EN: The verb 'love' can be followed by a gerund (verb-ing) to express a general preference or enjoyment of an activity. In this sentence, 'learning' acts as the direct object of 'love'.
Tiếng Việt: Động từ "love" (yêu thích) có thể được theo sau bởi động danh từ (động từ-ing) để diễn tả sự yêu thích hoặc hứng thú chung đối với một hoạt động nào đó. Trong câu này, "learning" là tân ngữ trực tiếp của "love".
I love traveling to new places.
Tôi thích đi du lịch đến những nơi mới.
EN: The phrasal verb 'learn about' means to gain knowledge or information about a particular subject or topic.
Tiếng Việt: Cụm động từ "learn about" có nghĩa là "học về..." hoặc "tìm hiểu về...".
We want to learn about space exploration.
Chúng tôi muốn tìm hiểu về việc khám phá không gian.
EN: The verb 'decide' is followed by an infinitive (to + verb) to express a choice or plan made about a future action.
Tiếng Việt: Động từ "decide" (quyết định) phải được theo sau bởi động từ nguyên mẫu (to + động từ nguyên thể), dùng để diễn tả quyết định hoặc kế hoạch cho hành động trong tương lai.
They decided to buy a new house.
Họ quyết định mua một ngôi nhà mới.
EN: The preposition 'to' is used after verbs of motion (like 'travel') to indicate the destination or direction of movement.
Tiếng Việt: Giới từ "to" thường được dùng sau các động từ chỉ sự chuyển động (như "travel") để chỉ điểm đến hoặc hướng di chuyển.
She wants to travel to Japan next year.
Cô ấy muốn đi du lịch Nhật Bản vào năm sau.
EN: The verb 'enjoy' is always followed by a gerund (verb-ing) when expressing an action that one likes doing. It cannot be followed by an infinitive (to + verb).
Tiếng Việt: Động từ 'enjoy' (thưởng thức/thích) khi đi sau động từ phải dùng danh động từ (V-ing), không được dùng động từ nguyên mẫu (to + V). Điều này dùng để diễn tả việc thưởng thức một hoạt động hoặc quá trình nào đó.
I enjoy cooking for my family.
Tôi thích nấu ăn cho gia đình mình.
EN: The preposition 'about' is used to indicate the subject matter or topic of the reading, speaking, or thinking activity.
Tiếng Việt: Giới từ "about" ở đây có nghĩa là "về", dùng để giới thiệu chủ đề hoặc nội dung của các hoạt động như đọc, nói chuyện, hoặc suy nghĩ.
She is writing a book about her travels.
Cô ấy đang viết một cuốn sách về những chuyến đi của mình.
EN: The phrase 'faraway places' often evokes a sense of wanderlust and curiosity about the world, which is a common theme in travel literature and conversations among language learners.
EN: The verb 'hope' is followed by an infinitive (to + verb) to express a desire for a future event. It cannot be followed directly by a gerund (verb-ing).
Tiếng Việt: Động từ "hope" (hy vọng) phải được theo sau bởi động từ nguyên mẫu (to + động từ nguyên thể) để diễn tả mong muốn hoặc ước vọng về tương lai. Không thể trực tiếp theo sau bởi động danh từ (V-ing).
He hopes to buy a new car soon.
Anh ấy hy vọng sẽ sớm mua được một chiếc xe mới.
EN: 'Abroad' is an adverb meaning 'in or to a foreign country'. Because it is an adverb, it does not require a preposition like 'to' or 'in' before it (e.g., we say 'study abroad', not 'study to abroad').
Tiếng Việt: "Abroad" là một trạng từ, có nghĩa là "ở nước ngoài" hoặc "ra nước ngoài". Vì nó là trạng từ, nên không cần thêm giới từ như "to" hoặc "in" trước nó (ví dụ: chúng ta nói "study abroad", chứ không nói "study to abroad").
They plan to travel abroad this summer.
Họ dự định đi du lịch nước ngoài vào mùa hè này.
EN: The verb 'avoid' is always followed by a gerund (verb-ing) when expressing the action that one is trying to prevent or escape. It cannot be followed by an infinitive (to + verb).
Tiếng Việt: Động từ "avoid" (tránh) luôn được theo sau bởi danh động từ (V-ing) khi diễn tả hành động cố gắng ngăn ngừa hoặc tránh né, không thể theo sau bởi động từ nguyên mẫu (to + V).
You should avoid eating late at night.
Bạn nên tránh ăn uống vào đêm khuya.
EN: The word 'what' can act as a nominal relative pronoun (free relative pronoun), meaning 'the thing(s) that'. It introduces a noun clause that functions as the object of the verb 'judging'.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "what" ở đây đóng vai trò là đại từ quan hệ phức hợp, tương đương với "the thing(s) that" (những điều mà), dẫn dắt một mệnh đề danh từ, trong câu đóng vai trò là tân ngữ của động danh từ "judging".
I don't understand what you are saying.
Tôi không hiểu điều bạn đang nói.
EN: This sentence reflects a universal value of cultural empathy and open-mindedness, which is highly valued in multicultural societies. It encourages individuals to listen and learn before making assumptions about unfamiliar customs or lifestyles.
EN: The verb 'want' is followed by an infinitive (to + verb) to express a desire or intention. In this sentence, 'to understand' acts as the direct object of 'want'.
Tiếng Việt: Động từ "want" (muốn) được theo sau bởi động từ nguyên mẫu (to + động từ nguyên thể) để diễn tả mong muốn hoặc ý định. Trong câu này, "to understand" là tân ngữ trực tiếp của "want".
I want to learn a new language.
Tôi muốn học một ngôn ngữ mới.
EN: An indirect question (or noun clause) is used as the object of the verb 'understand'. It begins with a question word ('how') but follows statement word order (subject + verb: 'others live') rather than question word order.
Tiếng Việt: Câu hỏi gián tiếp (hay còn gọi là mệnh đề danh từ) ở đây được dùng làm tân ngữ của động từ "understand". Nó bắt đầu bằng từ để hỏi "how", nhưng phải sử dụng trật tự từ của câu trần thuật (chủ ngữ + động từ: "others live"), chứ không phải trật tự từ của câu hỏi.
Do you know where they live?
Bạn có biết họ sống ở đâu không?
EN: This sentence reflects a common cultural value in English-speaking societies: empathy and curiosity about diverse lifestyles. It emphasizes open-mindedness and the desire to connect with people from different backgrounds.
EN: The verb 'keep' (past tense 'kept') is followed by a gerund (V-ing) to express that an action continues or is repeated continuously.
Tiếng Việt: Động từ "keep" (quá khứ là "kept") được theo sau bởi danh động từ (V-ing) để diễn tả một hành động tiếp tục diễn ra hoặc lặp đi lặp lại.
She kept working despite being tired.
Mặc dù rất mệt, cô ấy vẫn không ngừng làm việc.
EN: The phrase 'ask questions about' is a common collocation used to inquire about a specific topic or place.
Tiếng Việt: Cụm từ "ask questions about" là một cụm từ kết hợp phổ biến dùng để hỏi về một chủ đề hoặc địa điểm cụ thể.
The students asked questions about the upcoming exam.
Các học sinh đã đặt câu hỏi về kỳ thi sắp tới.
EN: The dummy subject 'It' is used to replace a longer infinitive phrase (to try new and strange foods) at the end of the sentence to keep the sentence balanced and natural.
Tiếng Việt: Chủ ngữ giả "It" được dùng để thay thế cho cụm động từ nguyên mẫu dài hơn (to try new and strange foods) ở cuối câu, nhằm giữ cho câu cân đối và tự nhiên, tránh tình trạng nặng đầu nhẹ đuôi.
It is important to learn a foreign language.
Học ngoại ngữ là rất quan trọng.
EN: The infinitive 'to try' acts as the real subject of the sentence, expressing a general action or concept.
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu "to try" ở đây đóng vai trò là chủ ngữ thực sự của câu, diễn tả một hành động hoặc khái niệm chung chung.
To travel around the world is my dream.
Du lịch vòng quanh thế giới là ước mơ của tôi.
EN: In Western culinary culture, trying 'strange' or unfamiliar foods is often associated with adventure and open-mindedness, especially when traveling. The word 'strange' here doesn't necessarily mean bad, but rather exotic or different from what one is used to.
EN: The verb 'plan' is followed by an infinitive (to + verb) to express future intentions or arrangements. This is a common pattern for verbs that look forward to the future.
Tiếng Việt: Động từ "plan" (lên kế hoạch) được theo sau bởi động từ nguyên mẫu (to + động từ nguyên thể) để diễn tả ý định hoặc sự sắp xếp trong tương lai. Đây là cách dùng phổ biến của nhiều động từ chỉ hành động hướng tới tương lai.
We plan to buy a new car next year.
Chúng tôi dự định mua một chiếc xe mới vào năm sau.
EN: Noun adjuncts (or noun premodifiers) occur when a noun functions as an adjective to describe another noun. In 'mountain village', 'mountain' describes the type of village.
Tiếng Việt: Danh từ bổ nghĩa (Noun adjuncts) xảy ra khi một danh từ đứng trước một danh từ khác và đóng vai trò như tính từ để bổ nghĩa cho danh từ đó. Trong "mountain village" (làng miền núi), "mountain" (núi) dùng để mô tả loại làng.
She lives in a lake house.
Cô ấy sống trong một căn nhà nhỏ bên hồ.
EN: The verb 'start' can be followed by a gerund (verb-ing) to indicate the beginning of an action. This structure focuses on the activity as a whole.
Tiếng Việt: Động từ "start" (bắt đầu) có thể được theo sau bởi danh động từ (V-ing) để diễn tả việc bắt đầu một hành động. Cấu trúc này nhấn mạnh toàn bộ quá trình của hoạt động.
They started playing tennis after school.
Họ bắt đầu chơi quần vợt sau giờ học.
EN: The determiner 'a few' is used with plural countable nouns (like 'words') to mean 'a small number of' or 'some'. It has a positive connotation, implying there are at least some.
Tiếng Việt: Từ hạn định "a few" (một vài) được dùng với danh từ đếm được số nhiều (như 'words') để diễn tả "một số ít" hoặc "một vài". Nó mang ý nghĩa tích cực, ngụ ý rằng có ít nhất một vài.
I bought a few books from the store.
Tôi đã mua vài cuốn sách từ hiệu sách.
EN: In English-speaking culture, attempting to learn a few words of the local language when traveling (such as 'hello', 'thank you', or 'please') is highly appreciated and seen as a sign of respect and openness toward the host country's culture.
EN: Gerund as Subject: A gerund (verb-ing) can function as a noun and serve as the subject of a sentence. When a gerund phrase acts as the subject, it is treated as a singular noun, so the main verb must take a singular form (e.g., 'opens').
Tiếng Việt: Danh động từ làm chủ ngữ: Danh động từ (động từ-ing) có thể đóng vai trò như một danh từ và làm chủ ngữ trong câu. Khi cụm danh động từ làm chủ ngữ, nó được xem là danh từ số ít, do đó động từ chính phải ở dạng số ít (ví dụ: 'opens').
Reading books expands our knowledge.
Việc đọc sách có thể mở rộng kiến thức của chúng ta.
EN: Idiomatic Expression 'open one's mind': This phrase means to become more willing to accept new ideas, perspectives, or experiences. It is often used when talking about travel, education, or meeting diverse people.
Tiếng Việt: Thành ngữ 'open one's mind' (mở rộng tầm nhìn/tấm lòng): Cụm từ này có nghĩa là trở nên cởi mở hơn với những ý tưởng, quan điểm hoặc trải nghiệm mới. Thường được dùng khi nói về du lịch, giáo dục hoặc giao lưu với những người từ nền văn hóa khác.
Traveling to different countries opens your mind.
Du lịch đến các quốc gia khác nhau có thể mở rộng tầm nhìn của bạn.
EN: In English-speaking cultures, 'keeping an open mind' and 'opening one's mind' are highly valued traits. It reflects a cultural emphasis on individualism, curiosity, and tolerance toward different lifestyles, cultures, and ideas.
EN: Using to-infinitives (to + base verb) as both the subject and the subject complement in a sentence creates a balanced, parallel structure. This is often used in formal writing or proverbs to express a philosophical definition or equivalence (e.g., 'To A is to B').
Tiếng Việt: Sử dụng động từ nguyên mẫu có "to" (to + động từ nguyên thể) đồng thời làm chủ ngữ và bổ ngữ chủ ngữ tạo ra cấu trúc câu đối xứng và song song. Cách dùng này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc châm ngôn, để diễn tả một định nghĩa hoặc mối quan hệ tương đương mang tính triết lý (ví dụ: "làm A chính là làm B").
To forgive is to set yourself free.
Tha thứ là giải thoát cho chính mình.
EN: The prepositional phrase 'in many ways' functions as an adverbial modifier, meaning 'in various aspects' or 'from multiple perspectives'. It is commonly used to qualify a statement by showing its broad applicability.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "in many ways" ở đây đóng vai trò là trạng từ bổ nghĩa, có nghĩa là "về nhiều mặt" hoặc "từ nhiều góc độ". Thường được dùng để bổ nghĩa cho một phát biểu, nhằm chỉ ra rằng nhận định đó có tính ứng dụng rộng rãi.
This project is helpful in many ways.
Dự án này hữu ích về nhiều mặt.
EN: Gerund as Subject: A gerund (verb + -ing) can function as a noun and serve as the subject of a sentence. It takes a singular verb.
Tiếng Việt: Danh động từ làm chủ ngữ: Danh động từ (động từ + -ing) có thể đóng vai trò như một danh từ và làm chủ ngữ trong câu. Động từ theo sau nó phải ở dạng số ít.
Reading books expands our knowledge.
Việc đọc sách có thể mở rộng kiến thức của chúng ta.
EN: The verb 'teach' followed by an object and an infinitive (teach + object + to-infinitive) is used to show what knowledge or skill is being passed to someone.
Tiếng Việt: Cách dùng của động từ teach: Theo sau là "tân ngữ + động từ nguyên mẫu (to + động từ nguyên thể)", dùng để diễn tả việc truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng cho ai đó.
My father taught me to swim.
Cha tôi đã dạy tôi bơi.
EN: The phrase 'with open eyes' (or 'with an open mind') is a common English idiom emphasizing receptivity, lack of prejudice, and a willingness to learn from new experiences, which is a core value in modern global travel culture.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here with the adverb 'always' to describe an action or feeling that started in the past and continues to the present moment.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây với trạng từ "always" (luôn luôn/liên tục) để diễn tả một hành động hoặc cảm giác bắt đầu từ quá khứ và kéo dài đến hiện tại.
She has always wanted to visit Japan.
Cô ấy luôn luôn muốn đi du lịch Nhật Bản.
EN: The verb 'love' can be followed by a gerund (verb-ing) to express a general preference or enjoyment of an activity.
Tiếng Việt: Động từ "love" (yêu thích) có thể được theo sau bởi danh động từ (V-ing) để diễn tả sự yêu thích hoặc tận hưởng chung đối với một hoạt động nào đó.
They love taking photos of nature.
Họ rất thích chụp ảnh thiên nhiên.
EN: The phrase 'ways of life' is a common, respectful way in English to refer to the customs, traditions, and daily habits of different cultural groups, emphasizing diversity and open-mindedness.
EN: The verb 'decide' is followed by an infinitive (to + verb) to express an intention or a choice made. It cannot be followed by a gerund (-ing form).
Tiếng Việt: Động từ "decide" (quyết định) phải được theo sau bởi động từ nguyên mẫu (to + động từ nguyên thể) để diễn tả quyết định làm việc gì đó, không thể theo sau bởi động danh từ (dạng -ing).
They decided to buy a new car.
Họ đã quyết định mua một chiếc xe mới.
EN: Noun adjuncts (or noun premodifiers) like 'seaside' function as adjectives to describe another noun ('town'). In this case, 'seaside' specifies the type of 'town'.
Tiếng Việt: Bổ ngữ danh từ (hoặc định ngữ đứng trước danh từ) như 'seaside' đóng vai trò như tính từ để bổ nghĩa cho danh từ đứng sau ('town'). Ở đây, 'seaside' (ven biển) cụ thể hóa 'town' (thị trấn) là loại thị trấn như thế nào.
EN: The adjective phrase 'be afraid of' is followed by a gerund (V-ing) or a noun to express fear or anxiety about doing something.
Tiếng Việt: Cụm tính từ "be afraid of" (sợ...) phải được theo sau bởi động danh từ (V-ing) hoặc danh từ, dùng để diễn tả sự sợ hãi hoặc lo lắng khi làm việc gì đó.
She is afraid of flying, so she prefers to take the train.
Cô ấy sợ đi máy bay, nên cô ấy thà đi tàu hỏa.
EN: The noun 'foods' is modified by an adjective clause (relative clause) 'I did not know' with the relative pronoun 'that' or 'which' omitted as it functions as the object of the verb 'know'.
Tiếng Việt: Danh từ "foods" được bổ nghĩa bởi một mệnh đề tính từ (mệnh đề quan hệ) "I did not know". Ở đây, đại từ quan hệ "that" hoặc "which" đóng vai trò là tân ngữ của động từ "know" đã được lược bỏ.
This is the book I bought yesterday.
Đây là cuốn sách mà tôi đã mua hôm qua.
EN: In many English-speaking cultures, trying local cuisine is considered an essential part of travel and cultural immersion. While being hesitant about unfamiliar food is a universal feeling, sharing this vulnerability ('I was afraid of...') is common in personal travel anecdotes to show personal growth.
EN: Gerund as Subject: A gerund (verb + -ing) can function as a noun and act as the subject of a sentence. In this sentence, 'tasting new dishes' is a gerund phrase serving as the subject.
Tiếng Việt: Danh động từ làm chủ ngữ: Danh động từ (động từ + -ing) có thể đóng vai trò như một danh từ và làm chủ ngữ trong câu. Trong câu này, "tasting new dishes" (nếm thử các món ăn mới) là một cụm danh động từ được dùng làm chủ ngữ của cả câu.
Learning a new language opens up many opportunities.
Việc học một ngôn ngữ mới sẽ mở ra nhiều cơ hội.
EN: Linking Verb and Subject Complement: The verb 'became' (past tense of 'become') is a linking verb that connects the subject with a noun phrase ('my favorite part of the trip') which describes or renames the subject. This noun phrase is called the subject complement.
Tiếng Việt: Động từ liên kết và bổ ngữ chủ ngữ: Động từ "became" (quá khứ của "become") là một động từ liên kết, dùng để nối chủ ngữ với cụm danh từ theo sau (my favorite part of the trip), cụm danh từ này bổ sung ý nghĩa cho chủ ngữ và được gọi là bổ ngữ chủ ngữ.
She became a successful doctor after years of study.
Sau nhiều năm học tập, cô ấy đã trở thành một bác sĩ thành công.
EN: Food is a universal gateway to understanding new cultures. In English-speaking travel culture, trying local cuisine ('tasting new dishes') is often highlighted as the ultimate way to connect with a place and its people, shifting from a source of anxiety to a source of joy.
EN: The verb 'enjoy' is always followed by a gerund (verb-ing) when expressing an action that one derives pleasure from. It cannot be followed by an infinitive (to + verb).
Tiếng Việt: Động từ "enjoy" (tận hưởng/thích) khi diễn tả một hành động phải được theo sau bởi danh động từ (V-ing), không thể theo sau bởi động từ nguyên mẫu (to + V).
She enjoys reading books about history.
Cô ấy rất thích đọc những cuốn sách về lịch sử.
EN: An adjective clause (relative clause) can modify a noun. Here, 'I could not yet speak' is a relative clause modifying 'a language'. The relative pronoun 'which' or 'that' is omitted because it acts as the object of the verb 'speak'.
Tiếng Việt: Mệnh đề tính từ (mệnh đề quan hệ) có thể dùng để bổ nghĩa cho danh từ. Trong câu này, "I could not yet speak" là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho "a language". Vì đại từ quan hệ đóng vai trò là tân ngữ của động từ "speak" trong mệnh đề, nên nó có thể được lược bỏ (lược bỏ that hoặc which).
This is the movie I wanted to watch.
Đây là bộ phim mà tôi muốn xem.
EN: In many English-speaking cultures, traveling to countries where you do not speak the language is seen as an exciting adventure and a way to step out of one's comfort zone, rather than just a barrier. Embracing the 'sound' of an unfamiliar language reflects an open-minded attitude toward cultural immersion.
EN: The verb 'keep' followed by a gerund (V-ing) is used to express that an action continues or is repeated. In the past tense, 'kept' is used to show that the continuous action happened in the past.
Tiếng Việt: Động từ "keep" được theo sau bởi danh động từ (V-ing) để diễn tả một hành động tiếp tục diễn ra hoặc lặp đi lặp lại. Ở thì quá khứ, dùng "kept" để diễn tả hành động tiếp diễn đó xảy ra trong quá khứ.
She kept working on the project until midnight.
Cô ấy đã làm việc đến nửa đêm mới dừng dự án này lại.
EN: Parallel structure with coordinate conjunctions (like 'and') requires that the verbs connected share the same grammatical form. Here, 'smiling' and 'offering' are both gerunds following the main verb 'kept'.
Tiếng Việt: Cấu trúc song song với liên từ kết hợp (như 'and') đòi hỏi các động từ được nối phải có cùng hình thức ngữ pháp. Trong câu này, "smiling" và "offering" đều là danh động từ theo sau động từ chính "kept".
He enjoys playing basketball and swimming in the pool.
Anh ấy thích chơi bóng rổ và bơi trong hồ bơi.
EN: In many cultures, smiling and offering assistance to travelers is a universal sign of hospitality. This sentence highlights how non-verbal communication, like a smile, can bridge language barriers and make strangers feel welcome.
EN: Infinitive of Purpose: The sentence starts with 'To understand...', which is an infinitive phrase (to + verb) used to express the purpose or goal of an action. It answers the question 'Why?'.
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu chỉ mục đích: Câu bắt đầu bằng "To understand...", đây là một cụm động từ nguyên mẫu (to + động từ), dùng để diễn tả mục đích hoặc mục tiêu của một hành động, trả lời cho câu hỏi "tại sao".
To pass the exam, she studied every night.
Để vượt qua kỳ thi, cô ấy học bài mỗi tối.
EN: Gerund after 'Avoid': The verb 'avoid' must be followed by a gerund (verb-ing) rather than an infinitive. In this sentence, 'rushing' is the gerund acting as the direct object of 'avoid'.
Tiếng Việt: Động từ avoid + động danh từ: Động từ "avoid" (tránh) phải được theo sau bởi động danh từ (V-ing), chứ không thể theo sau bởi động từ nguyên mẫu. Trong câu này, "rushing" là động danh từ, đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của "avoid".
We should avoid traveling during the rush hour.
Chúng ta nên tránh di chuyển vào giờ cao điểm.
EN: This sentence reflects the philosophy of 'Slow Travel', a growing cultural trend that encourages travelers to connect more deeply with local history, culture, and people, rather than just checking off famous tourist sights quickly.
EN: The verb 'choose' is followed by a to-infinitive (to + base verb) to indicate a decision or choice. In this sentence, 'chose to slow down' shows the past decision to reduce speed or relax.
Tiếng Việt: Động từ "choose" (chọn) được theo sau bởi động từ nguyên mẫu có "to" (to + động từ nguyên thể) để diễn tả một quyết định hoặc sự lựa chọn được đưa ra. Trong câu này, "chose to slow down" diễn tả quyết định trong quá khứ là làm chậm nhịp sống.
They chose to stay at a local guesthouse.
Họ đã chọn sống tại một nhà nghỉ địa phương.
EN: The sensory verb 'watch' can be followed by an object and a bare infinitive (verb without 'to') to describe witnessing an entire action or process from start to finish. Here, 'watch daily life unfold' means observing the process of life happening.
Tiếng Việt: Động từ chỉ giác quan "watch" (nhìn) có thể được theo sau bởi tân ngữ và động từ nguyên thể (động từ nguyên mẫu không có "to") để diễn tả việc chứng kiến một hành động hoặc quá trình diễn ra trọn vẹn. Ở đây, "watch daily life unfold" diễn tả việc quan sát cuộc sống hằng ngày diễn ra.
We sat on the porch and watched the sun rise.
Chúng tôi ngồi trên hiên nhà, nhìn mặt trời mọc.
EN: The concept of 'slowing down' to watch life unfold reflects the philosophy of 'Slow Travel.' Unlike traditional tourism that focuses on checking off famous landmarks, slow travel emphasizes connecting deeply with local people, culture, and the rhythm of daily life.
EN: Gerund as Subject: A gerund (verb + -ing) can function as a noun and serve as the subject of a sentence. It is treated as a singular noun.
Tiếng Việt: Danh động từ làm chủ ngữ: Danh động từ (động từ + -ing) có thể đóng vai trò như một danh từ và làm chủ ngữ trong câu. Về mặt ngữ pháp, nó được coi là danh từ số ít.
Traveling to new places broadens our horizons.
Du lịch đến những nơi mới có thể mở rộng tầm nhìn của chúng ta.
EN: Noun Clause as Direct Object: The conjunction 'that' introduces a noun clause ('that kindness needs no words') which functions as the direct object of the verb 'taught'.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ làm tân ngữ trực tiếp: Liên từ "that" dẫn dắt một mệnh đề danh từ (that kindness needs no words), trong câu đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ "taught".
She showed us that hard work leads to success.
Cô ấy đã chứng minh cho chúng tôi thấy rằng sự nỗ lực sẽ dẫn đến thành công.
EN: This sentence reflects a universal travel philosophy: human connection and empathy transcend language barriers. In many cultures, a smile, a helpful gesture, or shared food can communicate deep warmth and goodwill without needing a single spoken word.
EN: The verb 'hope' is followed by an infinitive (to + verb) to express a desire or plan for the future. In this sentence, 'hope to keep' indicates a future wish.
Tiếng Việt: Động từ "hope" (hy vọng) được theo sau bởi động từ nguyên mẫu (to + động từ nguyên thể) để diễn tả mong muốn hoặc kế hoạch cho tương lai. Trong câu này, "hope to keep" diễn tả mong muốn trong tương lai.
I hope to visit Japan next year.
Tôi hy vọng năm sau có thể đi du lịch Nhật Bản.
EN: The verb 'keep' is followed by a gerund (verb-ing) to express the continuation of an action. 'Keep exploring' means to continue the activity of exploring without stopping.
Tiếng Việt: Động từ "keep" (giữ/tiếp tục) được theo sau bởi danh động từ (V-ing) để diễn tả sự tiếp tục của một hành động. "Keep exploring" có nghĩa là tiếp tục khám phá không ngừng nghỉ.
She kept talking even after the bell rang.
Cô ấy vẫn tiếp tục nói ngay cả khi chuông báo hết giờ đã reo.
EN: The phrase 'for the rest of my life' is a common, slightly poetic way in English to express lifelong commitment or desire. It is often used in romantic contexts, but here it beautifully expresses a lifelong passion for travel and learning.
EN: Using 'to + verb' (infinitive) as a subject and a subject complement. In this structure, 'to travel' acts as the noun-like subject, and 'to learn...' acts as the subject complement, equating the two actions.
Tiếng Việt: Sử dụng "to + động từ" (động từ nguyên mẫu) làm chủ ngữ và bổ ngữ chủ ngữ. Trong cấu trúc này, "to travel" (du lịch) đóng vai trò như chủ ngữ giống danh từ, còn "to learn..." (học/hiểu...) là bổ ngữ chủ ngữ, đánh dấu sự tương đương giữa hai hành động này.
To live is to serve others.
Sống là phục vụ người khác.
EN: Noun clauses introduced by question words (wh-clauses). Here, 'who we truly are' functions as the object of the infinitive 'to learn'. The word order must be subject + verb (we + are), not verb + subject.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ được giới thiệu bởi từ để hỏi (mệnh đề wh-). Ở đây, "who we truly are" (chúng ta thực sự là ai) đóng vai trò là tân ngữ của động từ nguyên mẫu "to learn". Trật tự từ trong mệnh đề phải là "chủ ngữ + động từ" (we + are), chứ không phải "động từ + chủ ngữ".
I want to know what you are thinking.
Tôi muốn biết bạn đang nghĩ gì.
EN: The phrase 'to travel is to learn who we truly are' reflects a common Western philosophical view of travel as a journey of self-discovery and personal growth, rather than just sightseeing.
EN: The verb 'want' is followed by an infinitive (to + verb) when expressing a desire to perform an action. In this sentence, 'to travel' acts as the infinitive object of the verb 'want'.
Tiếng Việt: Động từ "want" (muốn) được theo sau bởi động từ nguyên mẫu (to + động từ nguyên thể) khi diễn tả mong muốn thực hiện một hành động nào đó. Trong câu này, "to travel" là tân ngữ nguyên mẫu của động từ "want".
I want to learn a new language.
Tôi muốn học một ngôn ngữ mới.
EN: Information questions (wh-questions) in the simple present tense are formed using the question word (Where) + auxiliary verb (do) + subject (you) + main verb (want).
Tiếng Việt: Câu hỏi thông tin (câu hỏi wh-) ở thì hiện tại đơn được hình thành bằng cấu trúc: Từ để hỏi (Where) + trợ động từ (do) + chủ ngữ (you) + động từ chính (want).
Where do you live?
Bạn sống ở đâu?
EN: In English-speaking cultures, addressing someone directly by their first name (like 'Emma') at the end of a question is a common way to show friendliness, establish a personal connection, and direct the conversation specifically to them.
EN: The verb 'want' is followed by an infinitive (to + verb) to express a desire or intention. 'To visit' acts as the direct object of the verb 'want'.
Tiếng Việt: Động từ "want" (muốn) được theo sau bởi động từ nguyên mẫu (to + động từ nguyên thể) để diễn tả mong muốn hoặc ý định. Ở đây, "to visit" là tân ngữ trực tiếp của động từ "want".
She wants to learn Japanese.
Cô ấy muốn học tiếng Nhật.
EN: Noun adjuncts (or noun premodifiers) occur when a noun acts as an adjective to modify another noun. Here, 'mountain' (noun) modifies 'village' (noun) to describe the type of village.
Tiếng Việt: Danh từ bổ nghĩa (hay danh từ tiền tố) xảy ra khi một danh từ đóng vai trò như tính từ để bổ nghĩa cho một danh từ khác. Ở đây, "mountain" (núi, danh từ) bổ nghĩa cho "village" (làng, danh từ), để mô tả loại làng (làng miền núi).
EN: The verb 'enjoy' is always followed by a gerund (verb-ing) when expressing an action that someone likes doing. It cannot be followed by an infinitive (to + verb).
Tiếng Việt: Động từ "enjoy" (tận hưởng/thích) khi diễn tả một hành động phải được theo sau bởi danh động từ (V-ing), không thể theo sau bởi động từ nguyên mẫu (to + V).
She enjoys playing the piano in her free time.
Cô ấy thích chơi piano khi rảnh rỗi.
EN: The quantifier 'a few' means 'some' or 'a small number of' and is used with plural countable nouns (e.g., words). It has a positive connotation, unlike 'few' which means 'almost none'.
Tiếng Việt: Từ chỉ số lượng "a few" có nghĩa là "một vài" hoặc "một số ít" và được dùng với danh từ đếm được số nhiều (ví dụ: words). Nó mang ý nghĩa tích cực, trong khi "few" (không có a) có nghĩa là "gần như không có", mang ý nghĩa tiêu cực.
I have a few friends who live in Japan.
Tôi có vài người bạn sống ở Nhật Bản.
EN: In English-speaking cultures, showing an interest in learning even just a few basic words (like 'hello' or 'thank you') of the local language when traveling is highly appreciated and seen as a sign of respect and friendliness.
EN: The verb 'decide' is followed by an infinitive (to + verb) to express a choice or plan made about a future action.
Tiếng Việt: Động từ "decide" (quyết định) phải được theo sau bởi động từ nguyên mẫu (to + động từ nguyên thể), dùng để diễn tả sự lựa chọn hoặc kế hoạch cho hành động trong tương lai.
They decided to buy a new car.
Họ đã quyết định mua một chiếc xe mới.
EN: The verb 'try' can mean 'to taste' or 'to test' something to see if you like it or if it works.
Tiếng Việt: Động từ "try" ở đây có nghĩa là "nếm thử" hoặc "thử" một thứ gì đó để xem mình có thích hay không hoặc thứ đó có hiệu quả hay không.
You should try this chocolate cake.
Bạn nên thử miếng bánh sô-cô-la này.
EN: Trying local food first is a common travel philosophy. It reflects an open-minded approach to experiencing a new culture through its culinary traditions.
EN: The verb 'hope' is followed by an infinitive (to + verb) to express a desire or plan for the future. In this sentence, 'to understand' acts as the direct object of 'hope'.
Tiếng Việt: Động từ "hope" (hy vọng) được theo sau bởi động từ nguyên mẫu (to + động từ nguyên thể) để diễn tả mong muốn hoặc kế hoạch cho tương lai. Trong câu này, "to understand" là tân ngữ trực tiếp của "hope".
She hopes to study abroad next year.
Cô ấy hy vọng sẽ đi du học nước ngoài vào năm sau.
EN: An indirect question (or noun clause) introduced by 'how' functions as the object of the verb 'understand'. Unlike direct questions, indirect questions use statement word order (subject + verb): 'how others live' instead of 'how do others live'.
Tiếng Việt: Câu hỏi gián tiếp (hay mệnh đề danh từ) được giới thiệu bởi "how" đóng vai trò là tân ngữ của động từ "understand". Khác với câu hỏi trực tiếp, câu hỏi gián tiếp phải sử dụng trật tự từ của câu trần thuật (chủ ngữ + động từ), tức là "how others live", chứ không phải "how do others live".
I want to know how they make this traditional bread.
Tôi muốn biết họ làm loại bánh mì truyền thống này như thế nào.
EN: This sentence reflects a core value of modern cultural exchange and global citizenship: empathy and the desire to understand different lifestyles without judgment. It is a polite and thoughtful way to express your motivation for traveling or studying anthropology.
EN: The verb 'avoid' is a transitive verb that must be followed by a gerund (V-ing) rather than an infinitive (to V) when expressing the action that is being shied away from.
Tiếng Việt: Động từ "avoid" (tránh) là động từ ngoại động từ, nếu muốn theo sau bởi một hành động thì phải dùng danh động từ (V-ing) chứ không phải động từ nguyên mẫu (to V).
You should avoid eating heavy meals late at night.
Bạn nên tránh ăn những bữa lớn vào đêm khuya.
EN: An imperative sentence starts with the base form of a verb (here, 'Avoid') and is used to give commands, advice, or instructions. The subject 'you' is understood and omitted.
Tiếng Việt: Câu mệnh lệnh bắt đầu bằng động từ nguyên thể (ở đây là "Avoid") và được dùng để đưa ra mệnh lệnh, lời khuyên hoặc chỉ dẫn. Chủ ngữ "you" (bạn/các bạn) được lược bỏ.
Keep left when walking on the stairs.
Khi đi cầu thang, xin hãy đi về phía bên trái.
EN: This sentence reflects a core value of cultural empathy and open-mindedness in travel. It encourages travelers to suspend bias and avoid stereotyping a destination or its people before experiencing them firsthand.
EN: Gerund as Subject: A gerund (verb + -ing) can function as a noun and serve as the subject of a sentence. It is treated as a singular noun, so the verb that follows must agree with it in the singular form (e.g., 'opens').
Tiếng Việt: Danh động từ làm chủ ngữ: Danh động từ (động từ + -ing) có thể đóng vai trò như một danh từ và làm chủ ngữ trong câu. Chủ ngữ là danh động từ được xem là số ít, do đó động từ theo sau phải ở dạng số ít (ví dụ: 'opens').
Learning new languages broadens our horizons.
Học một ngôn ngữ mới có thể mở rộng tầm nhìn của chúng ta.
EN: Idiomatic Expression 'open someone's mind': This phrase means to make someone more willing to accept new ideas, perspectives, or experiences.
Tiếng Việt: Thành ngữ 'open someone's mind' (mở rộng tầm nhìn/tấm lòng của ai đó): Cụm từ này có nghĩa là làm cho ai đó cởi mở hơn với những ý tưởng, quan điểm hoặc trải nghiệm mới.
Travel opens your mind to different ways of life.
Du lịch có thể mở rộng tầm nhìn của bạn, giúp bạn trải nghiệm những lối sống khác nhau.
EN: In English-speaking cultures, 'opening one's mind' is highly valued as it relates to personal growth, tolerance, and global citizenship. Travel and meeting diverse people are commonly seen as the best ways to achieve this.
EN: The verb 'love' can be followed by a gerund (verb-ing) to express a general preference or enjoyment of an activity. In this sentence, 'listening' acts as the direct object of 'love'.
Tiếng Việt: Động từ "love" (yêu thích) có thể được theo sau bởi danh động từ (động từ-ing) để diễn tả sự yêu thích hoặc tận hưởng chung đối với một hoạt động nào đó. Trong câu này, "listening" là tân ngữ trực tiếp của "love".
She loves taking photos of nature.
Cô ấy thích chụp ảnh thiên nhiên.
EN: The prepositional phrase 'from far away' acts as an adjective modifying the noun 'stories', indicating the origin or source of the stories.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "from far away" (từ xa) ở đây đóng vai trò như tính từ bổ nghĩa cho danh từ "stories" (những câu chuyện), diễn tả nguồn gốc hoặc xuất xứ của những câu chuyện đó.
He received a letter from far away.
Anh ấy đã nhận được một lá thư từ nơi xa.
EN: The phrase 'far away' evokes a sense of wonder and curiosity about foreign lands, which is a common theme in travel literature and discussions about cultural exchange.
EN: The infinitive ('to' + verb) can be used as a noun phrase to represent an abstract concept or action. In this sentence, 'To travel' acts as the subject, and 'to grow' and 'to learn' act as subject complements after the linking verb 'is'. This structure creates a balanced, parallel, and poetic tone.
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu (to + động từ nguyên thể) có thể được dùng như một cụm danh từ để diễn tả một khái niệm hoặc hành động trừu tượng. Trong câu này, "To travel" là chủ ngữ, còn "to grow" và "to learn" là bổ ngữ chủ ngữ sau động từ nối "is". Cấu trúc này tạo ra một giọng điệu đối xứng, cân xứng và giàu chất thơ.
To forgive is to set a prisoner free.
Tha thứ là giải thoát một tù nhân.
EN: Parallel structure (parallelism) involves using the same pattern of words to show that two or more ideas have the same level of importance. Here, the two infinitive phrases 'to grow' and 'to learn' are joined by the coordinating conjunction 'and' to maintain grammatical balance.
Tiếng Việt: Cấu trúc song song (phép song song) là việc sử dụng cùng một mẫu từ ngữ để thể hiện rằng hai hoặc nhiều ý tưởng có tầm quan trọng ngang nhau. Ở đây, hai cụm động từ nguyên mẫu "to grow" và "to learn" được nối với nhau bằng liên từ đẳng lập "and" để giữ sự cân bằng về mặt ngữ pháp.
He likes to swim and to run in his free time.
Anh ấy thích bơi lội và chạy bộ khi rảnh rỗi.
EN: This sentence reflects a common Western philosophical view of travel as a form of personal development and self-discovery, rather than just sightseeing. It emphasizes experiential learning and open-mindedness.
EN: The verb 'keep' is followed by a gerund (V-ing) to express the continuation of an action. It means to continue doing something without stopping.
Tiếng Việt: Động từ "keep" được theo sau bởi danh động từ (V-ing) để diễn tả sự tiếp tục của một hành động, có nghĩa là "tiếp tục, cứ làm việc gì đó".
Keep practicing, and you will improve your English.
Hãy tiếp tục luyện tập, tiếng Anh của bạn sẽ tiến bộ.
EN: The structure 'Imperative sentence + and + simple present clause' is used to express a conditional result. It means 'If you do X, then Y will happen.'
Tiếng Việt: Cấu trúc "Mệnh lệnh thức + and + mệnh đề thì hiện tại đơn" được dùng để diễn tả điều kiện và kết quả. Nghĩa là "Nếu bạn làm điều gì đó, thì kết quả nào đó sẽ xảy ra".
Work hard, and you will succeed.
Hãy làm việc chăm chỉ, và bạn sẽ thành công.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: xa xôi, xa vời
Trong ngữ cảnh: ở nước ngoài, ra nước ngoài
Trong ngữ cảnh: tránh, né tránh
Trong ngữ cảnh: làng, thôn, bản
Trong ngữ cảnh: ven biển, thuộc vùng biển
Trong ngữ cảnh: (tình hình, cảnh vật...) hiện ra, phơi bày, diễn ra
Trong ngữ cảnh: lòng tốt, sự tử tế, thiện chí
Trong ngữ cảnh: khám phá, thám hiểm
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To go to another country to study at an educational institution.
du học
To become willing to consider new ideas, opinions, or experiences.
mở rộng tâm trí, mở mang tầm nhìn
To decrease speed, or to live in a less hurried and more relaxed way.
chậm lại, giảm tốc độ, sống chậm lại
With full awareness, curiosity, and a lack of prejudice.
mở to mắt (chỉ việc quan sát một cách tinh tường, khách quan và đầy tò mò)