Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Chính thống, tín điều được chấp nhận rộng rãi
Trong ngữ cảnh: Nỗ lực, cố gắng, sự nghiệp
Trong ngữ cảnh: Bước vào giai đoạn chững lại, gặp bế tắc
Trong ngữ cảnh: Siêu nhận thức (nhận thức về quá trình nhận thức)
Trong ngữ cảnh: Hệ trọng, có ảnh hưởng sâu rộng
Trong ngữ cảnh: Dựa trên kinh nghiệm, dựa trên quan sát thực nghiệm
Trong ngữ cảnh: Làm cho phổ biến, dân chủ hóa
Trong ngữ cảnh: Sàng lọc, xử lý theo thứ tự ưu tiên
Trong ngữ cảnh: Phá hoại, cản trở
Trong ngữ cảnh: (Toàn bộ) kỹ năng, danh mục (một người nắm giữ)
Trong ngữ cảnh: Như pháp y, cực kỳ chi tiết và nghiêm ngặt
Trong ngữ cảnh: Khắc phục, sửa chữa
Trong ngữ cảnh: Tăng dần, dần dần
Trong ngữ cảnh: Tăng theo cấp số nhân, tăng vọt
Trong ngữ cảnh: Tính chủ đích, tính mục đích
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The process of learning something by repeating it until it is remembered, without necessarily understanding it.
Học vẹt
If something harmful is left unchecked, it is allowed to continue or grow without being stopped.
Nếu một điều gì đó có hại không được kiểm soát, nó sẽ được phép tiếp tục hoặc phát triển mà không bị ngăn chặn.
Extreme accuracy and attention to detail.
Độ chính xác như phẫu thuật, cực kỳ chính xác
An area in which a person lacks understanding or impartiality.
Điểm mù, góc khuất nhận thức
To result in a benefit or advantage in the future.
Mang lại lợi ích, nhận được thành quả
A learning technique where one actively recalls information from memory rather than passively re-reading it.
Luyện tập truy hồi chủ động
The process of converting sensory input into a form that can be stored in the brain.
Mã hóa
The process of prioritizing tasks or problems based on their urgency or importance to maximize efficiency.
Phân loại ưu tiên
An extremely detailed, meticulous, and objective examination of evidence or data.
Sự chú ý tỉ mỉ (kiểu pháp y)
A tool, test, or survey used to measure a specific quality, skill, or condition.
Công cụ chẩn đoán / Thang đo đánh giá
The long-term benefits or advantages resulting from an earlier investment of time or effort.
Cổ tức / Lợi ích lâu dài