Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Nông thôn, vùng quê, chỉ những khu vực xa thành phố, có cảnh quan thiên nhiên
Trong ngữ cảnh: Trung tâm thành phố, chỉ khu vực sầm uất nhất về thương mại và giải trí trong một thành phố
Trong ngữ cảnh: ở nước ngoài, ra nước ngoài
Trong ngữ cảnh: Khác nhau, khác biệt
Trong ngữ cảnh: Quê hương, nơi chôn nhau cắt rốn
Trong ngữ cảnh: Giống nhau, tương tự
Trong ngữ cảnh: Cay hơn (dạng so sánh hơn của spicy)
Trong ngữ cảnh: ngôi chùa, đền, miếu
Trong ngữ cảnh: Làm cho khiêm nhường, làm cho thấy mình nhỏ bé (dạng gốc là humble)
Trong ngữ cảnh: Hành trình, chuyến đi (dạng số nhiều)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The way of life, activities, and environment typical of people living in a city.
Cuộc sống thành thị
Finally; after considering everything.
Cuối cùng, sau khi cân nhắc mọi thứ
Having a level of friendliness, kindness, or comfort equal to something else.
Ấm áp như...