EN: Present Perfect Passive ('has been named'): Used to describe an action that occurred at an unspecified time in the past and carries relevance to the present, focusing on the receiver of the action rather than the doer.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành thể bị động (has been named): cấu trúc là 'has/have + been + động từ phân từ II', dùng để nhấn mạnh người/ vật chịu tác động của hành động, diễn tả một sự việc bị động đã hoàn thành tại một thời điểm không xác định trong quá khứ và vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại.
The movie has been named the best film of the year.
Bộ phim này đã được bình chọn là phim hay nhất năm.
EN: Reporting Clause at the End ('a new survey shows'): In news writing, attributing phrases like 'a survey shows' or 'experts say' are often placed at the end of a sentence for stylistic variety and to prioritize the most important finding.
Tiếng Việt: Mệnh đề trích dẫn cuối câu (a new survey shows): Trong tiếng Anh báo chí, nguồn đưa tin hoặc trích dẫn (như a survey shows, experts say) thường được đặt ở cuối câu, nhằm trình bày phát hiện hoặc lời trích dẫn quan trọng nhất trước, tăng cường trọng tâm của tin tức.
Walking daily improves cardiovascular health, studies show.
Nghiên cứu cho thấy, đi bộ hàng ngày có thể cải thiện sức khỏe tim mạch.
EN: In Western workplace culture, 'passive-aggressive' communication refers to expressing negative feelings, frustration, or subtle condescension indirectly rather than openly. Phrases like 'Just to be clear' or 'Per my last email' sound superficially polite, but often imply that the recipient failed to read carefully or understand simple instructions.
Tiếng Việt: Trong văn hóa công sở phương Tây, 'passive-aggressive' (hung hăng thụ động) là cách không trực tiếp nổi giận mà dùng những lời lẽ có vẻ lịch sự, đúng chuẩn mực để gián tiếp bày tỏ sự bất mãn hoặc hạ thấp người khác. Ví dụ như 'Just to be clear' (để tôi nói rõ) hay 'Per my last email' (như tôi đã nêu trong email trước) bề ngoài rất chuyên nghiệp, nhưng ẩn ý thường là châm biếm đối phương không đọc kỹ hoặc thiếu khả năng hiểu biết.
EN: Passive Voice with Phrasal Verbs: 'was carried out by' uses the past simple passive ('was' + past participle) of the phrasal verb 'carry out' (meaning to conduct or execute). When turning a phrasal verb into the passive voice, the preposition ('out') stays immediately attached to the verb, followed by 'by' to indicate the agent.
Tiếng Việt: Thể bị động của cụm động từ: 'was carried out by' sử dụng thể bị động thì quá khứ đơn (was + quá khứ phân từ), động từ là cụm 'carry out' (thực hiện, tiến hành). Trong thể bị động, giới từ của cụm (out) phải đứng ngay sau động từ, sau đó thêm 'by' để chỉ người thực hiện.
The scientific experiment was carried out by a team of researchers.
Thí nghiệm khoa học này được tiến hành bởi một nhóm các nhà nghiên cứu.
EN: Appositive with a Relative Clause: ', a company which checks...' uses an appositive noun phrase ('a company') to rename 'ZeroBounce', followed by a defining relative clause introduced by 'which' to explain what the company does.
Tiếng Việt: Sự kết hợp giữa đồng vị ngữ và mệnh đề quan hệ: 「, a company which checks...」 sử dụng cụm danh từ 'a company' làm đồng vị ngữ cho 'ZeroBounce' để bổ sung danh tính, sau đó là mệnh đề quan hệ do đại từ quan hệ 'which' dẫn dắt, bổ nghĩa và giải thích chức năng kinh doanh của công ty này.
We visited Spotify, a platform which streams music worldwide.
Chúng tôi đã tham quan Spotify, một nền tảng phát nhạc trực tuyến trên toàn thế giới.
EN: In corporate and media communications, companies often conduct surveys on workplace culture or habits (like passive-aggressive email phrases) as a form of PR and content marketing. This brings public attention and credibility to their core services—such as email validation in the case of ZeroBounce.
Tiếng Việt: Trong hoạt động PR doanh nghiệp và truyền thông, các công ty dịch vụ công nghệ thường thực hiện tiếp thị nội dung (PR/Content Marketing) bằng cách công bố các cuộc khảo sát thú vị về văn hóa hoặc thói quen nơi công sở (ví dụ: cách dùng từ trong email mang tính thụ động - hung hăng), qua đó nâng cao sự chú ý của công chúng và quảng bá hoạt động kinh doanh cốt lõi của họ (ví dụ: dịch vụ xác minh email do ZeroBounce cung cấp).
EN: The pattern 'choose A as B' means to select person/thing A to serve in the role of B. 'As' is a preposition functioning to introduce the role, function, or status assigned to the object.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'choose A as B' có nghĩa là 'chọn A làm B'. 'as' là giới từ, theo sau là một cụm danh từ, dùng để giới thiệu vai trò, thân phận hoặc vị trí mà tân ngữ đảm nhận.
The committee chose Sarah as the new team leader.
Ủy ban đã chọn Sarah làm trưởng nhóm mới.
EN: In the relative clause 'the one [they dislike most]', the relative pronoun 'that' or 'which' is omitted because it functions as the direct object of the verb 'dislike'. In informal and semi-formal English, object relative pronouns are commonly omitted.
Tiếng Việt: Trong mệnh đề quan hệ 'the one [they dislike most]', vì đại từ quan hệ (that hoặc which) đóng vai trò là tân ngữ của động từ dislike trong mệnh đề, nên theo thói quen nó được lược bỏ. Việc lược bỏ này rất phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày và trong văn phong viết tin tức.
This is the song she listens to every morning.
Đây là bài hát mà cô ấy nghe mỗi sáng.
EN: Surveys analyzing 'passive-aggressive' workplace communication reflect modern corporate anxieties around tone in written messages like emails and Slack chats. Phrases that seem polite on the surface can be perceived as sarcastic or condescending, making email etiquette a frequent topic of debate in English-speaking workplaces.
Tiếng Việt: Cuộc khảo sát về ngôn ngữ "hung hăng thụ động (passive-aggressive)" tại nơi làm việc phản ánh sự nhạy cảm của nhân viên doanh nghiệp hiện đại đối với giọng điệu trong email và phần mềm giao tiếp công việc. Nhiều cụm từ kinh doanh lịch sự bề ngoài thường bị hiểu là mỉa mai ngầm hoặc trịch thượng, do đó phép lịch sự qua email thường gây ra nhiều cuộc thảo luận rộng rãi trong văn hóa công sở ở các nước nói tiếng Anh.
EN: The verb 'come' followed by an ordinal number (e.g., 'came second', 'came first') is used to express ranking or position in a competition, race, or survey.
Tiếng Việt: Động từ "come" theo sau bởi số thứ tự (như "came second" đứng thứ hai, "came first" đứng thứ nhất) thường được dùng để diễn đạt thứ hạng trong cuộc thi, bảng xếp hạng hoặc khảo sát.
Our school team came third in the national science competition.
Đội đại diện của trường chúng tôi đã đạt giải ba trong cuộc thi khoa học toàn quốc.
EN: The intransitive verb 'tie' combined with the preposition 'with' means to achieve the exact same score, rank, or result as someone or something else.
Tiếng Việt: Nội động từ "tie" kết hợp với giới từ "with" có nghĩa là "hòa với..." hoặc "ngang bằng với... (cùng thứ hạng hoặc tỷ số)".
She tied with her classmate for the highest exam score.
Cô ấy đạt điểm cao nhất cùng với bạn cùng lớp.
EN: Phrases like 'per my last email' and 'as previously discussed' are quintessential examples of workplace passive-aggression in English-speaking offices. Although syntactically neutral and professional, they implicitly signal: 'You didn't read what I wrote' or 'I already told you this, stop wasting my time.'
Tiếng Việt: 'Per my last email' (như đã trình bày trong email trước của tôi) và 'as previously discussed' (như đã thảo luận trước đó) là những cụm từ mang tính 'gây hấn thụ động' (passive-aggressive) rất tiêu biểu trong môi trường công sở nói tiếng Anh. Mặc dù bề ngoài lịch sự và chuyên nghiệp, nhưng ý nghĩa ngầm thường là 'bạn đã không thực sự đọc email của tôi' hoặc 'tôi đã nói từ trước rồi, đừng lãng phí thời gian của tôi'.
EN: A non-defining relative clause (introduced by a comma and 'which') gives extra, non-essential information about the preceding noun phrase ('for future reference' and 'kindly note'). It does not restrict the meaning, but simply adds detail.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không hạn định (được dẫn dắt bởi dấu phẩy và which) được dùng để bổ sung thông tin thêm và không bắt buộc cho cụm danh từ đứng trước ('for future reference' và 'kindly note'). Nó không giới hạn phạm vi của danh từ, chỉ bổ sung giải thích.
He sent an attachment, which was downloaded by thousands of users.
Anh ấy đã gửi một tệp đính kèm, tệp đó đã được hàng nghìn người dùng tải xuống.
EN: Passive Voice in Past Simple ('were chosen'): Formed with 'were' + past participle ('chosen'). It emphasizes the action and the recipient rather than the agent who performed the action.
Tiếng Việt: Thể bị động của thì quá khứ đơn (were chosen): được cấu tạo bởi 'were + quá khứ phân từ (chosen)'. Trọng tâm là hành động mà tân ngữ trải qua, chứ không phải chủ thể thực hiện hành động.
Several proposals were rejected during the meeting.
Một số đề xuất đã bị bác bỏ trong cuộc họp.
EN: Phrases like 'for future reference' and 'kindly note' are often perceived as passive-aggressive in modern English business correspondence. While they appear polite, they often subtly criticize the recipient for failing to follow previous instructions or not paying enough attention.
Tiếng Việt: Trong email công sở tiếng Anh hiện đại, 'for future reference' (để tham khảo sau) và 'kindly note' (xin lưu ý) thường bị coi là những cụm từ mang tính hung hăng thụ động (passive-aggressive). Bề ngoài có vẻ lịch sự và chuyên nghiệp, nhưng thực chất thường ngụ ý rằng đối phương không tuân thủ quy định hoặc trí nhớ kém, mang hàm ý trách móc tế nhị.
EN: Reporting verbs like 'said' are frequently followed by a 'that'-noun clause, which functions as the direct object of the verb and reports indirect speech or opinions.
Tiếng Việt: Sau động từ tường thuật (như said) thường là mệnh đề danh từ được dẫn dắt bởi that, làm tân ngữ cho động từ đó, dùng để trích dẫn gián tiếp lời nói hoặc quan điểm của người khác.
The manager said that the meeting would be postponed until Friday.
Người quản lý nói rằng cuộc họp sẽ được hoãn đến thứ Sáu.
EN: 'Sound' is a linking verb (copula verb) indicating sensory perception, typically followed by a predicate adjective (e.g., 'aggressive'). Here, the adverb 'openly' modifies the adjective 'aggressive', and 'almost' modifies 'openly'.
Tiếng Việt: sound là động từ nối chỉ cảm giác, theo sau là tính từ (như aggressive) làm bổ ngữ chủ ngữ. Ở đây trạng từ openly bổ nghĩa cho tính từ aggressive, và trạng từ almost lại bổ nghĩa thêm cho openly.
His suggestion sounds very practical for our current project.
Lời đề nghị của anh ấy nghe rất thiết thực cho dự án hiện tại của chúng tôi.
EN: In British and Anglo-American workplace culture, indirect and polite language is standard. Phrases like 'Just to be clear' or 'Per my last email' are formally polite, but in practice, they often signal irritation or blame, crossing the line from subtle passive-aggression to overt hostility.
Tiếng Việt: Trong văn hóa công sở Anh-Mỹ, cách diễn đạt gián tiếp và lịch sự là điều bình thường. Các cụm từ như 'Just to be clear' (xin phép nói thẳng / nói rõ ràng) hoặc 'Per my last email' (như tôi đã đề cập trong email trước) bề ngoài có vẻ lịch sự, nhưng trong thực tế sử dụng thường mang hàm ý sốt ruột hoặc trách móc, và thường gần như thể hiện sự thù địch một cách công khai.
EN: The verb 'imagine' is typically followed by a gerund (verb-ing), not an infinitive (to + verb), when expressing the act of picturing an action.
Tiếng Việt: Động từ 'imagine' (tưởng tượng) thường được theo sau bởi danh động từ (V-ing) làm tân ngữ, thay vì động từ nguyên mẫu (to V), để diễn tả việc tưởng tượng thực hiện một hành động hoặc tình huống nào đó.
Can you imagine living in another country alone?
Bạn có thể tưởng tượng việc sống một mình ở một đất nước khác không?
EN: The idiom 'out loud' functions as an adverbial phrase meaning 'aloud' or in a voice that other people can hear, rather than silently or in one's head.
Tiếng Việt: Cụm từ 'out loud' là trạng từ bổ nghĩa, có nghĩa là 'lớn tiếng' hoặc 'nói thành lời', chỉ việc phát âm rõ ràng suy nghĩ hoặc lời nói để người khác nghe thấy, thay vì thầm nghĩ trong đầu.
She accidentally read the private message out loud.
Cô ấy vô tình đọc to tin nhắn riêng tư đó ra.
EN: In Western office culture, passive-aggressive email phrases like 'just to be clear' or 'per my last email' are often perceived as disguised hostility. The columnist points out that while people comfortably type these phrases behind screens, saying them face-to-face would sound shockingly rude and confrontational.
Tiếng Việt: Trong văn hóa công sở phương Tây, những cụm từ mang tính hung hăng thụ động (passive-aggressive) như 'just to be clear' (nói rõ cho rành) hay 'per my last email' (như tôi đã nói trong email trước) thường bị coi là sự thù địch đội lốt lịch sự. Nhà báo chỉ ra rằng mọi người dám gõ những từ này một cách vô tư sau màn hình, nhưng nếu phải 'nói to ra thành lời' trực tiếp, mức độ khiêu khích và thô lỗ sẽ khiến người ta vô cùng sốc.
EN: The phrase 'In one's view' is a prepositional phrase used as a sentence adverbial to express an opinion, synonymous with 'in one's opinion'. It is often placed at the beginning of a sentence followed by a comma.
Tiếng Việt: Cụm từ 'In one's view' (theo quan điểm của ai đó) là cụm giới từ đóng vai trò trạng từ bổ nghĩa cho cả câu, dùng để diễn đạt quan điểm cá nhân, tương đương với 'in one's opinion'. Thường được đặt ở đầu câu và ngăn cách bằng dấu phẩy.
In our view, the proposed policy will benefit the local economy.
Theo quan điểm của chúng tôi, chính sách được đề xuất sẽ có lợi cho nền kinh tế địa phương.
EN: Modal auxiliary verb 'must' expresses strong necessity or requirement, followed directly by the base form of a verb ('keep'). The phrase 'on the surface' acts as an adverbial modifier indicating outward appearance.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu 'must' (phải) diễn đạt sự cần thiết hoặc yêu cầu mạnh mẽ, theo sau là động từ nguyên mẫu (keep). Kết hợp với cụm trạng từ 'on the surface' (trên bề mặt) để chỉ vẻ ngoài hiển hiện.
You must remain calm during an emergency.
Trong tình huống khẩn cấp, bạn phải giữ bình tĩnh.
EN: In English-speaking corporate culture, direct confrontation is often discouraged. Instead, colleagues sometimes resort to 'passive-aggressive' communication—using outwardly polite and professional phrases (like 'per my last email' or 'just to be clear') that actually conceal frustration, irritation, or blame.
Tiếng Việt: Trong văn hóa công sở ở các nước nói tiếng Anh, người ta thường không khuyến khích đối đầu trực diện. Do đó, nhân viên đôi khi sử dụng cách giao tiếp 'hung hăng thụ động' (passive-aggressive) — bề ngoài dùng những câu từ lịch sự, chuyên nghiệp (ví dụ 'per my last email' hoặc 'just to be clear'), nhưng thực chất ngầm chứa sự sốt ruột, bực bội hoặc trách móc.
EN: A defining relative clause starting with the relative pronoun 'who' modifies the indefinite pronoun 'everyone'. Notice that indefinite pronouns like 'everyone' take a singular verb ('reads') in standard English.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ hạn định do đại từ quan hệ 'who' dẫn dắt bổ nghĩa cho đại từ bất định 'everyone'. Lưu ý rằng, các đại từ bất định như 'everyone' được xem là số ít trong ngữ pháp tiếng Anh chuẩn, vì vậy động từ trong mệnh đề phải dùng dạng số ít (reads).
Anyone who joins the club must follow the rules.
Bất kỳ ai tham gia câu lạc bộ đó đều phải tuân thủ các quy tắc.
EN: The modal auxiliary 'should' expresses expectation or advisability, followed by the adverb 'still' and the base verb 'understand' (should still understand).
Tiếng Việt: Trợ động từ tình thái 'should' dùng để diễn tả sự mong đợi, điều đáng lẽ ra hoặc lời đề nghị, theo sau là trạng từ 'still' và động từ nguyên thể 'understand' (should still understand), diễn tả ý 'lẽ ra vẫn nên hiểu được'.
You should always double-check your email before hitting send.
Trước khi nhấn nút gửi, bạn nên luôn kiểm tra lại email.
EN: In Anglo-American workplace culture, 'passive-aggressive' communication often relies on surface-level corporate politeness ('per my last email', 'just to be clear') to subtly signal frustration or annoyance without violating workplace conduct policies. This indirect style requires recipients to 'read between the lines.'
Tiếng Việt: Trong văn hóa công sở Anh-Mỹ, cách giao tiếp 'hung hăng thụ động' (passive-aggressive) thường dùng những cụm từ thương mại bề ngoài lịch sự (ví dụ 'như đã đề cập trong email trước', 'xin làm rõ') để truyền đạt sự bất mãn hoặc thúc giục một cách kín đáo, đồng thời không vi phạm phép lịch sự nơi công sở. Điều này đòi hỏi người nhận phải có khả năng 'đọc hiểu ý nghĩa ẩn sau lời nói' (read between the lines).
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
to perform or complete a task, survey, or plan
thực hiện; tiến hành
as stated in the previous email sent to you (often used with subtle frustration)
như đã đề cập trong email trước của tôi
spoken aloud so that other people can hear, rather than just in one's mind
thành tiếng; nói ra thành lời
when considering only the obvious appearance of something rather than its deep or true nature
bề ngoài; nhìn bề ngoài