Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Sự hợp tác, sự cộng tác, chỉ việc mọi người cùng làm việc vì một mục tiêu chung
Trong ngữ cảnh: Lòng dũng cảm, sự can đảm, chỉ tinh thần không sợ hãi khi đối mặt với khó khăn hoặc nguy hiểm
Trong ngữ cảnh: Sự tò mò, chỉ tâm lý khao khát tìm hiểu, học hỏi những điều mới mẻ
Trong ngữ cảnh: Sự khác biệt, những điểm khác nhau, chỉ sự khác biệt giữa mọi người về nền tảng, quan điểm hoặc đặc điểm
Trong ngữ cảnh: Truyền cảm hứng, khích lệ, chỉ việc khơi dậy cảm xúc hoặc hành động của người khác
Trong ngữ cảnh: Lòng tốt, sự tử tế, chỉ hành vi hoặc phẩm chất thân thiện và sẵn lòng giúp đỡ người khác
Trong ngữ cảnh: Sự cởi mở, thái độ bao dung, chỉ tấm lòng sẵn sàng đón nhận những tư tưởng mới hoặc ý kiến khác biệt
Trong ngữ cảnh: Sự tôn trọng, sự kính trọng, chỉ việc coi trọng giá trị, quyền lợi hoặc cảm xúc của người khác
Trong ngữ cảnh: Định hình, quyết định sự phát triển của..., chỉ việc tạo ra ảnh hưởng sâu sắc đến tương lai của sự vật
Trong ngữ cảnh: Đoàn kết, hợp nhất, chỉ việc kết hợp lại với nhau vì một mục đích chung
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To remove barriers or obstacles that prevent communication, understanding, or cooperation between people.
Phá bỏ rào cản, xóa bỏ trở ngại
Close together; working together toward a common goal.
Sát cánh, cùng nhau (làm việc hoặc phấn đấu)
To change or develop into something or someone else.
trở thành, biến thành