Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thu hút (sự chú ý, quan tâm hoặc ủng hộ)
Trong ngữ cảnh: người (hoặc đội) ở thế yếu, bị đánh giá thấp khả năng chiến thắng
Trong ngữ cảnh: (trong cá cược) tỷ lệ cược, xác suất
Trong ngữ cảnh: hoàn toàn, chỉ duy nhất
Trong ngữ cảnh: sự quảng cáo rầm rộ, sự thổi phồng
Trong ngữ cảnh: chiếm ưu thế, thống trị, kiểm soát
Trong ngữ cảnh: tỷ lệ, tỉ số
Trong ngữ cảnh: sự vắng mặt, thời gian vắng mặt, không có mặt
Trong ngữ cảnh: tiềm năng, có khả năng
Trong ngữ cảnh: tạo ra, gây ra
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A service or establishment that accepts bets on sporting events.
Nhà cái thể thao, cổng cá cược thể thao
The backing or money placed on a particular competitor or outcome by bettors.
Sự ủng hộ cá cược, lượng tiền đặt cược ủng hộ
To enter the eight-sided cage used for Mixed Martial Arts (MMA) bouts; to fight in an MMA match.
Bước vào lồng bát giác, tham gia trận đấu võ thuật tổng hợp
The amount of money a bettor stands to win if their bet is successful.
Tiền thưởng tiềm năng, khoản thanh toán dự kiến