EN: Use the past tense verb 'shared' to talk about an action completed in the past. Regular verbs form the past tense by adding '-ed' (or just '-d' to verbs ending in 'e').
Tiếng Việt: Sử dụng động từ thì quá khứ 'shared' để diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Động từ có quy tắc thường thêm '-ed' vào cuối từ, nếu từ đã kết thúc bằng 'e' thì chỉ thêm '-d'.
Students shared their travel stories in class yesterday.
Học sinh đã chia sẻ câu chuyện du lịch của họ trong lớp học hôm qua.
EN: The Guardian is a well-known British daily newspaper. It frequently invites readers to share their own travel tips and hidden gems, which creates community-driven travel features.
Tiếng Việt: The Guardian là nhật báo toàn quốc nổi tiếng của Anh. Tờ báo này thường mời độc giả gửi bài chia sẻ địa điểm du lịch riêng tư và lời khuyên du lịch, tạo nên chuyên mục du lịch mang tính tương tác cộng đồng.
EN: The verb 'help' can be followed by an object and then either a bare infinitive (verb without 'to') or a to-infinitive: 'help somebody (to) do something'. Here, both 'enjoy' and 'avoid' are bare infinitives joined by 'and'.
Tiếng Việt: Động từ 'help' có thể theo sau bởi tân ngữ, rồi đến động từ nguyên thể hoặc động từ nguyên thể có 'to'. Cấu trúc là 'help someone (to) do something' (giúp ai đó làm gì). Trong câu này, 'and' nối hai động từ nguyên thể song song 'enjoy' và 'avoid'.
Regular exercise helps people stay healthy.
Tập thể dục thường xuyên giúp mọi người giữ gìn sức khỏe.
EN: Use the prepositional phrase 'next to' to describe that someone or something is immediately beside another place or object.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'next to' dùng để chỉ 'bên cạnh' hoặc 'liền kề', diễn tả ai đó hoặc vật gì đó nằm ngay cạnh một địa điểm hoặc vật thể khác.
There is a lovely cafe next to the library.
Có một quán cà phê tuyệt vời ngay cạnh thư viện.
EN: Bad Gastein is a historic spa town in the Austrian Alps known for Belle Époque buildings, thermal waters, and ski resorts that are uniquely accessible directly by rail.
Tiếng Việt: Bad Gastein là thị trấn suối nước nóng lịch sử nổi tiếng ở vùng núi Alps của Áo, nổi bật với kiến trúc Belle Époque tráng lệ. Khu trượt tuyết ở đây rất thuận tiện vì có thể đến trực tiếp bằng tàu hỏa.
EN: Use 'by + [transportation]' (e.g., by train, by bus, by car) to say how you travel. Note that there is no 'a' or 'the' before the vehicle.
Tiếng Việt: Dùng 'by + phương tiện' (ví dụ: by train, by bus, by car) để chỉ phương thức di chuyển. Lưu ý không thêm 'a' hoặc 'the' trước phương tiện.
We went to the ski resort by bus.
Chúng tôi đi xe buýt đến khu trượt tuyết.
EN: Many Alpine regions in Austria promote eco-friendly tourism by including free local public transport (such as trains or ski buses) for visitors holding a local guest card.
Tiếng Việt: Nhiều vùng Alpine của Áo khuyến khích du lịch thân thiện với môi trường. Du khách có thẻ khách (guest card) địa phương thường được đi miễn phí các phương tiện công cộng như tàu hỏa hoặc xe buýt trượt tuyết.
EN: We use the preposition 'with' to describe someone or something that has or includes something. In this pattern, 'families with children' means 'families who have children'.
Tiếng Việt: Chúng ta có thể dùng giới từ 'with' để diễn tả ý 'có' hoặc 'mang theo' ai/cái gì. Trong cấu trúc này, 'families with children' nghĩa là 'gia đình có con nhỏ' hoặc 'gia đình mang theo trẻ em'.
This is a quiet hotel for couples with babies.
Đây là một khách sạn yên tĩnh phù hợp cho các cặp vợ chồng có em bé.
EN: Puy-Saint-Vincent is located in the French Alps. Unlike massive, busy resorts, smaller ski areas in France often offer gentler slopes, family-friendly facilities, and a calmer atmosphere, making them popular choices for parents traveling with young children.
Tiếng Việt: Puy-Saint-Vincent nằm trong dãy núi Alps của Pháp. So với các khu trượt tuyết lớn và nổi tiếng, các khu trượt tuyết nhỏ ở Pháp thường có đường trượt thoải hơn, cơ sở vật chất cho gia đình đầy đủ và bầu không khí thư giãn, là lựa chọn phổ biến cho các gia đình có trẻ nhỏ.
EN: Use 'learn to + verb' to talk about gaining a new skill or ability.
Tiếng Việt: Dùng 'learn to + động từ nguyên thể' để diễn tả việc học hoặc học được một kỹ năng mới.
He learned to swim last summer.
Anh ấy đã học bơi vào mùa hè năm ngoái.
EN: Ski resorts often categorize trails by slope steepness. 'Gentle slopes' (often marked as green runs) are ideal and safe for beginners and young children.
Tiếng Việt: Các khu trượt tuyết thường phân loại đường trượt theo độ khó của độ dốc. 'Gentle slopes' (những con dốc thoai thoải, thường là đường xanh) rất phù hợp cho người mới bắt đầu và trẻ nhỏ luyện tập an toàn.
EN: Use the preposition 'up' with the verb 'go' (goes up) to describe moving to a higher place, like a hill or mountain.
Tiếng Việt: Động từ 'go' cộng giới từ 'up' (goes up) có nghĩa là 'đi lên' hoặc 'chạy lên (chỗ cao)', thường dùng để mô tả việc đi đến những nơi cao hơn như đồi hoặc đỉnh núi.
The small bus goes up the hill every morning.
Chiếc xe buýt nhỏ đó chạy lên đồi mỗi sáng.
EN: Gaustatoppen is one of Norway's most iconic peaks. Inside the mountain runs the 'Gaustabanen', a unique underground funicular railway originally built as a secret military installation during the Cold War with NATO and US assistance, now open to tourists and skiers.
Tiếng Việt: Núi Gaustatoppen là một trong những ngọn núi nổi tiếng nhất Na Uy. Bên trong núi có một tuyến đường sắt cáp treo ngầm độc đáo tên là 'Gaustabanen', ban đầu là một cơ sở quân sự bí mật được xây dựng với sự hỗ trợ của NATO và Mỹ trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, ngày nay đã mở cửa cho du khách và những người đam mê trượt tuyết.
EN: Use 'can' + base verb to show ability or possibility, and put 'also' between 'can' and the main verb to add extra information.
Tiếng Việt: Dùng "can + động từ nguyên thể" để diễn tả khả năng hoặc khả năng xảy ra; đặt trạng từ "also (cũng)" giữa trợ động từ can và động từ chính để bổ sung thêm điều gì đó.
Students can also borrow books from the local library.
Học sinh cũng có thể mượn sách từ thư viện địa phương.
EN: Vemork is a hydroelectric power plant in Norway, famous during the Second World War as the site of the 'heavy water sabotage', where resistance fighters stopped Nazi attempts to develop nuclear weapons.
Tiếng Việt: Vemork là một nhà máy thủy điện ở Na Uy, nổi tiếng trong Thế chiến thứ hai vì 'chiến dịch phá hủy nước nặng' nổi tiếng; khi đó, lực lượng kháng chiến đã thành công ngăn chặn kế hoạch phát triển vũ khí hạt nhân của Đức Quốc xã.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
a town or area equipped for skiing and winter sports
Khu nghỉ dưỡng trượt tuyết
sports played on ice or snow, such as skiing and ice skating
Thể thao mùa đông
without payment; at no cost
Miễn phí
to move upwards or climb up something
Đi lên, trèo lên, lên núi