Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Người hoặc đơn vị chịu trách nhiệm lên kế hoạch và quản lý một sự kiện hoặc hoạt động
Trong ngữ cảnh: Hành động đăng ký, ghi danh hoặc đăng ký tham gia
Trong ngữ cảnh: Hành động tham gia, dự phần vào một hoạt động nào đó
Trong ngữ cảnh: Trở thành gấp đôi
Trong ngữ cảnh: Sứ mệnh, mục tiêu cốt lõi hoặc tôn chỉ
Trong ngữ cảnh: Truyền cảm hứng, khích lệ, động viên
Trong ngữ cảnh: Thêm vào, ngoài ra
Trong ngữ cảnh: Có sức hấp dẫn đối với...
Trong ngữ cảnh: Phản ánh, cho thấy
Trong ngữ cảnh: Cảm thấy thất vọng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To do something better, faster, or more than has ever been done before.
Lại phá kỷ lục
To be almost as good, large, or important as something else.
sánh bằng, so sánh được
The outcome of a process where winners are chosen by chance or voting.
kết quả bốc thăm / kết quả bỏ phiếu
A method of choosing someone or something where everyone has an equal chance, often by picking names out of a container or using a computer.
bốc thăm ngẫu nhiên