Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: cực đoan, vượt quá phạm vi bình thường
Trong ngữ cảnh: mạnh mẽ, dữ dội
Trong ngữ cảnh: áp lực, gánh nặng, sự căng thẳng
Trong ngữ cảnh: vật lộn, chật vật, cố gắng vượt qua khó khăn
Trong ngữ cảnh: hồi phục, bình phục, phục hồi
Trong ngữ cảnh: thích nghi, thích ứng (với môi trường hoặc tình huống mới)
Trong ngữ cảnh: liên tục, không ngừng
Trong ngữ cảnh: tiếp xúc với, phơi nhiễm với
Trong ngữ cảnh: thuộc về môi trường, tự nhiên
Trong ngữ cảnh: chịu đựng (đau đớn, bệnh tật, v.v.), bị hành hạ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A period of unusually hot weather that typically lasts for several days.
Đợt nắng nóng
To place pressure, stress, or great demand on someone or something.
Gây áp lực hoặc gánh nặng lên...
In a situation where you are in danger of being harmed, damaged, or lost.
Gặp nguy hiểm, đối mặt với rủi ro
To experience physical or mental pain, illness, or loss.
Chịu đựng khổ sở vì..., mắc (bệnh)
Long-term shifts in temperatures and weather patterns, mainly caused by human activities.
Biến đổi khí hậu