VolunteeringHoạt động tình nguyện
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
#1
Hi, Emma! Good to see you today.
Chào Emma! Rất vui được gặp bạn hôm nay.
#2
Hi, Mark! Good to see you too.
Chào Mark! Mình cũng rất vui được gặp bạn.
#3
I wanted to talk about something important.
Tôi muốn nói về một việc quan trọng.
#4
Sure! What is it about?
Chắc chắn rồi! Đó là về chuyện gì vậy?
#5
I started to volunteer at a local NGO.
Tôi bắt đầu làm tình nguyện viên tại một tổ chức phi chính phủ địa phương.
#6
That sounds great! What do you do there?
Nghe tuyệt quá! Bạn làm gì ở đó?
#7
I help clean parks and plant trees.
Tôi giúp dọn dẹp công viên và trồng cây.
#8
That is wonderful for the community.
Điều đó thật tuyệt vời cho cộng đồng.
#9
Yes, and the impact is really amazing.
Đúng vậy, và tầm ảnh hưởng đó thực sự rất kinh ngạc.
#10
I want to help too. How can I join?
Tôi cũng muốn giúp đỡ. Tôi có thể tham gia bằng cách nào?
#11
You can volunteer on weekends with us.
Bạn có thể làm tình nguyện viên cùng chúng tôi vào cuối tuần.
#12
That works for me. What else do they need?
Như vậy là được với tôi. Họ còn cần gì nữa không?
#13
They also need people to donate food and clothes.
Họ cũng cần mọi người quyên góp thực phẩm và quần áo.
#14
I can donate some clothes from my home.
Tôi có thể quyên góp một ít quần áo từ nhà mình.
#15
Last month, we helped fifty families in the area.
Tháng trước, chúng tôi đã giúp đỡ năm mươi gia đình trong khu vực đó.
#16
Fifty families? That is a big impact!
Năm mươi gia đình ư? Đó là một tác động lớn đấy!
#17
It was hard work, but it felt so good.
Đó là một công việc vất vả, nhưng cảm giác rất tuyệt vời.
#18
Helping others is better than just talking about it.
Giúp đỡ người khác tốt hơn là chỉ nói suông.
#19
I agree. Actions are more important than words.
Tôi đồng ý. Hành động quan trọng hơn lời nói.
#20
I will join you next Saturday morning.
Tôi sẽ tham gia cùng bạn vào sáng thứ Bảy tới.
#21
Great! I will send you the address later.
Tuyệt vời! Tôi sẽ gửi địa chỉ cho bạn sau.
#22
Thank you, Mark. This will be fun.
Cảm ơn bạn, Mark. Việc này sẽ thú vị lắm đây.
#23
Together, we will make our community stronger.
Cùng nhau, chúng ta sẽ làm cho cộng đồng của mình trở nên mạnh mẽ hơn.
#24
I can't wait to start volunteering!
Tôi không thể chờ đợi để bắt đầu làm tình nguyện viên!