Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: buổi lễ, nghi thức trang trọng
Trong ngữ cảnh: sự phát sóng, việc truyền hình hoặc phát thanh một chương trình
Trong ngữ cảnh: địa danh, mốc nổi bật; vật đánh dấu quan trọng
Trong ngữ cảnh: khu phức hợp; một nhóm các tòa nhà có liên quan với nhau
Trong ngữ cảnh: địa điểm tổ chức sự kiện; nơi diễn ra
Trong ngữ cảnh: quan hệ đối tác, sự hợp tác
Trong ngữ cảnh: tiên tiến, hiện đại, trình độ cao
Trong ngữ cảnh: buổi biểu diễn, màn trình diễn
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To take place in a specific location.
Được tổ chức tại...
To happen or occur, especially after being planned.
Xảy ra; diễn ra
To provide the venue or act as the organizer for a formal event.
Chủ trì buổi lễ
A group of buildings or structures that are related or used for a specific purpose.
Khu phức hợp; quần thể kiến trúc
Short for the Academy of Motion Picture Arts and Sciences (AMPAS).
Viện Hàn lâm Khoa học và Nghệ thuật Điện ảnh
A history of past achievements or performance (often called a 'track record').
Thành tích; hồ sơ năng lực; lịch sử hoạt động