Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Phổ biến, được nhiều người yêu thích
Trong ngữ cảnh: Giá cả, giá tiền
Trong ngữ cảnh: Màn hình
Trong ngữ cảnh: Pin
Trong ngữ cảnh: Tính năng, đặc điểm
Trong ngữ cảnh: Bản cập nhật
Trong ngữ cảnh: Sự đổi mới, phát minh mới
Trong ngữ cảnh: Công nghệ, kỹ thuật
Trong ngữ cảnh: Trực tuyến, trên mạng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
to form or stand in a queue
Xếp hàng
to continue to work or exist for the entire day
Kéo dài cả ngày
to wait for a very long time
Chờ đợi hàng giờ
To officially release a new product or service to the public.
Ra mắt, phát hành
A specific function, capability, or characteristic of a product.
Tính năng, đặc điểm
A software modification that improves a system or adds new functionality.
Cập nhật, bản nâng cấp