Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: khó nắm bắt, khó tìm hoặc khó hiểu
Trong ngữ cảnh: Nhấn mạnh, làm nổi bật
Trong ngữ cảnh: xác nhận, kiểm chứng tính hiệu quả
Trong ngữ cảnh: tối ưu, lý tưởng nhất
Trong ngữ cảnh: dự đoán, lường trước
Trong ngữ cảnh: khuynh hướng, tính dễ mắc (đặc biệt là bệnh hoặc thể trạng)
Trong ngữ cảnh: không thể thiếu, thiết yếu
Trong ngữ cảnh: bắt chước, mô phỏng (chức năng hoặc hình dạng)
Trong ngữ cảnh: sơ bộ, chuẩn bị trước
Trong ngữ cảnh: bất lợi, có hại (thường dùng cho tác dụng phụ của thuốc)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To create a situation in which it is easier for something to happen or be done.
Mở đường, tạo điều kiện cho...
Intended to work for everyone in every situation, often used critically to suggest a lack of individual consideration.
Một kích cỡ cho tất cả, áp dụng máy móc
A substance that initiates a physiological response when combined with a receptor.
Chất chủ vận thụ thể
As far into the future as one can predict based on current information.
Tương lai có thể dự đoán được
To use information or experience from a particular source to help you do something.
Tận dụng, tham khảo, dựa vào (nguồn lực hoặc dữ liệu)