Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: sản xuất, chế tạo (hàng hóa hoặc linh kiện)
Trong ngữ cảnh: tái chế, biến chất thải thành vật liệu hoặc sản phẩm mới
Trong ngữ cảnh: vận chuyển, giao hàng (hàng hóa hoặc bưu kiện)
Trong ngữ cảnh: vật liệu, nguyên liệu
Trong ngữ cảnh: định hình, quyết định (hình dạng hoặc hình thức phát triển của sự vật)
Trong ngữ cảnh: chưa qua chế biến, ở trạng thái tự nhiên
Trong ngữ cảnh: lắp ráp, lắp ghép (các bộ phận để tạo thành sản phẩm hoàn chỉnh)
Trong ngữ cảnh: kho hàng, nhà kho
Trong ngữ cảnh: ở nước ngoài, ở ngoài biên giới
Trong ngữ cảnh: thông minh, hiệu quả (chỉ máy móc hoặc hệ thống hoạt động)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To discard something that is no longer wanted or needed.
vứt bỏ, loại bỏ
Basic substances in their natural state used to manufacture finished goods.
nguyên liệu thô, nguyên liệu thô
At the expected or planned time; punctual.
đúng giờ, đúng hẹn