Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Đột phá, tiến triển quan trọng
Trong ngữ cảnh: thuộc về thương mại, vì mục đích sinh lợi
Trong ngữ cảnh: siêu âm (kiểm tra)
Trong ngữ cảnh: hạn chế, giới hạn
Trong ngữ cảnh: truyền thống
Trong ngữ cảnh: bức xạ
Trong ngữ cảnh: xách tay, di động
Trong ngữ cảnh: rất nhỏ, tối thiểu
Trong ngữ cảnh: chẩn đoán (bệnh, vấn đề)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A journey through space
Chuyến bay không gian
A technique used to create images of the human body for clinical purposes
Kỹ thuật chụp ảnh y tế
The substance or material through which a sound wave travels
Môi trường truyền sóng âm
The personnel who operate an aircraft or spacecraft during flight
Phi hành đoàn, tổ bay