Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Đa dạng: Chỉ sự tồn tại của nhiều văn hóa hoặc đặc điểm khác nhau trong cùng một tập thể.
Trong ngữ cảnh: Sự hòa nhập: Chỉ hành động làm cho mọi người đều cảm thấy được chào đón và coi trọng.
Trong ngữ cảnh: Nơi làm việc: Địa điểm mà mọi người thực hiện công việc của mình.
Trong ngữ cảnh: Trải nghiệm/Kinh nghiệm: Chỉ kiến thức hoặc cảm nhận có được thông qua việc trực tiếp tham gia.
Trong ngữ cảnh: Sự tôn trọng: Việc coi trọng giá trị, quyền lợi hoặc văn hóa của người khác.
Trong ngữ cảnh: Nền tảng xuất thân: Chỉ hoàn cảnh gia đình, giáo dục hoặc trải nghiệm văn hóa của một người.
Trong ngữ cảnh: Cộng đồng: Nhóm người cùng sống trong một khu vực hoặc có chung những đặc điểm nhất định.
Trong ngữ cảnh: Tôn vinh/Chào đón: Ở đây chỉ việc công nhận và vui vẻ đón nhận những điểm khác biệt của nhau.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To be excluded from a group or activity.
Bị bỏ rơi, bị gạt ra ngoài.
In many different parts of the world.
Toàn thế giới, khắp nơi trên thế giới.
The most important thing to achieve a result.
Chìa khóa của...
To gain knowledge or skills through mutual interaction.
Học hỏi lẫn nhau.
The practice or policy of providing equal access to opportunities and resources for people who might otherwise be excluded or marginalized.
Sự hòa nhập / Tính bao trùm
A person's social heritage, family history, and previous experiences.
Nền tảng / Xuất thân
To carry out or perform a particular activity, method, or custom habitually or as a matter of principle.
Thực hành / Thực thi