Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Tình huống khẩn cấp, chỉ mối nguy hiểm hoặc sự cố nghiêm trọng xảy ra đột ngột và cần được xử lý ngay lập tức.
Trong ngữ cảnh: Cảm thấy căng thẳng, lo âu.
Trong ngữ cảnh: Đi lang thang hoặc đi dạo không có mục đích rõ ràng.
Trong ngữ cảnh: Đại sứ quán, cơ quan đại diện chính thức của một quốc gia đặt tại một quốc gia khác.
Trong ngữ cảnh: Gây nản lòng, bực bội.
Trong ngữ cảnh: Hủy bỏ, làm vô hiệu lực (như thẻ ngân hàng hoặc lịch hẹn).
Trong ngữ cảnh: (Cảm xúc, áp lực...) Quá tải, quá sức chịu đựng.
Trong ngữ cảnh: Bị mắc kẹt, bị kẹt lại, chỉ việc không thể rời khỏi một nơi nào đó do vấn đề phương tiện giao thông hoặc tài chính.
Trong ngữ cảnh: Có thể xử lý được, trong tầm kiểm soát.
Trong ngữ cảnh: Cơn ác mộng, ở đây chỉ một trải nghiệm vô cùng tồi tệ, hỗn loạn hoặc đáng sợ.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To officially notify the police about a crime or incident.
Báo án, nộp báo cáo cho cảnh sát
To search for information in a reference book, database, or online.
Tra cứu, tìm kiếm (thông tin)
To be extremely important or valuable to someone.
Cực kỳ quan trọng, có ý nghĩa lớn lao đối với ai đó
At the earliest potential time.
Càng sớm càng tốt
A temporary official paper issued by an embassy to allow a citizen to travel home when their passport is lost or stolen.
Giấy thông hành khẩn cấp (Hộ chiếu tạm thời)
To notify a financial institution that a credit or debit card is lost or stolen so they can deactivate it.
Khóa thẻ / Hủy thẻ (tín dụng)