Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: đánh bại, chiến thắng (đối thủ)
Trong ngữ cảnh: quyết tâm, nghị lực
Trong ngữ cảnh: tập hợp lại, điều chỉnh lại trạng thái
Trong ngữ cảnh: thử thách, nhiệm vụ khó khăn
Trong ngữ cảnh: mối lo ngại, điều đáng lo
Trong ngữ cảnh: quyết đoán, mang tính quyết định
Trong ngữ cảnh: thuộc về thể thao, thể chất
Trong ngữ cảnh: Chiến thắng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A situation where an athlete appears to have sustained a serious injury, causing concern, but which may not be as severe as feared.
Mối lo ngại chấn thương, nỗi sợ chấn thương
A match or round that precedes the final in a tournament, the winner of which goes on to play in the final.
trận bán kết
A tennis court with a grass surface, known for being fast and slippery.
sân quần vợt cỏ
The spectators at a sports event who support the local team or player.
khán giả sân nhà, cổ động viên nước chủ nhà