Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Sự di cư, di chuyển của người dân hoặc các nhóm dân tộc.
Trong ngữ cảnh: Nền văn minh nhân loại, xã hội văn minh.
Trong ngữ cảnh: Sống lâu hơn, tồn tại lâu hơn ai đó hoặc điều gì đó.
Trong ngữ cảnh: Phong tục xã hội, tập quán truyền thống.
Trong ngữ cảnh: Sự trao đổi, trao đổi (ý tưởng, hàng hóa, v.v.).
Trong ngữ cảnh: Sự tiến bộ, phát triển, tiến lên.
Trong ngữ cảnh: Sự bảo vệ, gìn giữ.
Trong ngữ cảnh: Kiên nhẫn, cần sự kiên nhẫn.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To exist or endure longer than the lifespan of an individual person.
Tồn tại hoặc kéo dài lâu hơn tuổi thọ của một cá nhân.
To preserve history, memories, or traditions so they are not forgotten.
Giữ gìn lịch sử, ký ức hoặc truyền thống để chúng không bị lãng quên.
To transmit or hand down knowledge, traditions, or values to the next generation.
Truyền lại, chuyển giao kiến thức, truyền thống hoặc giá trị cho thế hệ sau.