Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: xa xôi, xa vời
Trong ngữ cảnh: ở nước ngoài, ra nước ngoài
Trong ngữ cảnh: tránh, né tránh
Trong ngữ cảnh: làng, thôn, bản
Trong ngữ cảnh: ven biển, thuộc vùng biển
Trong ngữ cảnh: (tình hình, cảnh vật...) hiện ra, phơi bày, diễn ra
Trong ngữ cảnh: lòng tốt, sự tử tế, thiện chí
Trong ngữ cảnh: khám phá, thám hiểm
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To go to another country to study at an educational institution.
du học
To become willing to consider new ideas, opinions, or experiences.
mở rộng tâm trí, mở mang tầm nhìn
To decrease speed, or to live in a less hurried and more relaxed way.
chậm lại, giảm tốc độ, sống chậm lại
With full awareness, curiosity, and a lack of prejudice.
mở to mắt (chỉ việc quan sát một cách tinh tường, khách quan và đầy tò mò)