Never Have I Seen That (H4)Tôi chưa từng thấy điều đó (H4)
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
Khóa học đề xuất
Đánh giá của học viên
Viết đánh giá
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: đáng ghi nhớ, khó quên
Trong ngữ cảnh: cực kỳ đẹp, tuyệt đẹp, gây kinh ngạc
Trong ngữ cảnh: coi trọng, trân trọng
Trong ngữ cảnh: hiếm khi, ít khi
Trong ngữ cảnh: Thành công
Trong ngữ cảnh: nhận ra, hiểu ra
Trong ngữ cảnh: cải thiện, tiến bộ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To disappear or scatter, especially referring to clouds, mist, or obstacles.
(mây, sương...) tan đi, biến mất
To suddenly become quiet or stop speaking.
trở nên im lặng, trở nên yên tĩnh
To reduce speed or become less active and more relaxed.
chậm lại, giảm tốc độ, sống chậm lại