Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: mệt mỏi, buồn ngủ
Trong ngữ cảnh: dự án, kế hoạch
Trong ngữ cảnh: thể hình, rèn luyện sức khỏe
Trong ngữ cảnh: theo dõi, ghi chép
Trong ngữ cảnh: lỗi (trong chương trình máy tính)
Trong ngữ cảnh: lỗi, sai sót
Trong ngữ cảnh: sửa chữa, khắc phục
Trong ngữ cảnh: Hàm (trong lập trình), chức năng
Trong ngữ cảnh: cụ thể, xác định
Trong ngữ cảnh: triển khai, phát hành (phần mềm)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To go to bed much later than usual.
Thức khuya
Separately and in order.
Từng cái một, lần lượt
To be logical or easy to understand.
Có lý, hợp lý
To exercise the body.
Tập thể dục, tập gym
An error, flaw, or fault in a computer program that causes it to produce an incorrect or unexpected result.
Lỗi chương trình
A named section of a program that performs a specific task and can be reused.
Hàm
To move software from a development environment to a live server where users can access it.
Triển khai
The specific technique or posture used to perform an exercise correctly and safely.
Tư thế (trong thể thao)