Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: được nhận nuôi
Trong ngữ cảnh: thuộc về cha mẹ ruột, sinh học
Trong ngữ cảnh: Học phí
Trong ngữ cảnh: bị cuốn hút, bị thu hút
Trong ngữ cảnh: thư pháp, nghệ thuật viết chữ đẹp
Trong ngữ cảnh: thực tế, thiết thực
Trong ngữ cảnh: kiểu chữ, thiết kế chữ in
Trong ngữ cảnh: số phận, định mệnh
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To stop attending a school or university before you have finished your studies.
Thôi học, bỏ học
To understand or find a solution to something after thinking about it.
Hiểu ra, làm sáng tỏ, giải quyết vấn đề
To understand the relationship between different ideas or experiences.
Kết nối các điểm lại với nhau, nhìn rõ mối liên hệ của sự vật
The social group consisting of people who are employed for wages, especially in manual or industrial work.
Thuộc tầng lớp lao động
To think about something that happened in the past.
Nhìn lại, hồi tưởng quá khứ