Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: có tham vọng, đầy tham vọng
Trong ngữ cảnh: (sự) leo thang, mở rộng (của xung đột, căng thẳng)
Trong ngữ cảnh: sự gần gũi, gần kề
Trong ngữ cảnh: (tải trọng hữu ích của tên lửa, máy bay)
Trong ngữ cảnh: về bản chất, cố hữu
Trong ngữ cảnh: có thể hoán đổi cho nhau, có thể thay thế
Trong ngữ cảnh: sự hội tụ, sự hội tụ
Trong ngữ cảnh: sự xem xét kỹ lưỡng, sự giám sát
Trong ngữ cảnh: quan trọng, có ảnh hưởng sâu rộng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To have a second use, role, or function in addition to the main one
Kiêm nhiệm, kiêm dùng, có hai công dụng
Having both civilian and military applications
Có hai công dụng (đặc biệt là lưỡng dụng quân sự và dân sự)
The presence, influence, or physical deployment of military forces in a specific region
Dấu chân quân sự, sự hiện diện quân sự
The strategic calculations and assessments made by nations based on geographic and political factors
Sự cân nhắc địa chính trị, sự tính toán địa chính trị