What you do is more significant than what you say.
Hành động quan trọng hơn lời nói
Giải thích: Đây là một thành ngữ rất kinh điển, được dùng để nhấn mạnh rằng hành động thực tế có giá trị hơn lời hứa hay lời nói suông. Cụm từ 'Actions are more important than words' được đề cập trong bài cũng mang ý nghĩa này.
Ví dụ: He keeps promising to help, but actions speak louder than words.
To have a significant effect on a person or situation.
Tạo ra sự khác biệt; có tác động
Giải thích: Đây là một cụm từ thường được dùng để mô tả việc tạo ra tác động tích cực đến xã hội hoặc người khác, liên quan chặt chẽ đến khái niệm 'impact' được đề cập trong bài.
Ví dụ: By volunteering, you can really make a difference in your community.
To be very excited about something and eager to do it.
Không thể chờ đợi để...
Giải thích: Đây là một cách diễn đạt không chính thức thể hiện sự mong đợi mãnh liệt, theo sau là động từ nguyên mẫu.
Ví dụ: I can't wait to start my new job next week!
Non-Governmental Organization; a non-profit group that operates independently of any government, typically one that addresses social or political issues.
Tổ chức phi chính phủ
Giải thích: NGO là viết tắt của Non-Governmental Organization. Mặc dù nghĩa đen là "phi chính phủ", nhưng trong lĩnh vực dịch vụ xã hội và các vấn đề quốc tế, nó chỉ các tổ chức phi lợi nhuận, hoạt động độc lập với chính phủ, tập trung vào các hoạt động công ích (như bảo vệ môi trường, nhân quyền, xóa đói giảm nghèo).
Ví dụ: Many NGOs are working to provide clean water in developing countries.
The measurable effect or positive change that a project or action has on a community or social problem.
Hiệu quả xã hội / Tác động
Giải thích: Trong đời sống hàng ngày, impact thường có nghĩa là "va chạm" hoặc "ảnh hưởng" chung. Tuy nhiên, trong lĩnh vực tình nguyện, công ích hoặc đánh giá kinh doanh, đây là một thuật ngữ chuyên môn chỉ "hiệu quả thực chất" hoặc "đóng góp xã hội" do một hành động tạo ra, thường là những thay đổi tích cực có thể định lượng hoặc quan sát được.
Ví dụ: The new literacy program had a significant impact on the local community.
A phrase used to indicate that a suggested time, plan, or arrangement is convenient or acceptable.
Tôi thấy ổn / Tiện cho tôi
Giải thích: Động từ work thường có nghĩa là "làm việc". Nhưng trong cách diễn đạt khẩu ngữ phổ biến này, ý nghĩa của nó chuyển thành "ổn" hoặc "phù hợp". Khi ai đó đề xuất một thời gian hoặc kế hoạch, nói That works for me có nghĩa là sự sắp xếp đó thuận tiện và có thể chấp nhận được đối với bạn.
Ví dụ: If we meet at 6 PM, that works for me.