ProgrammingLập trình
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
#1
Hey Alex! You look tired today.
Này Alex! Hôm nay trông cậu có vẻ mệt mỏi đấy.
#2
Yeah, I stayed up late last night.
Ừ, tối qua mình thức khuya.
#3
Really? What were you doing so late?
Thật sao? Bạn làm gì mà muộn thế?
#4
I was writing code for my new project.
Lúc đó tôi đang viết mã cho dự án mới của mình.
#5
Oh, what kind of project is it?
Ồ, đó là loại dự án gì vậy?
#6
It is a phone app for fitness tracking.
Nó là một ứng dụng điện thoại để theo dõi thể dục.
#7
That sounds cool! You can make one for me.
Nghe hay đấy! Bạn có thể làm cho mình một cái.
#8
Sure! But I found a bug in my code.
Không vấn đề gì! Nhưng mình vừa tìm thấy một lỗi trong mã nguồn của mình.
#9
A bug? Like a real insect in your computer?
Lỗi á? Giống như một con côn trùng thật trong máy tính của bạn sao?
#10
Ha! No, a bug is an error in code.
Ha! Không phải đâu, bug là một lỗi trong mã nguồn.
#11
Oh, I see. So how will you fix it?
Ồ, tôi hiểu rồi. Vậy bạn định sửa nó như thế nào?
#12
I will check each function one by one.
Tôi sẽ kiểm tra từng hàm một.
#13
What is a function exactly?
"Hàm" chính xác là cái gì?
#14
A function is a small part of the code. It does one specific job.
Hàm là một phần nhỏ của mã nguồn. Nó thực hiện một công việc cụ thể.
#15
That makes sense. Is your job hard?
Nghe có vẻ hợp lý đấy. Công việc của bạn có vất vả không?
#16
Sometimes. Finding bugs is harder than writing code.
Đôi khi. Tìm lỗi lập trình còn khó hơn viết mã nguồn.
#17
That sounds like my job too. Fixing bad form is hard!
Nghe cũng giống công việc của tôi đấy. Sửa tư thế sai thật là khó!
#18
Ha! After I fix the bug, I will deploy the app.
Ha! Sau khi sửa xong lỗi này, tôi sẽ triển khai ứng dụng.
#19
Deploy? What does that mean?
Triển khai? Nghĩa là gì vậy?
#20
It means I will put the app online for people.
Điều này có nghĩa là tôi sẽ đưa ứng dụng này lên mạng cho mọi người sử dụng.
#21
Nice! I will be your first user then.
Tuyệt quá! Vậy tôi sẽ là người dùng đầu tiên của bạn.
#22
Deal! Now let's go work out.
Chốt nhé! Giờ chúng ta đi tập thể dục thôi.
#23
Good idea. Your brain worked hard last night.
Ý kiến hay đấy. Bộ não của bạn đã làm việc chăm chỉ tối qua rồi.
#24
And today my body will work hard!
Và hôm nay cơ thể tôi sẽ làm việc chăm chỉ!
#25
That is the best plan. Let's go!
Đó là kế hoạch tuyệt vời nhất. Đi thôi!