamatory accusations. It frequently collocates with evaluative adjectives like 'serious', 'grave', or 'fundamental'.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'raise questions about...' (đặt câu hỏi về.../ gây nghi ngờ về...) là một lối tu từ khách quan phổ biến trong tiếng Anh báo chí và học thuật, thường dùng để bày tỏ sự nghi ngờ hoặc thúc đẩy xem xét nghiêm túc, tránh những cáo buộc quá độc đoán hoặc phỉ báng. Thường kết hợp với các tính từ như 'serious', 'grave' hoặc 'fundamental'.
The sudden resignation of the chief auditor raises serious questions about financial transparency.
Việc Tổng Kiểm toán đột ngột từ chức đã đặt ra những câu hỏi nghiêm trọng về tính minh bạch tài chính.
EN: In global environmental politics, 'conflict of interest' is particularly sensitive because bodies like the IPCC are expected to provide neutral, policy-relevant scientific advice. When fossil fuel industry ties are uncovered, critics often invoke 'institutional credibility' to warn that public trust in global scientific consensus could be damaged.
Tiếng Việt: Trong chính trị môi trường quốc tế và quản trị khoa học, 'xung đột lợi ích' (conflict of interest) đặc biệt nhạy cảm. Các tổ chức như Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC) của Liên Hợp Quốc xây dựng uy tín của mình trên nền tảng đánh giá khoa học trung lập và độc lập. Do đó, khi các tác giả viết báo cáo có liên quan lợi ích với ngành công nghiệp nhiên liệu hóa thạch, dư luận thường chất vấn mạnh mẽ 'uy tín thể chế' (institutional credibility) của họ và lo ngại điều này sẽ làm xói mòn niềm tin của công chúng vào sự đồng thuận khoa học khí hậu toàn cầu.
EN: The phrasal verb 'centre on' (or 'centre around') means to have something as its main topic or focus. Note the British spelling 'centres' (American: 'centers'). It takes a prepositional object (here, 'figures').
Tiếng Việt: Cụm động từ 'centre on' (chính tả Anh, Mỹ là 'center on') có nghĩa là 'tập trung vào, lấy ... làm trọng tâm'. Sau nó là tân ngữ của giới từ (trong câu này là 'figures').
The debate centres on the economic viability of renewable energy transition.
Cuộc tranh luận này tập trung vào tính khả thi kinh tế của quá trình chuyển đổi năng lượng tái tạo.
EN: Apposition and non-defining relative clauses: 'a scientist' acts as an appositive noun phrase providing extra identification for 'Mustafa Babiker'. It is subsequently modified by a non-defining relative clause introduced by 'who' ('who has worked...'), offering essential background without disrupting the main clause flow.
Tiếng Việt: Đồng vị ngữ và mệnh đề quan hệ không hạn định: 'a scientist' là cụm danh từ đồng vị ngữ, bổ sung thông tin về thân phận của 'Mustafa Babiker'; ngay sau đó là mệnh đề quan hệ do đại từ quan hệ 'who' dẫn dắt ('who has worked...'), bổ sung thông tin nền tảng của ông mà không làm gián đoạn nhịp điệu của mệnh đề chính.
The report criticizes Dr. Evans, an epidemiologist who has advised the government for a decade.
Bản báo cáo đó đã chỉ trích Tiến sĩ Evans, một nhà dịch tễ học đã tư vấn cho chính phủ suốt một thập kỷ.
EN: The present perfect tense ('has worked') paired with 'for + duration' ('for two decades') indicates an action that started in the past and continues up to the present moment, emphasizing ongoing duration.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành ('has worked') kết hợp với 'for + khoảng thời gian' ('for two decades') diễn tả hành động hoặc trạng thái bắt đầu từ một thời điểm trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, nhấn mạnh tính liên tục theo thời gian.
She has worked for the institution for fifteen years and knows its policies intimately.
Cô ấy đã làm việc tại tổ chức đó được mười lăm năm và hiểu rõ các chính sách của nó.
EN: British vs. American spelling: The UK publication 'The Guardian' uses British spelling conventions, seen here in 'centres' rather than the American 'centers'. In the context of global climate negotiations, Saudi Aramco is scrutinized heavily by non-governmental watchdogs due to its status as the world's top corporate emitter of greenhouse gases.
Tiếng Việt: Khác biệt chính tả và bối cảnh: Truyền thông Anh như tờ The Guardian tuân theo chính tả Anh, nên dùng "centres" thay vì "centers" của Mỹ. Trong bối cảnh quản trị khí hậu, Saudi Aramco ( là một trong những công ty phát thải carbon lớn nhất toàn cầu, nên việc nhân viên của họ tham gia hội đồng khí hậu của Liên Hợp Quốc thường gây ra nghi vấn rất lớn về xung đột lợi ích.
EN: Non-restrictive appositive: 'Saudi Arabia's state oil company' is set off by commas and provides parenthetical, explanatory identification for the proper noun 'Aramco' without restricting its referent.
Tiếng Việt: Đồng vị ngữ không hạn định: 'Saudi Arabia's state oil company' được ngăn cách bằng dấu phẩy, đóng vai trò bổ sung cho danh từ riêng 'Aramco'(, cung cấp thông tin nền mà không ảnh hưởng đến bản thân chủ ngữ.
Gazprom, Russia's state-owned energy giant, supplies natural gas to numerous countries.
Gazprom, gã khổng lồ năng lượng quốc doanh của Nga, cung cấp khí đốt tự nhiên cho nhiều quốc gia.
EN: Adjective phrase with comparative quantification: 'responsible for more [noun] than any other [singular noun]' is a high-level construction used to denote a superlative meaning ('the most') while emphasizing comparative hierarchy against every single peer entity individually.
Tiếng Việt: Sự kết hợp tính từ với cấu trúc so sánh hơn: "responsible for more [danh từ] than any other [danh từ số ít]" diễn đạt ý nghĩa so sánh nhất (tương đương the most) qua cấu trúc so sánh lần lượt với từng thực thể đơn lẻ khác, mang hiệu quả nhấn mạnh mạnh mẽ hơn.
This facility is responsible for more toxic waste than any other factory in the province.
Cơ sở này thải ra chất thải độc hại nhiều hơn bất kỳ nhà máy nào khác trong tỉnh.
EN: Saudi Aramco is the world's largest oil-producing company by market capitalization and production. Climate research (notably the Carbon Majors Report by the Climate Accountability Institute) has consistently identified Aramco as the single largest corporate contributor to global greenhouse gas emissions since the industrial era, making its scientists' involvement in UN climate panels a focal point for global conflict-of-interest debates.
Tiếng Việt: Saudi Aramco là gã khổng lồ dầu mỏ lớn nhất thế giới cả về vốn hóa thị trường lẫn sản lượng khai thác. Theo nghiên cứu 'Carbon Majors' của Viện Trách nhiệm Khí hậu Quốc tế (Climate Accountability Institute), Aramco là doanh nghiệp duy nhất phát thải nhiều khí nhà kính nhất toàn cầu kể từ thời kỳ công nghiệp hóa. Do đó, việc nhân viên hoặc chuyên gia của công ty này tham gia biên soạn các báo cáo khí hậu của Liên Hợp Quốc thường gây ra những cuộc tranh luận gay gắt trong cộng đồng quốc tế về xung đột lợi ích và độ tin cậy của các chính sách khí hậu.
EN: The preposition 'as' is used here to denote role, capacity, or status ('in the role of'). When followed by a noun denoting a post or title, it specifies the capacity in which someone is appointed, hired, or acts.
Tiếng Việt: Giới từ 'as' ở đây mang nghĩa 'với tư cách/vai trò là'. Khi theo sau là danh từ chỉ chức vụ, chức danh hoặc thân phận, nó dùng để giải thích vị trí cụ thể mà một người được bổ nhiệm, tuyển dụng hoặc hành động.
Her appointment as chief executive officer was welcomed by investors.
Việc cô được bổ nhiệm làm giám đốc điều hành đã được các nhà đầu tư đón nhận rộng rãi.
EN: The transitive verb 'spark' literally means to ignite, but in formal journalistic and academic registers, it functions as a vivid causative verb meaning 'to cause something (especially anger, controversy, or debate) to begin suddenly'.
Tiếng Việt: Động từ ngoại động từ 'spark' có nghĩa đen là 'tạo ra tia lửa, đốt cháy', nhưng trong ngữ vực tin tức trang trọng và học thuật, nó thường được dùng như động từ khiến khiến mang nghĩa sinh động 'gây ra, kích hoạt (đặc biệt là sự tức giận, tranh cãi hoặc phản ứng mạnh mẽ)'.
The government's proposed tax reform sparked widespread protests across the country.
Cải cách thuế do chính phủ đề xuất đã gây ra làn sóng phản đối rộng khắp cả nước.
EN: Complex nominalization as subject: 'Babiker's appointment as [role] for [target]' turns a full clause ('Babiker was appointed...') into a dense noun phrase that serves as the sentence subject, a hallmark of formal and journalistic C1 English.
Tiếng Việt: Cấu trúc danh từ hóa phức tạp làm chủ ngữ: 'Babiker's appointment as...' nén mệnh đề đầy đủ ('Babiker được bổ nhiệm...') thành một cụm danh từ gọn gàng làm chủ ngữ của câu. Đây là đặc điểm điển hình của tiếng Anh báo chí trang trọng và học thuật trình độ cao (C1).
The committee's refusal to endorse the treaty triggered a diplomatic standoff.
Việc ủy ban từ chối phê chuẩn hiệp ước đã dẫn đến một bế tắc ngoại giao.
EN: In IPCC reporting procedures, a 'Coordinating Lead Author' (CLA) holds substantial editorial authority over chapters, steering synthesis and resolving scientific disputes. The appointment of an active employee from a state-owned fossil fuel giant (Saudi Aramco) to this critical position triggered acute ethical concerns over conflicts of interest and corporate influence on UN climate diplomacy.
Tiếng Việt: Trong quy trình biên soạn báo cáo của Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC), 'Điều phối viên chính' (Coordinating Lead Author) có quyền biên tập tổng thể và quyền quyết định học thuật rất lớn đối với các chương. Việc bổ nhiệm một nhà khoa học đương nhiệm của gã khổng lồ nhiên liệu hóa thạch quốc doanh (Saudi Aramco) vào vị trí quan trọng này ngay lập tức làm dấy lên trong giới học thuật những nghi vấn đạo đức mạnh mẽ về xung đột lợi ích cũng như sự can thiệp của tư bản hóa thạch vào các cuộc đàm phán khí hậu quốc tế.
EN: The inverted conditional structure 'Were it not for...' is a formal, literary equivalent of 'If it were not for...'. It functions as a counterfactual condition (often mixed or conditional type 2/3), meaning 'without' or 'if [something] did not exist/had not occurred'. Notice that 'if' is omitted and the auxiliary/copular verb 'were' is inverted with the subject 'it'.
Tiếng Việt: 'Were it not for...' là dạng đảo ngữ và lược bỏ của 'If it were not for...', thuộc cấu trúc câu giả định mang tính trang trọng và văn viết cao, nghĩa là 'nếu không vì...'. Trong cấu trúc này, liên từ if bị lược bỏ, trợ động từ/động từ nối were được đảo lên trước chủ ngữ it. Nửa đầu câu nêu giả định trái ngược với thực tế quá khứ, nửa sau dẫn ra kết quả suy đoán trong quá khứ.
Were it not for his timely intervention, the project would have collapsed entirely.
Nếu anh ấy không can thiệp kịp thời, dự án đó đã thất bại hoàn toàn từ lâu.
EN: The modal construction 'might have + past participle' expresses past possibility or an unrealized counterfactual outcome ('would possibly have happened under different circumstances'). Here, 'might have remained' indicates a speculative scenario that was avoided because the investigation did take place.
Tiếng Việt: Cấu trúc động từ tình thái 'might have + quá khứ phân từ' ở đây được dùng trong mệnh đề chính của câu giả định trái ngược với thực tế quá khứ, diễn tả 'có lẽ đã... trong quá khứ (nhưng thực tế không phải vậy)'. 'Might have remained' ở đây diễn tả một hậu quả tiềm ẩn có thể xảy ra nếu cuộc điều tra không phơi bày sự việc.
Without proper documentation, the truth might have remained hidden forever.
Nếu không có tài liệu lưu trữ thích hợp, sự thật có lẽ sẽ mãi mãi không ai biết đến.
EN: The linking verb 'remain' followed by an adjective or participle predicate ('remained largely unknown') conveys persistence in a state. 'Largely' is an adverb of degree modifying 'unknown', meaning 'for the most part' or 'predominantly'.
Tiếng Việt: Động từ nối 'remain' được theo sau bởi tính từ hoặc phân từ làm bổ ngữ chủ ngữ ('remained largely unknown'), diễn tả 'tiếp tục giữ nguyên một trạng thái nào đó'. Trong đó, trạng từ 'largely' bổ nghĩa cho tính từ 'unknown', nghĩa là 'ở mức độ lớn', 'phần lớn', thường dùng trong các bản tin trang trọng và văn bản học thuật.
The underlying causes of the economic downturn remained poorly understood for decades.
Trong nhiều thập kỷ, nguyên nhân cơ bản gây ra suy thoái kinh tế vẫn chưa được hiểu một cách đầy đủ.
EN: The British newspaper 'The Guardian' is internationally acclaimed for its investigative journalism, particularly regarding environmental governance, climate policy, and fossil fuel lobbying. Investigative exposés by leading news organizations often act as vital public watchdogs, bringing to light conflicts of interest that institutional vetting mechanisms fail to resolve.
Tiếng Việt: Tờ The Guardian của Anh nổi tiếng thế giới với các cuộc điều tra dài hạn về khủng hoảng khí hậu, quản trị môi trường và các nhóm vận động hành lang nhiên liệu hóa thạch. Ở đây thể hiện vai trò giám sát và cân bằng của quyền lực thứ tư (truyền thông) trong quản trị khí hậu quốc tế: khi cơ chế rà soát xung đột lợi ích bên trong các tổ chức quốc tế lớn (như các cơ quan liên quan của Liên Hợp Quốc) xuất hiện điểm mù, báo chí điều tra thường trở thành lực lượng then chốt để phơi bày sự thật và thúc đẩy cải cách thể chế.
EN: Non-restrictive appositives: The noun phrase 'a climate scientist from the University of Lausanne' is set off by commas and serves as an appositive to 'Professor Julia Steinberger'. It provides parenthetical, descriptive context without restricting or defining the identity of the person.
Tiếng Việt: Đồng vị ngữ không hạn định: cụm danh từ "a climate scientist from the University of Lausanne" được ngăn cách bởi hai dấu phẩy, làm đồng vị ngữ cho "Professor Julia Steinberger", dùng để cung cấp thông tin bổ sung về bối cảnh chứ không hạn định danh tính.
Dr. Marcus Vance, a leading researcher at Oxford University, presented his findings at the symposium.
Tiến sĩ Marcus Vance, nhà nghiên cứu chính tại Đại học Oxford, đã trình bày kết quả nghiên cứu của mình tại hội thảo.
EN: Prepositional collocation with 'encounter': The noun 'encounter' frequently collocates with the preposition 'with' to specify the participant ('first encounter with Babiker').
Tiếng Việt: Sự kết hợp giới từ của danh từ "encounter": danh từ "encounter" (sự gặp gỡ) thường kết hợp với giới từ "with" để chỉ đối tượng tương tác hoặc tiếp xúc (ví dụ: "first encounter with Babiker").
Her initial encounter with the board members went smoother than expected.
Cuộc gặp đầu tiên của cô với các thành viên hội đồng quản trị diễn ra suôn sẻ hơn cả mong đợi.
EN: In academic and formal journalistic reporting, introducing a scholar with both their title ('Professor') and an appositive clause specifying their field ('a climate scientist') and institutional affiliation ('from the University of Lausanne') serves to establish professional authority and credibility early in the narrative.
Tiếng Việt: Trong các bài báo học thuật và bản tin chính thức, việc giới thiệu một học giả bằng chức danh (Professor) kèm theo ngữ đồng vị nêu rõ lĩnh vực chuyên môn (a climate scientist) và nơi công tác (from the the University of Lausanne) là một thủ pháp đưa tin khách quan chuẩn mực, nhằm thiết lập uy tín chuyên môn của người được nói đến ngay từ đầu.
EN: The prepositional construction 'Upon + gerund (-ing)' functions as a concise, formal adverbial of time meaning 'as soon as' or 'immediately after'. It indicates that the action in the main clause happened directly following the action of the gerund.
Tiếng Việt: Cấu trúc giới từ 「Upon + động từ đuôi -ing」 là cách diễn đạt trang trọng trong văn viết, mang nghĩa 「ngay khi……」 hoặc 「ngay sau khi……」, được dùng như trạng ngữ chỉ thời gian, biểu thị hành động của mệnh đề chính xảy ra ngay sau hành động của động từ đuôi -ing.
Upon arriving at the headquarters, the inspectors demanded to see the internal financial records.
Ngay khi đến trụ sở chính, các thanh tra viên đã yêu cầu được xem xét hồ sơ tài chính nội bộ.
EN: 'Questioned whether...' introduces an indirect yes/no question using the subordinate conjunction 'whether'. In formal reporting styles, 'whether' is generally preferred over 'if', especially when expressing doubt, scrutiny, or institutional deliberation.
Tiếng Việt: Cấu trúc 「questioned whether...」 dùng liên từ phụ thuộc 「whether」 để dẫn dắt câu hỏi gián tiếp dạng 「có……hay không」. Trong văn phong báo chí khách quan trang trọng hoặc học thuật, khi diễn đạt sự nghi ngờ, xem xét hoặc thảo luận, người ta thường ưu tiên dùng 「whether」 hơn 「if」.
The committee questioned whether the newly proposed policy adhered to international environmental standards.
Ủy ban đặt câu hỏi liệu chính sách mới được đề xuất có đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường quốc tế hay không.
EN: The formal transitive verb 'constitute' means 'to be considered as' or 'to amount to' in legal and institutional contexts, followed directly by a noun phrase complement (e.g., 'constituted a conflict of interest').
Tiếng Việt: Ngoại động từ 「constitute」 trong ngữ cảnh pháp lý và thể chế có nghĩa là 「cấu thành」, 「tương đương với」, và theo sau trực tiếp là một cụm danh từ làm tân ngữ(ví dụ: 「constituted a conflict of interest」 cấu thành xung đột lợi ích).
Accepting gifts of substantial value may constitute a serious violation of ethics rules.
Việc nhận quà tặng có giá trị cao có thể cấu thành hành vi vi phạm đạo đức nghiêm trọng.
EN: In academic, scientific, and international policymaking institutions, 'conflict of interest' (COI) policies are vital for preserving public trust. When authors or researchers receive funding or employment from industries directly affected by the research (such as oil companies and climate science), it raises ethical scrutiny even if the individual claims neutrality.
Tiếng Việt: Trong giới học thuật, nghiên cứu khoa học và các cơ quan ra quyết định quốc tế, quy tắc về 'xung đột lợi ích' (conflict of interest, viết tắt COI) là vô cùng quan trọng để duy trì lòng tin của công chúng. Khi học giả hoặc người viết báo cáo đánh giá được tuyển dụng hoặc nhận lương từ ngành công nghiệp chịu ảnh hưởng trực tiếp của nghiên cứu đó (ví dụ: các công ty nhiên liệu hóa thạch đối với đánh giá khoa học khí hậu), ngay cả khi cá nhân tuyên bố lập trường trung lập, họ vẫn phải đối mặt với sự giám sát và nghi ngờ ở mức độ cao về mặt đạo đức và thể chế.
EN: The noun phrase 'a reply Steinberger found inadequate' acts as a summative appositive (or sentential appositive), summarizing and commenting on the preceding clause ('that he had disclosed his affiliation on the official form'). It contains a reduced relative clause where the relative pronoun 'which' or 'that' is omitted: 'a reply [that/which] Steinberger found inadequate'.
Tiếng Việt: Cụm danh từ 'a reply Steinberger found inadequate' được dùng như một đồng vị ngữ tóm tắt (summative appositive) để tóm tắt và đánh giá mệnh đề trước đó (tức sự việc 'anh ta đã khai báo mối quan hệ trên mẫu đơn chính thức'). Bên trong cụm này có một mệnh đề quan hệ đã lược bỏ đại từ quan hệ (which/that), bổ nghĩa cho danh từ chính 'reply'.
The company promised a minor payout, a gesture the striking workers rejected outright.
Công ty hứa bồi thường một khoản nhỏ, nhưng những công nhân đình công đã kiên quyết từ chối đề nghị đó.
EN: The structure 'find + object + object complement (adjective)' ('found inadequate') expresses a subjective evaluation or judgment, meaning 'to consider/judge something to have a particular quality'.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'find + tân ngữ + bổ ngữ tân ngữ (tính từ)' (ở đây là found inadequate) được dùng để diễn tả sự nhận định, đánh giá hoặc cảm nhận chủ quan, nghĩa là 'cho rằng điều gì đó (có đặc tính nào đó) / cảm thấy điều gì đó…'. Trong mệnh đề quan hệ, tân ngữ (a reply) được chuyển lên trước, giữ nguyên bổ ngữ tân ngữ inadequate.
The committee examined the evidence and found the initial explanation unsatisfactory.
Ủy ban đã xem xét bằng chứng và cho rằng lời giải thích ban đầu không thỏa đáng.
EN: The adverb 'reportedly' is a journalistic evidential marker signaling hearsay or second-hand information, meaning 'according to what has been said or reported'. It allows the writer to maintain objectivity and avoid asserting unverified statements as absolute fact.
Tiếng Việt: Trạng từ 'reportedly' là một dấu hiệu bằng chứng (evidential adverb) phổ biến trong tiếng Anh báo chí, nghĩa là 'theo báo cáo / theo lời đồn', dùng để thuật lại lời phát biểu của người khác hoặc thông tin gián tiếp, giúp tác giả giữ thái độ khách quan, trung lập và tránh quy kết trực tiếp những tuyên bố chưa được xác minh về mặt pháp lý hoặc hoàn toàn thành sự thật hiển nhiên.
The executive reportedly tendered his resignation following allegations of financial misconduct.
Sau khi có cáo buộc về hành vi tài chính bất minh, vị giám đốc cấp cao đó được cho là đã nộp đơn từ chức.
EN: In international scientific governance—particularly within high-stakes bodies like the IPCC—conflict of interest (COI) disclosures often fall into a contentious grey zone. Bureaucratic compliance (checking a box or listing an employer on an official form) is frequently seen by institutions as sufficient legal disclosure. However, independent researchers and ethicists increasingly argue that mere disclosure does not neutralize the structural bias of working for fossil fuel interests, highlighting a growing tension between procedural compliance and genuine scientific neutrality.
Tiếng Việt: Trong quản trị khoa học quốc tế (đặc biệt là các tổ chức có ảnh hưởng chính sách cao như Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu của Liên Hợp Quốc), việc khai báo xung đột lợi ích (COI) thường nằm trong vùng tranh cãi. Trong nội bộ tổ chức, người ta thường coi việc hoàn thành tuân thủ thủ tục (ví dụ: điền tên người sử dụng lao động vào biểu mẫu chính thức) là đã hoàn thành nghĩa vụ. Tuy nhiên, nhiều học giả độc lập và người giám sát đạo đức chỉ ra rằng việc 'tiết lộ' đơn thuần không thể loại bỏ sự thiên vị mang tính cấu trúc do làm việc cho các ông lớn nhiên liệu hóa thạch, điều này làm nổi bật cuộc giằng co gay gắt giữa tuân thủ hình thức quan liêu và tính trung lập khoa học thực chất.
EN: The adverb 'since' is positioned between the auxiliary 'has' and the past participle 'emphasized' to denote an ongoing or repeated stance maintained from a specific past reference point up to the present. This mid-position placement is standard for temporal adverbs in formal register.
Tiếng Việt: Trạng từ 'since' được đặt giữa trợ động từ 'has' và quá khứ phân từ 'emphasized', biểu thị lập trường được duy trì hoặc nhấn mạnh lại từ một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong văn phong trang trọng, trạng từ chỉ thời gian loại này thường được đặt giữa trợ động từ và động từ chính.
The committee has since revised its conflict-of-interest guidelines to prevent further scrutiny.
Ủy ban từ đó đã sửa đổi hướng dẫn về xung đột lợi ích để ngăn chặn việc bị xem xét thêm.
EN: The gerund phrase 'merely declaring a relationship' functions as the singular subject of the subordinate noun clause introduced by 'that'. Because a gerund clause acts as a singular conceptual unit, it takes the singular verb 'does not eliminate'.
Tiếng Việt: Cụm danh động từ 'merely declaring a relationship' giữ vai trò chủ ngữ số ít trong mệnh đề danh từ do 'that' dẫn dắt. Vì cụm danh động từ biểu thị một khái niệm trừu tượng duy nhất, động từ theo sau phải ở dạng ngôi thứ ba số ít 'does not eliminate'.
Simply acknowledging the bias does not resolve the ethical breach.
Chỉ thừa nhận sự thiên vị không thể giải quyết vấn đề vi phạm đạo đức.
EN: The present participle 'underlying' functions as an attributive adjective meaning 'fundamental', 'implicit', or 'forming the foundation of something'. It is frequently paired with abstract nouns like 'problem', 'cause', 'issue', or 'assumption' in academic and analytical writing.
Tiếng Việt: Hiện tại phân từ 'underlying' ở đây được chuyển thành tính từ hạn định, mang nghĩa 'cơ bản', 'tiềm ẩn' hoặc 'làm nền tảng'. Trong văn phong học thuật và phân tích, nó thường được dùng với các danh từ trừu tượng như 'problem' (vấn đề), 'cause' (nguyên nhân) hoặc 'issue' (vấn đề).
Treating the symptom will not cure the underlying infection.
Chỉ điều trị triệu chứng bề mặt không thể chữa khỏi nhiễm trùng tiềm ẩn.
EN: In institutional ethics and corporate governance, there is an ongoing debate regarding 'disclosure' versus 'recusal'. Many organizations operate on a compliance-based model where declaring an affiliation or conflict of interest is treated as sufficient. However, governance critics argue that mere transparency does not mitigate bias or institutional capture, as an author or decision-maker still retains influence over outcomes.
Tiếng Việt: Trong lĩnh vực đạo đức tổ chức và quản trị doanh nghiệp, từ lâu đã tồn tại cuộc tranh luận về 'chỉ đơn thuần khai báo lợi ích (disclosure)' và 'rút lui thực chất (recusal)'. Nhiều tổ chức quốc tế áp dụng cơ chế định hướng tuân thủ, cho rằng chỉ cần khai báo trung thực mối quan hệ trực thuộc hoặc lợi ích tiềm ẩn là đủ. Tuy nhiên, các chuyên gia quản trị và nhà phê bình cho rằng việc công khai thông tin đơn thuần không thể loại bỏ định kiến hiện có hoặc rủi ro tổ chức bị các nhóm lợi ích chiếm giữ (regulatory capture), vì người liên quan vẫn nắm giữ quyền phát ngôn và ảnh hưởng đến quyết định một cách thực chất.
EN: Negative Inversion: When negative or restrictive adverbial phrases such as 'Not only' introduce a clause at the beginning of a sentence, subject-auxiliary inversion is mandatory. An auxiliary verb ('does', 'did', 'is', 'can', etc.) precedes the subject ('does this practice undermine...'). The correlative second clause typically uses standard word order ('but it also...').
Tiếng Việt: Đảo ngữ phủ định (Negative Inversion): Khi các trạng từ phủ định hoặc hạn định như «Not only» đứng đầu câu, mệnh đề đó phải đảo ngữ, tức trợ động từ phải chuyển lên trước chủ ngữ (does this practice undermine...). Còn mệnh đề thứ hai tương ứng «but (also)...» vẫn giữ trật tự trần thuật thông thường (chủ ngữ + động từ).
Not only did she complete the report ahead of schedule, but she also identified several critical errors.
Cô ấy không chỉ hoàn thành báo cáo trước thời hạn mà còn phát hiện ra vài lỗi nghiêm trọng.
EN: Idiomatic Expression: 'Call into question' means to cause doubts or cast suspicion on the validity, truth, or reliability of something. It is a formal, highly common collocation in academic, legal, and journalistic registers.
Tiếng Việt: Thành ngữ: «call into question» có nghĩa là 'đặt câu hỏi về...' hoặc 'làm cho... bị nghi ngờ', thường dùng trong văn phong học thuật, pháp lý và báo chí, biểu thị sự nghi ngờ về độ tin cậy, tính hợp pháp hoặc tính xác thực của một điều gì đó.
The latest findings call into question the accuracy of the previous climate model.
Phát hiện mới nhất khiến người ta nghi ngờ về độ chính xác của các mô hình khí hậu trước đây.
EN: In institutional policy and scientific journalism, phrases like 'call into question the integrity' carry serious weight. Rather than directly accusing parties of corruption, high-level bodies and serious media outlets rely on measured, legally defensible language that highlights systemic vulnerability and credibility loss rather than personal criminality.
Tiếng Việt: Trong phân tích chính sách và truyền thông đại chúng, những diễn đạt như 'call into question the integrity' (khiến người ta nghi ngờ mức độ chính trực) mang một sức nặng khá nghiêm trọng. Các hãng truyền thông quốc tế có tiêu chuẩn cao thường tránh cáo buộc trực tiếp về nhân cách hoặc tội phạm, mà sử dụng những diễn đạt thận trọng, chặt chẽ về mặt pháp lý, nhấn mạnh vào những lỗ hổng mang tính cấu trúc của hệ thống và sự tổn hại đến lòng tin của công chúng.
EN: The past participle phrase 'consulted by the investigative team' functions as a post-nominal modifier (reduced relative clause) modifying 'Several independent experts'. It is equivalent to 'who were consulted by the investigative team'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ 'consulted by the investigative team' ở đây đóng vai trò là bổ ngữ đứng sau (mệnh đề quan hệ rút gọn),, bổ nghĩa cho chủ ngữ 'Several independent experts', tương đương với 'who were consulted by the investigative team'.
The recommendations proposed by the committee were swiftly approved.
Các khuyến nghị khác nhau do hội đồng đưa ra đã nhanh chóng được phê duyệt.
EN: The verb 'declare' can take a complex transitive pattern: 'declare + object + to be + complement' (or 'declare + object + complement'), used in formal registers to express an authoritative or decisive judgment.
Tiếng Việt: Động từ 'declare' có thể dùng với cấu trúc ngoại động từ phức: 'declare + tân ngữ + to be + bổ ngữ' (có thể lược bỏ to be), thường xuất hiện trong văn phong trang trọng, để diễn đạt một phán quyết có thẩm quyền hoặc mang tính quyết định.
The auditors declared the company's financial records to be completely unreliable.
Kiểm toán viên đã xác định rằng hồ sơ tài chính của công ty đó hoàn toàn không đáng tin cậy.
EN: The idiomatic prepositional phrase 'unfit for purpose' is a formal British English legal and administrative idiom meaning fundamentally incapable of fulfilling its designated role or standard.
Tiếng Việt: Cụm giới từ mang tính thành ngữ 'unfit for purpose' là một diễn đạt trang trọng rất phổ biến trong văn phong pháp lý và hành chính tiếng Anh-Anh, nghĩa là một chính sách, hệ thống hoặc công cụ nào đó 'không phù hợp với mục đích đã định' hoặc 'không thể phát huy hiệu quả như mong đợi'.
Critics argued that the outdated regulatory framework was wholly unfit for purpose in the digital age.
Các nhà phê bình cho rằng khuôn khổ quản lý đã lỗi thời này hoàn toàn không phù hợp và không thể phát huy tác dụng trong thời đại kỹ thuật số.
EN: The phrase 'unfit for purpose' originated in British commercial law (Sale of Goods Act) regarding products that fail to meet their intended function. Over recent decades, it has become a prevalent political and institutional catchphrase in the UK and international governance to describe failing policies, public services, or institutional bodies as fundamentally broken.
Tiếng Việt: Cụm từ 'unfit for purpose' (không phù hợp với mục đích/không đủ năng lực) bắt nguồn từ Đạo luật Bán hàng hóa (Sale of Goods Act) của Anh, ban đầu chỉ tình trạng vi phạm hợp đồng khi hàng hóa không đạt được chức năng như mong đợi. Trong vài thập kỷ gần đây, cụm từ này đã lan rộng sang giới chính trị Anh và lĩnh vực quản trị công quốc tế, trở thành lối tu từ kinh điển để mô tả một chính sách, thể chế hoặc dịch vụ công 'có khiếm khuyết cơ bản và hoàn toàn không thể phát huy hiệu quả'.
EN: The prepositional phrase 'without + noun phrase' often functions as a conditional shorthand for 'if there were no...' or 'if they do not have...'. When paired with a modal like 'could' or 'would', it forms an implied/suppressed conditional clause (hypothetical condition) without needing a full 'if'-clause.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'without + cụm danh từ' thường được dùng như câu điều kiện ngầm, tương đương với 'if there were no...' (nếu không có...). Khi kết hợp với trợ động từ tình thái như 'could' hoặc 'would', nó có thể diễn tả tình huống giả định hoặc hậu quả tiềm ẩn, bỏ qua mệnh đề điều kiện if đầy đủ.
Without immediate financial intervention, the startup could face bankruptcy before the end of the quarter.
Nếu thiếu nguồn vốn bơm vào kịp thời, công ty khởi nghiệp này có thể đối mặt với phá sản trước cuối quý.
EN: The modal passive construction 'could be + past participle' expresses tentative prediction, potentiality, or polite warning regarding future consequences, rather than certainty (which would use 'will be'). The degree adverb 'severely' precedes the participle to intensify the verb's impact.
Tiếng Việt: Cấu trúc bị động tình thái 'could be + quá khứ phân từ' được dùng để diễn tả suy luận thận trọng về hậu quả trong tương lai, khả năng tiềm ẩn hoặc cảnh báo, mang sắc thái khách quan và thận trọng hơn 'will be'. Trạng từ chỉ mức độ 'severely' đặt trước phân từ bị động để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của hậu quả.
The regional ecosystem could be irreversibly damaged if industrial waste continues to leak.
Nếu nước thải công nghiệp tiếp tục rò rỉ, hệ sinh thái của khu vực đó có thể bị phá hủy không thể đảo ngược.
EN: In academic and international policy discourse (such as United Nations bodies like the Intergovernmental Panel on Climate Change), the word 'compromised' rarely means 'reaching a mutual agreement.' Instead, it predominantly denotes being weakened, discredited, or placed in jeopardy due to conflicts of interest or ethical breaches.
Tiếng Việt: Trong các diễn ngôn chuyên môn về học thuật, khoa học và chính sách quốc tế (như các cơ quan như Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu của Liên Hợp Quốc), từ 'compromised' thường không có nghĩa là 'nhượng bộ lẫn nhau', mà là tính toàn vẹn, độ tin cậy hoặc an toàn của một sự vật bị 'suy yếu, tổn hại hoặc nghi ngờ' do xung đột lợi ích, lỗ hổng đạo đức hoặc sự can thiệp từ bên ngoài.
EN: Inverted conditional with 'Should': In formal or literary registers, conditional clauses with 'if' can omit 'if' by inverting the auxiliary verb 'should' with the subject ('Should + Subject + Base Verb...'). This is equivalent to 'If the panel should fail to...' or 'If the panel fails to...', implying a hypothetical or formal cautionary tone.
Tiếng Việt: Câu điều kiện đảo ngữ dùng 'Should': Trong văn viết trang trọng hoặc bình luận tin tức, để diễn tả điều kiện giả định, có thể lược bỏ liên từ 'if' và chuyển trợ động từ 'should' lên trước chủ ngữ, tạo thành cấu trúc đảo ngữ ('Should + chủ ngữ + động từ nguyên thể...'). Điều này tương đương với 'If The panel should fail to...' hoặc 'If The panel fails to...', mang sắc thái cực kỳ trang trọng và cảnh báo.
Should negotiations break down, both nations face severe economic fallout.
Nếu đàm phán đổ vỡ, cả hai nước sẽ phải đối mặt với hậu quả kinh tế nghiêm trọng.
EN: The verb 'risk' followed by a gerund: 'Risk' directly takes a gerund (-ing form) when indicating an action that may lead to danger, harm, or adverse consequences ('risk + doing something'). It cannot be followed by an infinitive with 'to'.
Tiếng Việt: Cách dùng động từ 'risk' với danh động từ: Sau 'risk', nếu theo sau là động từ, bắt buộc phải dùng dạng danh động từ (risk doing sth), nghĩa là 'chấp nhận rủi ro...' hoặc 'có khả năng gánh chịu hậu quả xấu nào đó', không được dùng động từ nguyên thể có 'to' (to V).
By expanding too quickly, the startup risks losing its core customer base.
Mở rộng quá nhanh có thể khiến công ty khởi nghiệp này đối mặt với nguy cơ mất tập khách hàng cốt lõi.
EN: Relative clause with 'serve as': The relative pronoun 'that' introduces a restrictive relative clause modifying 'scientific consensus'. Within the clause, 'serve as' functions idiomatically to mean 'to act as' or 'to fulfill a particular role or function'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ và cụm 'serve as': Đại từ quan hệ 'that' dẫn dắt mệnh đề quan hệ hạn định bổ nghĩa cho tiền ngữ 'scientific consensus' (sự đồng thuận khoa học). Trong mệnh đề, 'serve as' là cụm động từ cố định, nghĩa là 'đóng vai trò là...' hoặc 'làm...', ở đây biểu thị việc phát huy chức năng nền tảng.
The landmark treaty that served as the foundation for modern peace was signed decades ago.
Hiệp ước mang tính bước ngoặt, đóng vai trò là nền tảng của hòa bình hiện đại, đã được ký kết nhiều thập kỷ trước.
EN: In global climate diplomacy, 'scientific consensus' refers primarily to the conclusions established by the IPCC reports. Because these reports represent an exhaustive synthesis of peer-reviewed research vetted by scientists worldwide, political leaders and treaties (such as the Paris Agreement) rely on them as an objective foundation. Discrediting the panel's internal integrity thus threatens international climate negotiations at their very core.
Tiếng Việt: Trong ngoại giao và hoạch định chính sách khí hậu toàn cầu, 'scientific consensus' (sự đồng thuận khoa học) chủ yếu đề cập đến nền tảng khoa học được thiết lập bởi các báo cáo của Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC) của Liên Hợp Quốc. Vì các báo cáo này đại diện cho kết luận có thẩm quyền từ sự xem xét xuyên quốc gia của các nhà khoa học toàn cầu, các quyết định chính trị của mỗi quốc gia và các công ước quốc tế (như Thỏa thuận Paris) đều dựa trên đó làm cơ sở hành động. Nếu xung đột lợi ích và tính trung lập của ủy ban bị nghi ngờ, tính hợp pháp của chính sách khí hậu toàn cầu và nền tảng hợp tác sẽ bị lung lay trực tiếp.
EN: The noun phrase 'calls for [something]' uses the preposition 'for' to specify the desired action, reform, or policy. Here, it governs a compound noun phrase joined by 'and' ('transparent vetting procedures and stricter eligibility criteria').
Tiếng Việt: Cụm danh từ 'calls for [điều gì đó]' kết hợp cố định với giới từ 'for', dùng để dẫn đến các biện pháp, cải cách hoặc chính sách cụ thể được kêu gọi hoặc yêu cầu. Trong câu này, sau 'for' là hai cụm danh từ song song được nối bằng 'and' (quy trình thẩm định minh bạch và tiêu chuẩn đủ điều kiện chặt chẽ hơn)..
There are mounting calls for independent oversight following the recent regulatory failure.
Sau các sự cố quản lý sai sót gần đây, tiếng gọi đòi giám sát độc lập ngày càng tăng cao.
EN: The demonstrative pronoun 'those' is used generically to mean 'the people / individuals', functioning as the head modified by the reduced participle clause 'authoring...'. This is equivalent to 'those who are authoring...'.
Tiếng Việt: Đại từ 'those' ở đây được dùng như đại từ chỉ chung, nghĩa là 'những người đó', ngay sau đó là bổ ngữ đứng sau được tạo thành từ cụm phân từ hiện tại 'authoring...', tương đương với cấu trúc rút gọn của 'those who author / are authoring...', là cấu trúc cao cấp rất phổ biến trong báo chí chính thức và tiếng Anh học thuật.
The new guidelines impose stricter liabilities on those managing corporate retirement funds.
Các tiêu chuẩn mới áp đặt trách nhiệm pháp lý chặt chẽ hơn đối với những người quản lý quỹ hưu trí của doanh nghiệp.
EN: 'Author' functions here as an active transitive verb meaning 'to write or compose (a formal document, legislation, or report)'. While historically primarily a noun, its verbal use is standard in formal, administrative, and policy contexts.
Tiếng Việt: 'Author' ở đây được dùng như ngoại động từ, nghĩa là 'viết, soạn thảo (văn bản chính thức, dự luật hoặc báo cáo)'. Mặc dù theo truyền thống thường được dùng như danh từ, việc chuyển nó thành động từ trong các bài báo chính thức hiện đại, chính sách và diễn ngôn học thuật đã rất phổ biến và tự nhiên.
A bipartisan group of senators authored the landmark clean energy bill.
Một nhóm thượng nghị sĩ đảng phái đã cùng nhau soạn thảo dự luật năng lượng sạch mang tính bước ngoặt này.
EN: The phrase 'consequential reports' subtly points to assessment reports published by bodies like the IPCC, whose findings are not legally binding themselves but serve as the direct scientific underpinning for international treaties (e.g., the Paris Agreement) and climate litigation worldwide. The concept of 'vetting' and 'conflict of interest' governance reflects an ongoing debate in global science diplomacy: balancing geographic and industry expertise against corporate bias.
Tiếng Việt: 'consequential reports' (các báo cáo có tầm quan trọng lớn) ở đây chỉ các báo cáo đánh giá do các tổ chức như Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC) của Liên Hợp Quốc công bố. Mặc dù bản thân các báo cáo này không có tính ràng buộc pháp lý, nhưng chúng là cơ sở khoa học cốt lõi cho các cuộc đàm phán điều ước quốc tế như Thỏa thuận Paris và các vụ kiện về khí hậu ở các quốc gia. Cuộc thảo luận về 'quy trình thẩm tra (vetting)' và 'xung đột lợi ích (conflict of interest)' phản ánh tranh cãi trọng tâm trong ngoại giao khoa học quốc tế đương đại: làm thế nào để đạt được sự cân bằng về thể chế giữa việc tận dụng chuyên môn của ngành công nghiệp và ngăn chặn sự xâm nhập của lợi ích doanh nghiệp.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: làm nền tảng cho, củng cố
Trong ngữ cảnh: làn sóng phản đối mạnh mẽ
Trong ngữ cảnh: sự liên kết, đơn vị trực thuộc
Trong ngữ cảnh: làm suy yếu, xói mòn
Trong ngữ cảnh: tính liêm chính, độ tin cậy
Trong ngữ cảnh: làm tổn hại (uy tín, nguyên tắc)
Trong ngữ cảnh: sự đồng thuận
Trong ngữ cảnh: sự thẩm tra (lý lịch, tư cách)
Trong ngữ cảnh: hệ trọng, có ảnh hưởng sâu rộng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A situation in which a person or organization is involved in multiple interests, one of which could possibly corrupt the motivation or decision-making.
xung đột lợi ích
To cause people to doubt or question something.
gây nghi ngờ về...; khiến người ta chất vấn
Not good enough or not suitable for the intended function or goal.
không đáp ứng nhu cầu; không đạt được mục đích mong đợi; không phù hợp
The set of standards, requirements, or qualifications that determine whether someone is eligible for something.
điều kiện đủ tư cách; tiêu chí tuyển chọn