Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: ăn mừng, tổ chức (lễ hội, sự kiện, v.v.)
Trong ngữ cảnh: lễ hội, ngày hội
Trong ngữ cảnh: văn hóa
Trong ngữ cảnh: cuộc diễu hành
Trong ngữ cảnh: dân gian, thuộc về dân gian
Trong ngữ cảnh: kết nối, tạo mối liên hệ
Trong ngữ cảnh: tụ tập, quây quần
Trong ngữ cảnh: đông đúc, chật chội
Trong ngữ cảnh: phong tục, tập quán
Trong ngữ cảnh: có cảm giác thuộc về, thuộc về
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
An event where different cultures present their traditions, food, and crafts.
hội chợ văn hóa, triển lãm văn hóa
A street market which operates at night and is geared towards leisure and eating.
Chợ đêm.
To illuminate something brightly; to make something bright with light.
thắp sáng, chiếu sáng
Finally; after everything has been considered.
cuối cùng, xét cho cùng