Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: khủng hoảng; thời điểm cực kỳ khó khăn hoặc nguy hiểm
Trong ngữ cảnh: (giá cả, số lượng, v.v.) tăng vọt, tăng nhanh chóng
Trong ngữ cảnh: bất bình đẳng; không công bằng
Trong ngữ cảnh: tình trạng vô gia cư
Trong ngữ cảnh: thế hệ millennials (những người sinh khoảng từ năm 1981 đến 1996)
Trong ngữ cảnh: hợp đồng; giao kèo
Trong ngữ cảnh: sự căng thẳng; tình trạng căng thẳng
Trong ngữ cảnh: (mối quan hệ tương tác hoặc trong một hệ thống) động lực, sự tương tác
Trong ngữ cảnh: một cách độc đáo; một cách đặc biệt
Trong ngữ cảnh: nguồn cảm hứng; sự khơi gợi
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A situation where a household spends a large proportion of its income (usually over 30%) on rent.
Áp lực tiền thuê nhà
To start living in the same house as someone else.
Chuyển đến sống cùng...
A person born during a period of greatly increased birth rate, especially between 1946 and 1964.
Thế hệ bùng nổ trẻ sơ sinh
A work agreement that lasts for only a limited period of time.
Hợp đồng ngắn hạn
The way in which different people or groups interact and influence each other, especially regarding who has more control.
Động lực quyền lực