EN: The use of the adverb 'still' (meaning 'even now' or 'nevertheless') is placed before the main verb 'attracts' to emphasize the continuation of an ongoing state or action despite the passage of time or changing circumstances.
Tiếng Việt: Trạng từ "still" (nghĩa là "vẫn, vẫn còn") được đặt trước động từ chính "attracts" để nhấn mạnh rằng mặc dù thời gian trôi qua hoặc hoàn cảnh thay đổi, một trạng thái hoặc hành động đang diễn ra vẫn tiếp tục tồn tại.
She still works at the same company after ten years.
Mười năm đã trôi qua, cô ấy vẫn làm việc tại cùng một công ty.
EN: Noun adjuncts (or noun premodifiers) occur when a noun acts as an adjective to modify another noun. In 'heavy betting support', 'betting' (a gerund acting as a noun) modifies 'support', and in 'Holloway fight', the proper noun 'Holloway' modifies 'fight'.
Tiếng Việt: Danh từ bổ nghĩa (Noun adjuncts) là việc một danh từ được dùng như một tính từ để bổ nghĩa cho một danh từ khác. Trong cụm "heavy betting support", "betting" (danh động từ dùng như danh từ) bổ nghĩa cho "support"; còn trong "Holloway fight", danh từ riêng "Holloway" bổ nghĩa cho "fight".
The soccer match attracted thousands of fans.
Trận đấu bóng đá này ("soccer" bổ nghĩa cho "match") đã thu hút hàng ngàn người hâm mộ.
EN: In sports betting culture, particularly in combat sports like UFC, a fighter's 'hype' and star power can heavily influence betting lines. Conor McGregor is one of the biggest stars in MMA history, meaning he often attracts massive public betting support (often referred to as 'public money') even when sportsbooks and analysts list him as an underdog against formidable opponents like Max Holloway.
Tiếng Việt: Trong văn hóa cá cược thể thao, đặc biệt là các môn thể thao đối kháng như UFC, "sức hút truyền thông" và tầm ảnh hưởng ngôi sao của võ sĩ ảnh hưởng rất lớn đến tỷ lệ cược. Conor McGregor là một trong những ngôi sao vĩ đại nhất lịch sử võ thuật tổng hợp (MMA), điều này có nghĩa là ngay cả khi các nhà cái và nhà phân tích xếp anh là cửa dưới (underdog) trước những đối thủ mạnh như Max Holloway, anh vẫn thường xuyên thu hút được lượng tiền cá cược khổng lồ từ công chúng (thường được gọi là "tiền của công chúng").
EN: The Present Perfect Tense ('has not fought') is used here with 'in nearly five years' to describe an action (or lack thereof) that started in the past and continues up to the present moment.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has not fought) ở đây được dùng kết hợp với "in nearly five years" (trong gần năm năm qua) để mô tả một trạng thái hoặc một hành động không diễn ra bắt đầu từ quá khứ và kéo dài đến hiện tại.
She has not visited her hometown in over three years.
Cô ấy đã không về quê hương của mình hơn ba năm rồi.
EN: The phrasal verb 'believe in' means to have trust or confidence in the existence, ability, or goodness of someone or something.
Tiếng Việt: Cụm động từ "believe in" có nghĩa là "tin tưởng" hoặc "có niềm tin vào...", chỉ việc đặt niềm tin vào khả năng, nhân cách của ai đó hoặc sự tồn tại của một điều gì đó.
Even when times are tough, you must believe in yourself.
Ngay cả trong những thời điểm khó khăn, bạn cũng phải tin tưởng vào chính mình.
EN: Conor McGregor is one of the most famous and polarizing figures in combat sports. Despite his long hiatus and losses in his recent fights, his massive star power continues to drive unprecedented betting volume, showing how public perception and 'hype' can heavily influence sports gambling odds.
Tiếng Việt: Conor McGregor là một trong những nhân vật nổi tiếng và gây tranh cãi nhất trong làng thể thao đối kháng. Mặc dù đã rời xa võ đài trong thời gian dài và thất bại trong các trận đấu gần đây, sức hút ngôi sao mạnh mẽ của anh vẫn tiếp tục thúc đẩy lượng tiền đặt cược đổ vào nhiều chưa từng có, cho thấy nhận thức của công chúng và "sự thổi phồng" ảnh hưởng lớn như thế nào đến tỷ lệ cược thể thao.
EN: Noun Clauses as Direct Objects: A noun clause (or content clause) introduced by the conjunction 'that' can function as the direct object of a reporting verb like 'reported'. The word 'that' is often optional in informal contexts but is preferred in formal writing to clearly introduce the reported information.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ làm tân ngữ trực tiếp: Mệnh đề danh từ (hoặc mệnh đề nội dung) được dẫn dắt bởi liên từ "that" có thể làm tân ngữ trực tiếp cho các động từ truyền đạt như "reported" (báo cáo, tường thuật). Trong ngữ cảnh thân mật, "that" thường có thể được lược bỏ, nhưng trong văn viết trang trọng, nó thường được giữ lại để dẫn dắt nội dung được báo cáo một cách rõ ràng.
The weather forecast predicted that it would rain tomorrow.
Dự báo thời tiết dự đoán ngày mai trời sẽ mưa.
EN: Passive Voice (Simple Past): The passive voice is formed using 'be' + past participle (e.g., 'was placed'). It is used when the focus is on the action or the receiver of the action (the money), rather than the agent performing the action (the bettors).
Tiếng Việt: Thể bị động (thì quá khứ đơn): Thể bị động được cấu tạo bởi "động từ be + quá khứ phân từ" (ví dụ: "was placed"). Thể này được sử dụng khi trọng tâm nằm ở chính hành động hoặc đối tượng tiếp nhận hành động (tiền bạc), chứ không phải chủ thể thực hiện hành động (người đặt cược).
The lost keys were found under the sofa.
Chiếc chìa khóa bị mất đã được tìm thấy dưới ghế sofa.
EN: In sports betting, 'sportsbooks' (or 'bookmakers') are companies or organizations that accept bets on sporting events. The sentence highlights a common phenomenon in sports culture where a highly popular, charismatic athlete like Conor McGregor continues to attract massive financial backing from fans and bettors, even when odds makers list them as an underdog due to inactivity or recent performance.
Tiếng Việt: Trong cá cược thể thao, "sportsbooks" (nhà cái thể thao) là các tổ chức hoặc công ty nhận cược cho các sự kiện thể thao. Câu này phản ánh một hiện tượng phổ biến trong văn hóa thể thao: những vận động viên ngôi sao có sức hút và danh tiếng cực lớn như Conor McGregor, ngay cả khi bị nhà cái xếp vào nhóm "kèo dưới" (underdog) do không thi đấu trong thời gian dài hoặc phong độ gần đây, vẫn có thể thu hút người hâm mộ và người đặt cược đổ một lượng tiền lớn vào để ủng hộ.
EN: The passive voice 'is listed as' is used to describe how someone or something is categorized or classified by an external authority or system.
Tiếng Việt: Thể bị động "is listed as" (được liệt kê là) được sử dụng để mô tả cách một người hoặc một vật được phân loại hoặc xếp hạng bởi một cơ quan hoặc hệ thống bên ngoài.
The hotel is listed as a five-star resort in the travel guide.
Khách sạn này được liệt kê là khu nghỉ dưỡng năm sao trong sách hướng dẫn du lịch.
EN: The relative pronoun 'which' is used here in a non-defining relative clause to refer back to the entire preceding clause ('He is listed as a significant underdog...'), serving to explain the consequence or meaning of that situation.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "which" ở đây được sử dụng trong mệnh đề quan hệ không xác định để thay thế cho toàn bộ mệnh đề phía trước ("Anh ấy bị xếp là đối thủ yếu thế hơn rõ rệt..."), nhằm giải thích kết quả hoặc ý nghĩa của tình huống đó.
She passed the exam with perfect scores, which surprised everyone.
Cô ấy đã vượt qua kỳ thi với số điểm tối đa, điều này khiến mọi người rất ngạc nhiên.
EN: In sports betting, an 'underdog' is a competitor thought to have little chance of winning, while the favorite is expected to win. The term 'odds' refers to the ratio of the probability of an event happening to that of it not happening, which determines the potential payout for bettors. In this context, Max Holloway is a highly respected former champion, making McGregor's return after a long absence a high-risk, high-reward bet.
Tiếng Việt: Trong cá cược thể thao, "underdog" (kẻ yếu thế/cửa dưới) chỉ người tham gia được cho là có ít cơ hội chiến thắng, trong khi "favorite" (ứng cử viên sáng giá/cửa trên) được kỳ vọng sẽ thắng. Tỷ lệ cược (odds) là tỷ lệ giữa xác suất xảy ra và không xảy ra của một sự kiện, điều này quyết định số tiền thưởng tiềm năng của người đặt cược. Trong bối cảnh này, Max Holloway là một cựu vô địch rất được kính trọng, điều này khiến sự trở lại của McGregor sau thời gian dài vắng bóng trở thành một khoản đặt cược rủi ro cao, lợi nhuận cao.
EN: The prepositional phrase 'According to' is used to indicate the source of information, meaning 'as stated by' or 'on the authority of'. It is commonly followed by a noun or noun phrase.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "According to" (Theo như) được dùng để chỉ ra nguồn thông tin, có nghĩa là "như... đã nói" hoặc "theo lời của...". Theo sau nó thường là một danh từ hoặc cụm danh từ.
According to the weather forecast, it will rain tomorrow.
Theo dự báo thời tiết, ngày mai trời sẽ mưa.
EN: The present perfect passive voice ('has been placed') is used to describe an action that started in the past and has relevance to the present, where the focus is on the receiver of the action (the money) rather than the doer.
Tiếng Việt: Thể bị động của thì hiện tại hoàn thành ("has been placed", đã được đặt) được dùng để mô tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và có liên quan đến hiện tại, lúc này trọng tâm nằm ở đối tượng chịu tác động (số tiền) chứ không phải người thực hiện hành động.
All the tickets have been sold out already.
Tất cả vé đã được bán hết.
EN: In sports betting, 'FanDuel' is one of the largest and most prominent sportsbooks in the United States. The phrase 'the Irish fighter' refers to Conor McGregor, who is famously proud of his Irish heritage and often represented by the Irish flag during his UFC career.
Tiếng Việt: Trong lĩnh vực cá cược thể thao, "FanDuel" là một trong những nhà cái thể thao lớn nhất và nổi tiếng nhất tại Mỹ. Cụm từ "the Irish fighter" (võ sĩ người Ireland) trong câu ám chỉ Conor McGregor, người rất tự hào về nguồn gốc Ireland của mình và thường khoác quốc kỳ Ireland khi ra sân trong sự nghiệp UFC của mình.
EN: The verb 'open' is used in financial and betting contexts to describe the initial price, odds, or value of an asset or competitor when trading or betting begins.
Tiếng Việt: Động từ "open" (mở kèo/mở cửa) trong ngữ cảnh tài chính và cá cược được dùng để mô tả mức giá, tỷ lệ cược hoặc giá trị ban đầu của một tài sản hoặc người tham gia khi giao dịch hoặc cá cược bắt đầu.
The stock opened at fifty dollars on Monday morning.
Cổ phiếu đó đã mở cửa ở mức năm mươi đô la vào sáng thứ Hai.
EN: The conjunction 'when' introduces an adverbial clause of time ('when the fight was announced...'), which indicates the specific time at which the main action occurred. The passive voice ('was announced') is used because the focus is on the action of announcing, not who announced it.
Tiếng Việt: Liên từ "when" dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian ("khi trận đấu này được công bố..."), dùng để chỉ ra thời điểm cụ thể xảy ra hành động của mệnh đề chính. Ở đây thể bị động ("was announced") được sử dụng vì trọng tâm nằm ở hành vi "được công bố", chứ không phải người công bố là ai.
The decision was made when the board met yesterday.
Quyết định đó được đưa ra khi ban giám đốc họp vào ngày hôm qua.
EN: In American sports betting, odds are often expressed with plus (+) or minus (-) signs. A 'plus-250 underdog' (+250) means that a bettor would win $250 on a $100 bet if that competitor wins. The plus sign indicates the underdog (the competitor less likely to win, but offering a higher payout).
Tiếng Việt: Trong cá cược thể thao kiểu Mỹ, tỷ lệ cược thường được biểu thị bằng dấu cộng (+) hoặc dấu trừ (-). "plus-250 underdog" (cửa dưới +250) có nghĩa là nếu võ sĩ đó thắng, đặt cược 100 USD sẽ thắng được 250 USD. Dấu cộng thể hiện võ sĩ đó là "underdog" (bên có tỷ lệ thắng thấp hơn nhưng tỷ lệ ăn cược cao hơn).
EN: The Present Perfect Tense ('have/has + past participle') is used here to describe actions that started in the past and have a direct connection or result in the present. 'Since then' acts as a time marker indicating the starting point of this period.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) ở đây được dùng để mô tả một hành động bắt đầu từ một thời điểm trong quá khứ và có liên quan trực tiếp hoặc ảnh hưởng đến hiện tại. "Since then" (Kể từ đó) đóng vai trò là mốc thời gian, chỉ ra điểm bắt đầu của khoảng thời gian đó.
Since she moved to New York, her English has improved significantly.
Kể từ khi cô ấy chuyển đến New York, tiếng Anh của cô ấy đã tiến bộ rõ rệt.
EN: The subordinating conjunction 'because' is used to introduce a subordinate clause of reason, explaining the cause of the main event (the odds moving down).
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "because" (bởi vì) được dùng để dẫn dắt mệnh đề chỉ nguyên nhân, giải thích lý do xảy ra sự việc ở mệnh đề chính (tỷ lệ cược giảm).
The game was postponed because it was raining heavily.
Trận đấu đã bị hoãn lại vì trời mưa rất to.
EN: In sports betting, odds are represented in different formats. 'Plus-185' (+185) is the American odds format. A plus sign (+) indicates the underdog and shows how much profit you would make on a $100 bet. In this case, a $100 bet on McGregor would yield a $185 profit if he wins. When odds 'move down' (e.g., from +250 to +185), it means more people are betting on that outcome, reducing the potential payout because the bookmaker's risk increases.
Tiếng Việt: Trong cá cược thể thao, tỷ lệ cược có nhiều cách biểu thị khác nhau. "Plus-185" (+185) là định dạng tỷ lệ cược kiểu Mỹ. Dấu cộng (+) đại diện cho bên yếu thế hơn (underdog) và hiển thị lợi nhuận ròng có thể nhận được khi đặt cược 100 USD. Trong ví dụ này, nếu McGregor thắng, đặt cược 100 USD sẽ mang lại lợi nhuận 185 USD. Khi tỷ lệ cược "move down" (giảm xuống, ví dụ từ +250 xuống +185), điều đó có nghĩa là có nhiều người đặt cược vào kết quả đó hơn, làm giảm số tiền thanh toán tiềm năng vì rủi ro của nhà cái đã tăng lên.
EN: The past participle phrase 'called DraftKings' acts as an adjective (reduced relative clause) modifying the noun 'sportsbook'. It is short for 'which is called DraftKings'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ "called DraftKings" đóng vai trò như một tính từ (mệnh đề quan hệ rút gọn), bổ nghĩa cho danh từ "sportsbook" (nhà cái thể thao). Đây là dạng rút gọn của "which is called DraftKings".
I bought a book called 'The Great Gatsby'.
Tôi đã mua một cuốn sách có tên là "The Great Gatsby".
EN: Subject-verb agreement with percentages: When a percentage (percent of...) is the subject, the verb agrees with the noun that follows 'of'. Here, 'money' is an uncountable noun, so the singular verb 'is' is used.
Tiếng Việt: Sự hòa hợp giữa chủ ngữ phần trăm và động từ: Khi phần trăm (percent of...) làm chủ ngữ, dạng số ít hay số nhiều của động từ phụ thuộc vào danh từ đứng sau "of". Ở đây, "money" (tiền) là danh từ không đếm được, vì vậy sử dụng động từ số ít "is".
Only ten percent of the students are present today.
Hôm nay chỉ có mười phần trăm học sinh có mặt.
EN: DraftKings is one of the most prominent digital sports entertainment and gaming companies in the United States, known widely for fantasy sports and sports betting. In American sports culture, betting percentages (the 'handle' or total money bet) are heavily analyzed by fans and media to gauge public sentiment versus expert opinions before major athletic events.
Tiếng Việt: DraftKings là một trong những công ty cá cược và giải trí thể thao kỹ thuật số nổi tiếng nhất tại Mỹ, được biết đến với các trò chơi thể thao giả tưởng hàng ngày (fantasy sports) và cá cược thể thao. Trong văn hóa thể thao Mỹ, tỷ lệ tiền cá cược (tức tổng số tiền đặt cược) thường được người hâm mộ và truyền thông phân tích sâu sắc để đánh giá khoảng cách giữa "tâm lý đám đông" và "dự đoán của chuyên gia" trước các trận đấu lớn.
EN: Apposition (Appositive Noun Phrase): A noun phrase placed next to another noun to identify or explain it. In this sentence, 'a lead combat sports trader at Caesars Sportsbook' is an appositive that provides more information about 'Brandon Yaeger'. It is set off by commas.
Tiếng Việt: Đồng vị ngữ (cụm danh từ đồng vị): Cụm danh từ được đặt cạnh một danh từ khác để xác định hoặc giải thích cho danh từ đó. Trong câu này, "a lead combat sports trader at Caesars Sportsbook" (chuyên viên giao dịch thể thao đối kháng hàng đầu tại Caesars Sportsbook) là một đồng vị ngữ, được dùng để cung cấp thêm thông tin về "Brandon Yaeger", được ngăn cách bằng các dấu phẩy ở trước và sau.
Mr. Green, a dedicated high school biology teacher, inspired many students to pursue science.
Thầy Green là một giáo viên sinh học trung học nhiệt huyết, người đã truyền cảm hứng cho nhiều học sinh theo đuổi con đường khoa học.
EN: Indirect Questions (Noun Clauses with 'why'): An indirect question is a question embedded within a statement or another question. It functions as a noun clause (here, as the direct object of 'explained'). Unlike direct questions, indirect questions use statement word order (subject + verb) instead of question word order.
Tiếng Việt: Câu hỏi gián tiếp (mệnh đề danh từ bắt đầu bằng "why"): Câu hỏi gián tiếp là câu hỏi được lồng ghép vào trong một câu trần thuật hoặc một câu hỏi khác. Ở đây, nó đóng vai trò là một mệnh đề danh từ, làm tân ngữ trực tiếp cho động từ "explained". Khác với câu hỏi trực tiếp, câu hỏi gián tiếp sử dụng trật tự từ của câu trần thuật (chủ ngữ + động từ) thay vì trật tự từ của câu nghi vấn.
She explained why the project was delayed for two weeks.
Cô ấy đã giải thích lý do tại sao dự án bị trì hoãn hai tuần.
EN: The sentence mentions 'Caesars Sportsbook', which is one of the largest and most prominent sports betting operators in the United States, owned by Caesars Entertainment. In sports betting culture, a 'trader' (or oddsmaker) is a professional who sets and adjusts the betting odds based on public betting patterns and sports analysis.
Tiếng Việt: "Caesars Sportsbook" được đề cập trong câu là một trong những nhà điều hành cá cược thể thao lớn nhất và nổi tiếng nhất tại Mỹ, thuộc Tập đoàn Giải trí Caesars. Trong văn hóa cá cược thể thao, "trader" (nhà giao dịch, hay còn gọi là người thiết lập tỷ lệ cược) là những chuyên gia thiết lập và điều chỉnh tỷ lệ cược cá cược dựa trên mô hình đặt cược của công chúng và phân tích thể thao.
EN: The prepositional phrase 'because of' is used to introduce a noun or noun phrase that functions as the reason for something. Unlike 'because', which is a conjunction followed by a full clause (subject + verb), 'because of' must be followed by a noun, pronoun, or gerund.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "because of" (bởi vì) được dùng để dẫn dắt một danh từ hoặc cụm danh từ, đóng vai trò là nguyên nhân xảy ra sự việc. Khác với liên từ "because" (phía sau phải đi kèm một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ), "because of" bắt buộc phải đi kèm với danh từ, đại từ hoặc danh động từ.
The outdoor concert was canceled because of the heavy rain.
Buổi hòa nhạc ngoài trời đã bị hủy vì mưa lớn.
EN: The adverb 'solely' means 'only' or 'exclusively'. It is used here to modify the prepositional phrase 'on McGregor', emphasizing that the betting action was directed at no one else but him.
Tiếng Việt: Trạng từ "solely" có nghĩa là "chỉ" hoặc "hoàn toàn". Ở đây, nó bổ nghĩa cho cụm giới từ "on McGregor", nhằm nhấn mạnh rằng hoạt động cá cược hoàn toàn chỉ nhắm vào anh ấy, không có ai khác.
She is solely responsible for the success of this project.
Cô ấy chịu hoàn toàn trách nhiệm về sự thành công của dự án này.
EN: In sports betting, 'plus money' (e.g., +250) refers to underdog odds where the potential profit is greater than the amount wagered. For example, a $100 bet on a +250 underdog yields $250 in profit if they win. This high potential payout explains why McGregor, despite being an underdog, attracted so much 'early action' (initial bets placed when the market opens).
Tiếng Việt: Trong cá cược thể thao, "plus money" (tỷ lệ cược cộng/tỷ lệ cược cao, ví dụ +250) dùng để chỉ tỷ lệ cược khi đặt vào cửa dưới (underdog), lúc này lợi nhuận tiềm năng lớn hơn số tiền đặt cược ban đầu. Ví dụ: đặt cược 100 đô la vào cửa dưới có tỷ lệ +250, nếu thắng sẽ thu về khoản lợi nhuận 250 đô la. Tỷ lệ hoàn vốn cao này giải thích tại sao McGregor dù bị đánh giá thấp hơn nhưng vẫn thu hút được nhiều "early action" (lượng đặt cược sớm ngay khi mở kèo) đến vậy.
EN: Noun Clause as Direct Object: The conjunction 'that' introduces a noun clause ('that Holloway bets have started...') which functions as the direct object of the reporting verb 'added'. In informal English, 'that' is often omitted, but it is kept here for clarity.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ làm tân ngữ trực tiếp: Liên từ "that" dẫn dắt một mệnh đề danh từ ("that Holloway bets have started..."), đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ tường thuật "added" (nói thêm) trong câu. Trong tiếng Anh thân mật, "that" thường được lược bỏ, nhưng ở đây được giữ lại để đảm bảo tính rõ ràng.
She mentioned that the event was canceled.
Cô ấy đề cập rằng sự kiện đã bị hủy.
EN: Present Perfect Tense with 'Since': The present perfect tense ('have started') is used in the main clause of the sub-clause to show an action that began in the past and continues to the present, triggered by a specific starting point in the past introduced by 'since' ('since the odds changed').
Tiếng Việt: Sự kết hợp giữa thì hiện tại hoàn thành và "since": Mệnh đề chính trong câu sử dụng thì hiện tại hoàn thành ("have started"), biểu thị một hành động bắt đầu từ một thời điểm trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Điểm bắt đầu trong quá khứ này được đánh dấu bởi mệnh đề thì quá khứ đơn do "since" dẫn dắt ("since the odds changed").
They have lived here since they got married.
Họ đã sống ở đây kể từ khi kết hôn.
EN: In sports betting, 'the odds' refer to the ratio that expresses the probability of an outcome and determines the payout. When odds 'change' or 'move', it reflects the shifting volume of money placed on different competitors, as sportsbooks adjust the lines to balance their financial risk.
Tiếng Việt: Trong cá cược thể thao, "odds" (tỷ lệ cược) là tỷ lệ thể hiện xác suất xảy ra của một kết quả và quyết định số tiền thưởng được trả. Khi tỷ lệ cược "thay đổi" hoặc "biến động", nó phản ánh lượng tiền đặt cược vào các võ sĩ khác nhau đã có sự thay đổi, vì các nhà cái sẽ điều chỉnh tỷ lệ cược để cân bằng rủi ro tài chính của họ.
EN: The present continuous tense (is + verb-ing) is used here with the adverb 'still' to describe an ongoing state or action that began in the past and continues into the present moment.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (is + động từ-ing) ở đây được dùng kết hợp với trạng từ "still" (vẫn), dùng để mô tả một trạng thái hoặc hành động liên tục bắt đầu từ quá khứ và kéo dài đến hiện tại.
She is still working on the project despite the late hour.
Mặc dù đã rất muộn, cô ấy vẫn đang thực hiện dự án đó.
EN: The prepositional phrase 'by a ratio of' is used to express the quantitative relationship between two amounts, showing how many times one value contains or is contained within the other.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "by a ratio of" (với tỷ lệ...) được dùng để biểu thị mối quan hệ tỷ lệ giữa hai số lượng, cho thấy một giá trị gấp bao nhiêu lần hoặc chiếm tỷ lệ bao nhiêu so với giá trị kia.
The team won the vote by a ratio of two to one.
Đội đó đã giành chiến thắng trong cuộc bỏ phiếu với tỷ lệ hai ăn một.
EN: In sports betting, 'bet count' (or ticket count) refers to the total number of individual bets placed on a competitor, as opposed to the 'handle' (the total amount of money wagered). McGregor dominating the bet count 3-to-1 means three times as many individual tickets were placed on him compared to Holloway, highlighting his immense popularity among casual fans.
Tiếng Việt: Trong cá cược thể thao, "bet count (số lượng đơn cược/người đặt cược)" là tổng số lượng phiếu cược cá nhân đặt cho một võ sĩ cụ thể, điều này khác với "handle (tổng số tiền cược)". Việc McGregor áp đảo về số lượng người đặt cược với tỷ lệ ba chọi một có nghĩa là số lượng phiếu cược đặt cho anh gấp ba lần Holloway, điều này làm nổi bật sự nổi tiếng cực kỳ lớn của anh đối với công chúng và người hâm mộ.
EN: The present perfect tense ('has not stepped') is used with 'since' to describe an action or state that started in the past and continues up to the present moment.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has not stepped) được dùng với "since" (kể từ khi) để mô tả một hành động hoặc trạng thái bắt đầu từ một thời điểm trong quá khứ và tiếp diễn cho đến hiện tại.
She has not visited her hometown since 2015.
Kể từ năm 2015, cô ấy vẫn chưa quay lại quê hương của mình.
EN: The relative pronoun 'who' introduces a defining relative clause ('who has not stepped...') that provides essential information about the subject, 'McGregor'.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "who" dẫn dắt mệnh đề quan hệ xác định (who has not stepped...), được dùng để cung cấp thông tin bổ sung quan trọng về chủ ngữ "McGregor".
He is a talented chef who runs a famous restaurant in Paris.
Anh ấy là một đầu bếp tài hoa, người đang điều hành một nhà hàng nổi tiếng ở Paris.
EN: The 'octagon' refers to the eight-sided fenced enclosure where UFC (Ultimate Fighting Championship) bouts take place. It has become a synonymous term for the UFC cage itself in mixed martial arts (MMA) culture.
Tiếng Việt: "Lồng bát giác" (octagon) dùng để chỉ lồng sắt hình bát giác nơi diễn ra các trận đấu UFC (Ultimate Fighting Championship). Trong văn hóa võ thuật tổng hợp (MMA), thuật ngữ này đã trở thành từ đồng nghĩa với võ đài UFC.
EN: The preposition 'despite' is used to show contrast. It is followed by a noun, noun phrase, or gerund (-ing form), not a subject-verb clause.
Tiếng Việt: Giới từ "despite" (mặc dù) được dùng để thể hiện sự tương phản. Theo sau nó phải là một danh từ, cụm danh từ hoặc danh động từ (dạng -ing), không thể đi kèm với một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ.
Despite the heavy rain, they decided to go for a run.
Mặc dù trời mưa to, họ vẫn quyết định đi chạy bộ.
EN: The verb 'continue' can be followed by an infinitive (to + verb) or a gerund (verb-ing) with little to no change in meaning. In this sentence, 'continues to attract' uses the infinitive form.
Tiếng Việt: Động từ "continue" (tiếp tục) có thể theo sau bởi động từ nguyên mẫu (to + động từ) hoặc danh động từ (động từ-ing), cả hai hầu như không có sự khác biệt về nghĩa. Trong câu này, "continues to attract" sử dụng dạng nguyên mẫu.
EN: The term 'the Irish fighter' refers to Conor McGregor, who is one of the most famous and polarizing figures in UFC history. In sports journalism, writers often use epithets like 'the Irish fighter' to avoid repeating the athlete's name too many times, while also highlighting their national identity, which is a major part of their public brand.
Tiếng Việt: "the Irish fighter" (võ sĩ người Ireland) ám chỉ Conor McGregor, một trong những nhân vật nổi tiếng và gây tranh cãi nhất trong lịch sử UFC. Trong tin tức thể thao, các cây viết thường sử dụng những danh xưng như vậy để tránh lặp lại tên của vận động viên, đồng thời nhấn mạnh bản sắc quốc gia của họ, vốn thường là một phần quan trọng trong thương hiệu cá nhân của họ.
EN: The conjunction 'because' is used to introduce a subordinate adverbial clause of reason, explaining why the action in the main clause occurs. It is followed by a complete subject-verb structure.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "because" (bởi vì) được dùng để dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân, giải thích lý do hành động ở mệnh đề chính xảy ra. Theo sau nó phải là một cấu trúc "Chủ ngữ + Động từ" hoàn chỉnh.
She bought the book because she wanted to learn more about history.
Cô ấy đã mua cuốn sách này vì cô ấy muốn tìm hiểu thêm về lịch sử.
EN: The conjunction 'when' introduces an adverbial clause of time, indicating the specific condition or moment under which the situation in the main clause (the potential payout being higher) takes place.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "when" (khi...) dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, dùng để chỉ ra điều kiện hoặc thời điểm cụ thể mà tình huống ở mệnh đề chính (khoản thanh toán tiềm năng cao hơn) xảy ra.
The store is usually very busy when a new product is released.
Khi sản phẩm mới được ra mắt, cửa hàng này thường rất bận rộn.
EN: In sports betting, 'underdog status' refers to a competitor who is expected to lose. 'Longer odds' (e.g., +250 or +300) mean the event is less likely to happen, but they offer a higher potential payout (profit) relative to the amount wagered, which attracts risk-tolerant bettors looking for high value.
Tiếng Việt: Trong cá cược thể thao, "underdog status" (vị thế cửa dưới/kẻ yếu) chỉ đấu thủ không được đánh giá cao và dự kiến sẽ thua. "longer odds" (tỷ lệ cược cao hơn/dài hơn, ví dụ +250 hoặc +300) đại diện cho tỷ lệ xảy ra sự kiện đó thấp hơn, nhưng so với số tiền đặt cược, nó mang lại lợi nhuận tiềm năng cao hơn, điều này thu hút những người đặt cược tìm kiếm giá trị cao và sẵn sàng chấp nhận rủi ro.
EN: The Present Continuous Tense (is/are + verb-ing) is used here to describe an ongoing action or trend that is happening around the present time. In this sentence, 'is generating' emphasizes that the action of creating betting interest is currently in progress.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (is/are + hiện tại phân từ) ở đây được dùng để mô tả một hành động hoặc xu hướng đang diễn ra hoặc đang tiến hành ở hiện tại. Trong câu này, "is generating" nhấn mạnh rằng hành động thu hút sự quan tâm cá cược hiện đang tiếp tục diễn ra.
The new movie is generating a lot of excitement among fans.
Bộ phim mới này đang tạo ra sự phấn khích lớn cho người hâm mộ.
EN: The noun 'rest' is used with the definite article 'the' (the rest of...) to refer to the remaining part of something. It can be followed by a singular or plural noun, and the verb agrees with the noun that follows 'of'. Here, 'the rest of the UFC 329 card' is singular, so it takes the singular verb 'is'.
Tiếng Việt: Danh từ "rest" khi dùng chung với mạo từ xác định "the" (the rest of...) biểu thị phần còn lại của một cái gì đó. Theo sau nó có thể là danh từ số ít hoặc số nhiều, và động từ số ít hay số nhiều phải hòa hợp với danh từ đứng sau "of". Ở đây, "the rest of the UFC 329 card" là số ít, do đó sử dụng động từ số ít "is".
The rest of the book is very interesting.
Phần còn lại của cuốn sách này rất thú vị.
EN: In combat sports like UFC, the 'card' refers to the lineup of fights scheduled for a particular event. It is divided into the 'main card' (the headlining fights) and the 'prelims' (preliminary fights). 'Betting action' refers to the volume of wagers placed by the public on these matches, which is a major driver of engagement in sports entertainment.
Tiếng Việt: Trong các môn thể thao đối kháng như UFC, "card" (danh sách đấu/đội hình thi đấu) chỉ toàn bộ danh sách các trận đấu được lên lịch cho một sự kiện cụ thể. Nó thường được chia thành "main card" (trận đấu chính, những trận được chú ý nhất) và "prelims" (trận đấu phụ/vòng sơ loại). "Betting action" (hoạt động cá cược) chỉ tổng lượng tiền đặt cược của công chúng vào các trận đấu này, đây là một trong những động lực chính thu hút sự tham gia của khán giả trong ngành giải trí thể thao.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thu hút (sự chú ý, quan tâm hoặc ủng hộ)
Trong ngữ cảnh: người (hoặc đội) ở thế yếu, bị đánh giá thấp khả năng chiến thắng
Trong ngữ cảnh: (trong cá cược) tỷ lệ cược, xác suất
Trong ngữ cảnh: hoàn toàn, chỉ duy nhất
Trong ngữ cảnh: sự quảng cáo rầm rộ, sự thổi phồng
Trong ngữ cảnh: chiếm ưu thế, thống trị, kiểm soát
Trong ngữ cảnh: tỷ lệ, tỉ số
Trong ngữ cảnh: sự vắng mặt, thời gian vắng mặt, không có mặt
Trong ngữ cảnh: tiềm năng, có khả năng
Trong ngữ cảnh: tạo ra, gây ra
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A service or establishment that accepts bets on sporting events.
Nhà cái thể thao, cổng cá cược thể thao
The backing or money placed on a particular competitor or outcome by bettors.
Sự ủng hộ cá cược, lượng tiền đặt cược ủng hộ
To enter the eight-sided cage used for Mixed Martial Arts (MMA) bouts; to fight in an MMA match.
Bước vào lồng bát giác, tham gia trận đấu võ thuật tổng hợp
The amount of money a bettor stands to win if their bet is successful.
Tiền thưởng tiềm năng, khoản thanh toán dự kiến