To fulfill expectations or reach a required standard.
Đáp ứng, xứng đáng với (kỳ vọng hoặc danh tiếng)
Giải thích: Thường được dùng để mô tả liệu một sản phẩm, màn trình diễn hoặc một người có đạt được tiêu chuẩn hoặc lời hứa như mong đợi hay không.
Ví dụ: The new smartphone didn't quite live up to the hype.
Never; used to emphasize that something must not happen.
Tuyệt đối không, không trong bất kỳ trường hợp nào
Giải thích: Đây là một cách diễn đạt phủ định mạnh mẽ, thường được sử dụng trong các tuyên bố hoặc quy định chính thức để nhấn mạnh rằng một điều gì đó bị tuyệt đối nghiêm cấm.
Ví dụ: Under no circumstances should you share your password with anyone.
Used to say that it is not yet certain whether something will happen or be successful.
Vẫn còn phải chờ xem, vẫn chưa biết được
Giải thích: Cho biết hiện tại vẫn chưa thể xác định kết quả, cần có thời gian để chứng minh.
Ví dụ: Whether the new policy will work remains to be seen.
The process by which a new product or technology becomes used by a very large number of people.
sự chấp nhận rộng rãi, phổ biến
Giải thích: Trong ngành công nghệ, thuật ngữ này chỉ quá trình một phát minh mới đi từ việc được một số ít người sử dụng đến với thị trường đại chúng.
Ví dụ: Electric vehicles are finally reaching a point of mass adoption.
To be delivered or released as a standard part of a product's package or software bundle.
đi kèm với / tích hợp sẵn
Giải thích: Trong ngành công nghệ, 'ship' không chỉ là vận chuyển hàng hóa mà còn dùng để mô tả việc phát hành sản phẩm (phần cứng hoặc phần mềm). 'Ships with' chỉ việc sản phẩm đã được tích hợp sẵn một tính năng hoặc phần mềm nào đó khi xuất xưởng hoặc ra mắt.
Ví dụ: The new smartphone ships with a pre-installed security suite.
The process of collecting large amounts of data, often from various sources, for analysis or profit.
thu thập (dữ liệu) / khai thác
Giải thích: Trong đời sống, 'harvest' nghĩa là 'thu hoạch' nông sản. Trong ngữ cảnh công nghệ và dữ liệu lớn, nó được dùng để mô tả hành vi thu thập lượng lớn thông tin người dùng, thường mang hàm ý tiêu cực về việc thu thập tự động hoặc chưa được cấp phép đầy đủ.
Ví dụ: Social media companies have been criticized for how user data is harvested for targeted advertising.
Information that has been collected but not yet processed, cleaned, or analyzed.
dữ liệu thô
Giải thích: 'Raw' trong đời sống chỉ thực phẩm 'sống' hoặc 'chưa qua chế biến'. Trong khoa học thông tin, nó chỉ các tín hiệu hoặc thông tin ban đầu chưa qua xử lý thuật toán, lọc hoặc giải thích.
Ví dụ: The researchers spent weeks cleaning the raw data before they could run the simulation.
To weaken, damage, or reduce the effectiveness or integrity of something.
làm tổn hại / làm suy yếu / xâm phạm
Giải thích: Trong ngữ cảnh xã hội thông thường, 'compromise' là 'thỏa hiệp'. Nhưng trong thảo luận kỹ thuật, bảo mật hoặc kỹ thuật, nó chỉ việc làm cho một hệ thống, tính năng hoặc tính bảo mật bị đe dọa hoặc làm giảm hiệu suất.
Ví dụ: The update was designed to improve speed without compromising the security of the system.
An individual instance of a manufactured product.
đơn vị (sản phẩm) / chiếc / cái
Giải thích: 'Unit' trong đời sống thường chỉ 'đơn vị' (như đo lường). Trong kinh doanh và sản xuất, nó chỉ một sản phẩm riêng lẻ, thường dùng để thống kê doanh số hoặc sản lượng.
Ví dụ: The company expects to sell over one million units in the first quarter.