Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: kiến trúc sư, người chuyên thiết kế các tòa nhà và giám sát việc xây dựng chúng.
Trong ngữ cảnh: ngôi đền, tòa nhà dùng cho các nghi lễ tôn giáo hoặc thờ cúng.
Trong ngữ cảnh: mái vòm, cấu trúc mái có hình bán cầu.
Trong ngữ cảnh: các tác phẩm chạm khắc, các hoa văn hoặc trang trí được khắc trên gỗ, đá, v.v.
Trong ngữ cảnh: nhiều thập kỷ, dạng số nhiều của thập kỷ (mười năm).
Trong ngữ cảnh: bắc qua, vượt qua (sông, đường, v.v.).
Trong ngữ cảnh: các quận, khu vực hành chính, những vùng trong thành phố có đặc điểm riêng.
Trong ngữ cảnh: mệt mỏi, cảm thấy mệt mỏi về thể xác hoặc tinh thần do lao lực.
Trong ngữ cảnh: tồn tại, sống sót, vẫn còn sau thời gian hoặc khó khăn.
Trong ngữ cảnh: kiến trúc, nghệ thuật và khoa học thiết kế và xây dựng các tòa nhà.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Existing or continuing through different historical periods.
xuyên suốt thời gian, vượt qua các thời kỳ lịch sử khác nhau
To change or develop into something different.
trở thành, biến thành
Deserving of being looked at or visited because it is beautiful, interesting, or important.
đáng để xem, đáng để chiêm ngưỡng