Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: hiểu, nắm bắt nội dung nghiên cứu phức tạp
Trong ngữ cảnh: tường minh, chi tiết (chỉ việc giảng dạy hoặc giải thích)
Trong ngữ cảnh: làm nền tảng cho, hỗ trợ
Trong ngữ cảnh: Nghiêm ngặt, chặt chẽ
Trong ngữ cảnh: trì trệ, không phát triển
Trong ngữ cảnh: cấu thành, tạo thành
Trong ngữ cảnh: được lặp lại, tái hiện (thí nghiệm hoặc nghiên cứu)
Trong ngữ cảnh: bảo vệ, ngăn ngừa (tác động tiêu cực)
Trong ngữ cảnh: xem xét kỹ lưỡng, kiểm tra chặt chẽ
Trong ngữ cảnh: hàm ý, hậu quả có thể xảy ra
Trong ngữ cảnh: tính chặt chẽ, tính chính xác
Trong ngữ cảnh: sự tổng hợp, kết hợp (các ý tưởng hoặc thông tin khác nhau)
Trong ngữ cảnh: diễn đạt lại bằng lời của mình, viết lại
Trong ngữ cảnh: thái độ hoài nghi, tinh thần phản biện
Trong ngữ cảnh: siêng năng, cần cù
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To accept something exactly as it appears without questioning it.
Chấp nhận dựa trên vẻ bề ngoài mà không suy nghĩ kỹ
A result that is unlikely to have occurred by chance.
Ý nghĩa thống kê
Used to emphasize that something should never happen.
Tuyệt đối không, trong bất kỳ trường hợp nào cũng không
The most important part of a system, which gives it support and strength.
Trụ cột, cốt lõi của...
Specific branches of knowledge or fields of study in higher education.
Ngành học, lĩnh vực chuyên môn
Elements that remain unchanged or unaffected by other variables in an experiment to serve as a benchmark.
Nhóm đối chứng, biến kiểm soát
Researchers who are not affiliated with the original study or institution, ensuring an objective review.
Học giả độc lập (bên không có lợi ích liên quan)
Accepting something exactly as it appears without looking for a hidden meaning or underlying truth.
Nghĩa bề mặt, giá trị bề nổi