EN: The Present Perfect tense ('has been') is used here to describe a state that started in the past and continues up to the present moment. It is often paired with 'for' to indicate the duration of the state.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has been) được dùng ở đây để mô tả một trạng thái bắt đầu từ quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Nó thường đi với 'for' để chỉ khoảng thời gian trạng thái đó kéo dài.
She has been a teacher for five years.
Cô ấy làm giáo viên đã năm năm rồi.
EN: The idiom 'in a row' is used to describe events happening one after another without interruption (consecutively). It always follows the time period it modifies.
Tiếng Việt: Cụm từ 'in a row' dùng để mô tả việc xảy ra liên tục, không ngắt quãng (liên tiếp). Nó luôn đứng sau khoảng thời gian mà nó bổ nghĩa.
It rained for four days in a row.
Trời mưa liên tục bốn ngày.
EN: In the United States, a 'heat advisory' is an official warning issued by the National Weather Service when the combination of heat and humidity is expected to make it feel dangerously hot. Municipalities often open 'cooling centers' (air-conditioned public spaces) to protect vulnerable residents during these periods.
Tiếng Việt: Tại Mỹ, 'heat advisory' (cảnh báo nhiệt độ cao) là cảnh báo chính thức do Cơ quan Khí tượng Quốc gia ban hành khi dự báo sự kết hợp giữa nhiệt độ và độ ẩm cao sẽ gây ra mức nóng nguy hiểm. Trong thời gian này, chính quyền địa phương thường mở 'trung tâm tránh nóng' (nơi công cộng có máy lạnh) để bảo vệ những cư dân dễ bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ cao.
EN: Noun clauses introduced by 'that' function as the direct object of a reporting verb (like 'announced', 'said', 'thought'). The word 'that' is a conjunction and can often be omitted in informal speech, but is kept in formal writing.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ được dẫn dắt bởi 'that' đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ tường thuật (như 'announced' thông báo, 'said' nói, 'thought' nghĩ). 'that' ở đây là liên từ, thường có thể lược bỏ trong văn nói không trang trọng, nhưng thường được giữ lại trong văn viết trang trọng.
The company announced that the new product will launch next month.
Công ty đã thông báo rằng sản phẩm mới sẽ được ra mắt vào tháng tới.
EN: The preposition 'through' is used to indicate 'up to and including' a specific time or day, meaning the action continues until the end of that period.
Tiếng Việt: Giới từ 'through' được dùng để chỉ 'cho đến và bao gồm' một thời điểm hoặc ngày cụ thể, nghĩa là hành động sẽ tiếp tục cho đến khi kết thúc khoảng thời gian đó.
The exhibition will run from Tuesday through Thursday.
Triển lãm sẽ diễn ra từ thứ Ba đến hết thứ Năm (bao gồm thứ Năm).
EN: In the United States, 'cooling centers' are temporary air-conditioned public spaces set up by local governments during extreme heat waves. They are crucial for vulnerable populations, such as the homeless or elderly, who may not have access to air conditioning at home, highlighting public health responses to climate change.
Tiếng Việt: Tại Mỹ, 'trung tâm giải nhiệt' (cooling centers) là không gian công cộng có điều hòa tạm thời do chính quyền địa phương thiết lập trong các đợt nắng nóng cực đoan. Các trung tâm này rất quan trọng đối với các nhóm dễ bị tổn thương như người vô gia cư hoặc người cao tuổi, những người có thể không có điều hòa ở nhà. Điều này phản ánh các biện pháp y tế công cộng ứng phó với biến đổi khí hậu.
EN: The noun clause introduced by 'that' acts as the direct object of the verb 'warned'. It contains a complete sentence structure (subject + verb + object) to explain the content of the warning.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ được dẫn dắt bởi liên từ 'that' đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ 'warned' (cảnh báo). Mệnh đề này chứa cấu trúc câu hoàn chỉnh (chủ ngữ + động từ + tân ngữ) để giải thích chi tiết nội dung của cảnh báo.
The doctor warned that the patient needed immediate rest.
Bác sĩ cảnh báo rằng bệnh nhân cần nghỉ ngơi ngay lập tức.
EN: The prepositional phrase starting with 'with' is used here to express an accompanying circumstance or additional detail. The structure is 'with + noun (the heat index) + past participle (expected to...)', which functions as an adverbial modifier.
Tiếng Việt: Cụm giới từ được dẫn dắt bởi 'with' được dùng ở đây để chỉ tình huống đi kèm hoặc chi tiết bổ sung. Cấu trúc của nó là 'with + danh từ (the heat index) + quá khứ phân từ (expected to...)' và đóng vai trò bổ ngữ trạng ngữ trong câu.
The storm approached, with strong winds expected to cause power outages.
Bão đang đến gần, gió mạnh dự kiến sẽ gây mất điện.
EN: In the United States, temperature is measured in Fahrenheit rather than Celsius. A temperature of 113 degrees Fahrenheit is extremely hot, equivalent to 45 degrees Celsius. Additionally, the 'heat index' (often called 'feels-like temperature') combines air temperature and relative humidity to determine how hot it actually feels to the human body.
Tiếng Việt: Tại Mỹ, nhiệt độ được đo bằng độ F (Fahrenheit) thay vì độ C. 113 độ F là mức nhiệt rất khắc nghiệt, tương đương khoảng 45 độ C. Ngoài ra, 'chỉ số nhiệt' (heat index, thường gọi là nhiệt độ cảm nhận) kết hợp nhiệt độ không khí và độ ẩm tương đối để đánh giá mức độ nóng thực tế mà cơ thể cảm nhận.
EN: The passive voice structure 'be located at' is used to describe the geographical position or site of a building or facility. 'Located' acts as a past participle adjective here.
Tiếng Việt: Cấu trúc bị động 'be located at' (nằm tại...) được dùng để mô tả vị trí địa lý hoặc địa điểm của tòa nhà hoặc cơ sở. Ở đây, 'located' được dùng như tính từ phân từ quá khứ.
The new library is located at the center of the town.
Thư viện mới nằm ở trung tâm thị trấn.
EN: The prepositional phrase 'from... to...' is used to indicate a range of time, starting from one point and ending at another.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'from... to...' (từ... đến...) được dùng để chỉ khoảng thời gian, bắt đầu từ một thời điểm và kết thúc tại một thời điểm khác.
The museum is open from Tuesday to Sunday.
Bảo tàng mở cửa từ thứ Ba đến Chủ nhật.
EN: In the United States, 'cooling centers' are temporary air-conditioned public spaces set up by local governments during extreme heat waves to protect vulnerable populations, such as the homeless or elderly, who may not have access to air conditioning at home.
Tiếng Việt: Tại Mỹ, 'trung tâm giải nhiệt' (cooling centers) là không gian công cộng có điều hòa tạm thời do chính quyền địa phương thiết lập trong các đợt nắng nóng cực đoan, nhằm bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương như người vô gia cư hoặc người già có thể không có điều hòa ở nhà.
EN: The prepositional phrase 'from [time] to [time]' is used to indicate the starting and ending points of a time period. It is a common way to express business hours or scheduled events.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'from [thời gian] to [thời gian]' (từ... đến...) được dùng để chỉ điểm bắt đầu và kết thúc của một khoảng thời gian. Đây là cách phổ biến để diễn đạt giờ mở cửa hoặc lịch trình hoạt động.
The library is open from 9 in the morning to 8 in the evening.
Thư viện mở cửa từ 9 giờ sáng đến 8 giờ tối.
EN: The future simple tense 'will be' combined with the adjective 'open' describes a state that will exist in the future. Note that 'open' here functions as an adjective meaning 'not closed', rather than a verb.
Tiếng Việt: Thì tương lai đơn 'will be' kết hợp với tính từ 'open' (mở) dùng để mô tả trạng thái sẽ tồn tại trong tương lai. Lưu ý rằng 'open' ở đây được dùng như tính từ, nghĩa là 'đang mở cửa/mở', không phải động từ.
The new supermarket will be open next month.
Siêu thị mới này sẽ mở cửa vào tháng tới.
EN: In the United States, 'cooling centers' are temporary air-conditioned public spaces set up by local governments during extreme heatwaves to protect residents, especially vulnerable populations like the elderly or homeless, who may not have access to air conditioning at home.
Tiếng Việt: Ở Mỹ, 'trung tâm tránh nóng' (cooling centers) là không gian công cộng có điều hòa tạm thời do chính quyền địa phương lập ra trong các đợt nắng nóng cực đoan, nhằm bảo vệ người dân, đặc biệt là những nhóm dễ bị tổn thương có thể không có điều hòa ở nhà (như người già hoặc người vô gia cư).
EN: The relative adverb 'where' is used to introduce a relative clause (adjective clause) that modifies a noun of place (in this case, 'a safe place'). It functions as an adverbial of place within the relative clause, meaning 'in/at which'.
Tiếng Việt: Trạng từ quan hệ 'where' dùng để dẫn dắt mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính từ), dùng để bổ nghĩa cho danh từ chỉ địa điểm (trong câu này là 'a safe place'). Nó đóng vai trò trạng từ chỉ nơi chốn trong mệnh đề quan hệ, tương đương với 'in/at which'.
This is the library where we study every afternoon.
Đây là thư viện mà chúng tôi học mỗi buổi chiều.
EN: The verb 'provide' is a transitive verb meaning to supply or make something available. A common pattern is 'provide something' or 'provide someone with something'. Here, it directly takes the noun phrase 'a safe place' as its direct object.
Tiếng Việt: Động từ 'provide' là một ngoại động từ, nghĩa là cung cấp hoặc làm cho thứ gì đó có sẵn. Các cấu trúc câu phổ biến bao gồm 'provide something' (cung cấp cái gì) hoặc 'provide someone with something' (cung cấp cho ai cái gì). Trong câu này, nó trực tiếp nhận cụm danh từ 'a safe place' làm tân ngữ trực tiếp.
The hotel provides free breakfast for all guests.
Khách sạn này cung cấp bữa sáng miễn phí cho tất cả khách lưu trú.
EN: In the United States, 'cooling centers' are temporary air-conditioned public spaces set up by local governments during extreme heatwaves. They are crucial public health resources, especially for low-income families, the elderly, and the homeless who may not have access to air conditioning at home.
Tiếng Việt: Tại Mỹ, 'trung tâm tránh nóng' (cooling centers) là không gian công cộng có điều hòa tạm thời do chính quyền địa phương thiết lập trong các đợt nắng nóng cực đoan. Các trung tâm này là nguồn lực y tế công cộng vô cùng quan trọng, đặc biệt đối với các hộ gia đình thu nhập thấp, người già và người vô gia cư có thể không có điều hòa ở nhà.
EN: The sentence uses a noun clause (or 'that' clause) acting as the direct object of the reporting verb 'said'. In English, the conjunction 'that' is frequently omitted in informal or spoken contexts, as seen here ('said [that] the situation is...').
Tiếng Việt: Câu này sử dụng mệnh đề danh từ (hay mệnh đề 'that') làm tân ngữ trực tiếp của động từ tường thuật 'said'. Trong tiếng Anh, liên từ 'that' thường được lược bỏ trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khẩu ngữ, như trong câu này ('said [that] the situation is...').
The doctor said the patient needs more rest.
Bác sĩ nói bệnh nhân cần nghỉ ngơi nhiều hơn.
EN: The phrase 'public health concern' is a compound noun structure where 'public health' (noun adjunct) modifies the head noun 'concern'. This is a common way in English to describe specific issues or topics.
Tiếng Việt: Cụm từ 'public health concern' là một cấu trúc danh từ ghép, trong đó 'public health' (sức khỏe cộng đồng, đóng vai trò bổ nghĩa danh từ) bổ nghĩa cho danh từ chính 'concern' (mối quan tâm/vấn đề). Đây là cách phổ biến trong tiếng Anh để mô tả một vấn đề hoặc chủ đề cụ thể.
Water pollution is a major environmental concern.
Ô nhiễm nước là một vấn đề môi trường nghiêm trọng.
EN: In US local governance, a 'city official' refers to an appointed or elected individual responsible for municipal administration. During extreme weather events, public health announcements from these officials are critical for mobilizing community resources like cooling centers.
Tiếng Việt: Trong hệ thống chính quyền địa phương Hoa Kỳ, 'quan chức thành phố' (city official) là quan chức được bổ nhiệm hoặc bầu cử phụ trách quản lý thành phố. Trong các sự kiện thời tiết khắc nghiệt, các thông báo y tế công cộng do những quan chức này ban hành rất quan trọng để điều phối các nguồn lực cộng đồng như trung tâm tránh nóng.
EN: The noun clause introduced by 'that' acts as the direct object of the reporting verb 'explained'. The conjunction 'that' is often used to introduce reported speech or statements of fact, and it can sometimes be omitted in informal contexts.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ được dẫn dắt bởi 'that' đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ tường thuật 'explained' (giải thích). Liên từ 'that' thường được dùng để dẫn dắt lời nói gián tiếp hoặc trình bày sự thật và có thể được lược bỏ trong ngữ cảnh không trang trọng.
He proved that the new method was much faster.
Anh ấy đã chứng minh rằng phương pháp mới nhanh hơn nhiều.
EN: The preposition 'like' is used here to mean 'similar to' or 'such as', introducing an example ('this') to modify the noun phrase 'extreme weather'.
Tiếng Việt: Giới từ 'like' ở đây mang nghĩa 'giống như' hoặc 'ví dụ như', dẫn dắt ví dụ (this) để bổ nghĩa cho cụm danh từ 'extreme weather' (thời tiết khắc nghiệt).
Cities like Jacksonville are preparing for climate change.
Các thành phố như Jacksonville đang chuẩn bị cho biến đổi khí hậu.
EN: In public health communications in the United States, 'elderly people' (or older adults) and 'young children' are consistently identified as high-risk groups during extreme weather events. Public facilities like libraries and community centers are often designated as 'cooling centers' to provide free air conditioning to those who may not have it at home.
Tiếng Việt: Trong các chiến dịch y tế công cộng ở Mỹ, 'người già' (hoặc người cao tuổi) và 'trẻ nhỏ' luôn được xếp vào nhóm có nguy cơ cao trong các sự kiện thời tiết khắc nghiệt. Các cơ sở công cộng như thư viện và trung tâm cộng đồng thường được chỉ định làm 'trung tâm giải nhiệt' (cooling centers), cung cấp môi trường điều hòa miễn phí cho những người có thể không có máy lạnh ở nhà.
EN: Noun Clause as Object: The word 'that' introduces a noun clause ('that the cooling centers have been designed...') which functions as the direct object of the reporting verb 'added'. In English, 'that' in this position is often optional but is included here for formal clarity.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ làm tân ngữ: từ 'that' dẫn dắt một mệnh đề danh từ (that the cooling centers have been designed...), đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ tường thuật 'added'. Trong tiếng Anh, 'that' ở vị trí này thường có thể lược bỏ, nhưng được dùng ở đây để tạo giọng điệu trang trọng và rõ ràng hơn.
He confirmed that the meeting had been rescheduled.
Anh ấy xác nhận rằng cuộc họp đã được sắp xếp lại lịch.
EN: Present Perfect Passive Voice: The structure 'have been designed' uses the present perfect tense in the passive voice (have/has + been + past participle). It emphasizes that the action of designing was completed in the past, but its result or state is relevant to the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành thể bị động: cấu trúc 'have been designed' sử dụng thì hiện tại hoàn thành thể bị động (have/has + been + quá khứ phân từ). Nó nhấn mạnh rằng hành động thiết kế đã hoàn thành trong quá khứ, nhưng kết quả hoặc trạng thái của nó liên quan mật thiết đến hiện tại.
These programs have been created to support local artists.
Các chương trình này được thành lập để hỗ trợ các nghệ sĩ địa phương.
EN: In the United States, 'cooling centers' are temporary air-conditioned public spaces set up by local governments during extreme heatwaves. They are crucial for 'vulnerable members' of the community, such as the elderly, young children, and those experiencing homelessness, who may not have access to air conditioning at home. This reflects a public health approach to climate-related emergencies.
Tiếng Việt: Tại Mỹ, 'trung tâm giải nhiệt' (cooling centers) là không gian công cộng có điều hòa tạm thời do chính quyền địa phương thiết lập trong các đợt nắng nóng cực đoan. Điều này rất quan trọng đối với 'những thành viên dễ bị tổn thương' trong cộng đồng (như người già, trẻ nhỏ và người vô gia cư) vì nhà của họ có thể không có điều hòa. Điều này phản ánh các biện pháp y tế công cộng ứng phó với các trường hợp khẩn cấp liên quan đến khí hậu.
EN: The Present Perfect Tense (has/have + past participle) is used here to describe an action that happened in the past but has a strong relevance or effect on the present situation. The adverb 'also' is placed between the auxiliary verb 'has' and the main verb 'arranged'.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has/have + quá khứ phân từ) ở đây được dùng để mô tả hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng có liên quan hoặc ảnh hưởng quan trọng đến tình hình hiện tại. Trạng từ 'also' (cũng) được đặt giữa trợ động từ 'has' và động từ chính 'arranged'.
The school has also provided free lunch for all students.
Trường học cũng đã cung cấp bữa trưa miễn phí cho tất cả học sinh.
EN: The prepositional phrase 'to and from' functions as an adjective modifier here, indicating direction to a place and back. It is followed by the destination 'the cooling centers'.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'to and from' (đến và đi từ) ở đây đóng vai trò là bổ ngữ tính từ, biểu thị hướng đi đến một nơi nào đó và quay trở lại. Sau đó là điểm đến 'the cooling centers' (các trung tâm giải nhiệt).
The hotel offers shuttle service to and from the airport.
Khách sạn này cung cấp dịch vụ xe đưa đón đến và đi từ sân bay.
EN: In the United States, local governments often coordinate with public transit authorities during extreme weather events (like heatwaves or severe winter storms) to offer free rides to emergency shelters or cooling centers. This ensures that low-income individuals or those without personal vehicles can access life-saving resources safely.
Tiếng Việt: Tại Mỹ, chính quyền địa phương thường phối hợp với các cơ quan giao thông công cộng trong các sự kiện thời tiết khắc nghiệt (như đợt nắng nóng hoặc bão mùa đông nghiêm trọng) để cung cấp dịch vụ đi lại miễn phí đưa người dân đến nơi trú ẩn khẩn cấp hoặc trung tâm giải nhiệt. Điều này đảm bảo rằng các hộ gia đình có thu nhập thấp hoặc những người không có phương tiện cá nhân có thể tiếp cận an toàn các nguồn lực duy trì sự sống.
EN: The noun clause (or object clause) introduced by 'that' is used as the direct object of the verb 'tell'. In this structure, 'tell' takes an indirect object ('the bus driver') followed by a direct object clause ('that they are traveling to a cooling center') to show what is being communicated.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ (hay mệnh đề tân ngữ) được dẫn dắt bởi "that" ở đây đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ "tell". Trong cấu trúc này, "tell" được theo sau bởi tân ngữ gián tiếp ("the bus driver"), rồi đến mệnh đề tân ngữ trực tiếp ("that they are traveling to a cooling center"), để giải thích nội dung cụ thể được thông báo.
She told her teacher that she would be late.
Cô ấy nói với giáo viên rằng cô ấy sẽ đến muộn.
EN: The infinitive phrase 'to receive a free ride' functions as an adverbial of purpose, explaining 'why' the action of telling the driver is performed. It is equivalent to 'in order to receive'.
Tiếng Việt: Cụm động từ nguyên mẫu "to receive a free ride" ở đây đóng vai trò là trạng từ chỉ mục đích, để giải thích lý do thực hiện hành động "nói với tài xế". Điều này tương đương với "in order to receive" (để nhận được).
He woke up early to catch the first train.
Anh ấy dậy sớm để kịp chuyến tàu đầu tiên.
EN: In the United States, local governments often set up 'cooling centers' (usually in public libraries, community centers, or senior centers) during extreme heatwaves to protect vulnerable populations who may not have access to air conditioning. Providing free public transit to these locations is a common equity measure to ensure low-income residents can reach safety.
Tiếng Việt: Tại Mỹ, khi chính quyền địa phương phải đối mặt với những đợt nắng nóng cực đoan, họ thường thiết lập 'trung tâm giải nhiệt' (cooling centers) tại các thư viện công cộng, trung tâm cộng đồng hoặc trung tâm người cao tuổi để bảo vệ những nhóm dân cư dễ bị tổn thương có thể không có điều hòa ở nhà. Việc cung cấp phương tiện giao thông công cộng miễn phí đến những địa điểm này là một biện pháp công bằng xã hội phổ biến nhằm đảm bảo người dân có thu nhập thấp có thể đến nơi tránh nóng một cách an toàn.
EN: The verb 'allow' is followed by an object and an infinitive verb ('to' + verb) to express permitting or enabling someone to do something. The structure is 'allow + object + to-infinitive'.
Tiếng Việt: Động từ 'allow' (cho phép/ khiến cho) được theo sau bởi tân ngữ và động từ nguyên mẫu (to + động từ), dùng để diễn tả việc cho phép hoặc khiến ai đó có thể làm gì. Cấu trúc của nó là 'allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu'.
The new program will allow students to learn at their own pace.
Chương trình mới này sẽ cho phép sinh viên học theo tốc độ của riêng mình.
EN: The verb 'stay' can function as a linking verb, which is followed directly by adjectives (like 'cool' and 'safe') to describe the state or condition of the subject.
Tiếng Việt: Động từ 'stay' (giữ nguyên) có thể được dùng như một động từ nối, theo sau trực tiếp bởi tính từ (như 'cool' và 'safe') để mô tả trạng thái hoặc tình huống của chủ ngữ.
Please stay calm during the emergency.
Hãy giữ bình tĩnh trong trường hợp khẩn cấp.
EN: The passive voice 'be + past participle' (are encouraged) is used to focus on the action being done to the subject (residents) rather than who is doing the action. It is followed by an infinitive 'to + verb' to express the action they are encouraged to do.
Tiếng Việt: Thể bị động 「động từ be + quá khứ phân từ」 (are encouraged) được dùng để tập trung vào hành động mà chủ ngữ (cư dân) nhận được, thay vì người thực hiện hành động. Sau đó là động từ nguyên mẫu có 'to' để chỉ điều được khuyến khích làm.
Employees are encouraged to share their ideas during the meeting.
Nhân viên được khuyến khích chia sẻ ý tưởng của họ trong các cuộc họp.
EN: Parallel structure (parallelism) is used to connect words or phrases of equal grammatical rank. In this sentence, three infinitive actions follow 'to': 'stay hydrated', '[to] avoid spending...', and '[to] check on...'. The preposition 'to' is omitted in the second and third parts for conciseness.
Tiếng Việt: Cấu trúc song song được dùng để nối các từ hoặc cụm từ có cùng vị trí ngữ pháp. Trong câu này, có ba động từ nguyên mẫu theo sau 'to': 'stay hydrated' (giữ đủ nước), '[to] avoid spending...' (tránh dành...), và '[to] check on...' (quan tâm...). Để ngắn gọn, 'to' được lược bỏ ở hành động thứ hai và thứ ba.
EN: In the United States, during extreme weather events like heatwaves, local governments and communities place a strong emphasis on 'checking on neighbors,' especially the elderly or vulnerable who may not have working air conditioning. This community-based welfare check is a common public health recommendation.
Tiếng Việt: Tại Mỹ, mỗi khi xảy ra các hiện tượng thời tiết cực đoan như đợt nắng nóng, chính quyền địa phương và cộng đồng đều nhấn mạnh việc 'quan tâm đến hàng xóm' (checking on neighbors), đặc biệt là người cao tuổi hoặc nhóm dễ bị tổn thương có thể không có máy lạnh. Sự quan tâm tương trợ dựa trên cộng đồng này là một lời khuyên y tế công cộng phổ biến.
EN: The verb 'recommend' is commonly followed by a gerund (verb-ing) when expressing a general recommendation without specifying who should perform the action.
Tiếng Việt: Động từ 'recommend' (khuyến nghị) thường được theo sau bởi danh động từ (V-ing), dùng để diễn đạt lời khuyên chung chung mà không chỉ định cụ thể ai thực hiện hành động đó.
The doctor recommends exercising at least three times a week.
Bác sĩ khuyên nên tập thể dục ít nhất ba lần một tuần.
EN: The preposition 'for' is used here to indicate purpose or the reason for an action, connecting the action of visiting the website to the goal of getting more information.
Tiếng Việt: Giới từ 'for' ở đây được dùng để chỉ mục đích hoặc lý do của hành động, nối hành động 'truy cập trang web' với mục tiêu 'nhận thêm thông tin'.
Please call this number for more details about the event.
Để biết thêm chi tiết về sự kiện, vui lòng gọi số này.
EN: In the United States, local governments frequently use official websites and social media to coordinate emergency services, such as opening 'cooling centers' during extreme heatwaves. These centers are typically set up in public libraries, community centers, or senior centers to provide air-conditioned spaces for vulnerable populations.
Tiếng Việt: Tại Mỹ, chính quyền địa phương thường sử dụng trang web chính thức và mạng xã hội để điều phối các dịch vụ khẩn cấp, ví dụ như mở 'trung tâm tránh nóng' (cooling centers) trong các đợt nắng nóng cực đoan. Các trung tâm này thường đặt tại thư viện công cộng, trung tâm cộng đồng hoặc trung tâm sinh hoạt người cao tuổi, cung cấp không gian an toàn có điều hòa cho những nhóm dễ bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ cao.
EN: The structure 'one of the + superlative adjective + plural noun' is used to single out one item that has the highest degree of a quality among a group. Note that the noun following this structure must be plural.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'one of the + tính từ so sánh nhất + danh từ số nhiều' được dùng để chỉ ra rằng trong một nhóm, một sự vật nào đó đạt mức độ cao nhất về một đặc tính nào đó. Lưu ý rằng danh từ theo sau cấu trúc này phải ở dạng số nhiều.
Mount Everest is one of the most famous mountains in the world.
Đỉnh Everest là một trong những ngọn núi nổi tiếng nhất thế giới.
EN: The verb 'urge' is followed by an object and an infinitive verb ('urge someone to do something') to strongly advise or try to persuade someone to do a particular thing.
Tiếng Việt: Động từ 'urge' (thúc giục) được theo sau bởi tân ngữ và động từ nguyên mẫu ('urge someone to do something'), dùng để khuyến nghị mạnh mẽ hoặc cố gắng thuyết phục ai đó làm một việc cụ thể nào đó.
The doctor urged him to stop smoking immediately.
Bác sĩ thúc giục anh ta bỏ thuốc lá ngay lập tức.
EN: In the United States, a 'heat advisory' is an official alert issued by the National Weather Service when the heat index is expected to reach dangerously high levels (usually 100°F to 104°F or higher depending on the region). Local governments often respond by opening 'cooling centers'—air-conditioned public facilities like libraries or community centers—to protect vulnerable populations, especially those without access to air conditioning at home.
Tiếng Việt: Tại Mỹ, 'cảnh báo nắng nóng' (heat advisory) là cảnh báo chính thức do Cơ quan Khí tượng Quốc gia ban hành khi nhiệt độ cảm nhận dự kiến đạt đến mức nguy hiểm (thường là từ 100 đến 104 độ F hoặc cao hơn, tùy theo khu vực). Chính quyền địa phương thường ứng phó bằng cách mở 'trung tâm giải nhiệt' (cooling centers, là các cơ sở công cộng có điều hòa như thư viện hoặc trung tâm cộng đồng) để bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương, đặc biệt là những người không có điều hòa ở nhà.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: (lời) cảnh báo, thông báo, khuyến cáo (từ chính phủ hoặc cơ quan chính thức)
Trong ngữ cảnh: (nơi có chức năng cụ thể) cơ sở, cơ sở vật chất, trang thiết bị
Trong ngữ cảnh: dễ bị tổn thương, yếu ớt, dễ bị ảnh hưởng
Trong ngữ cảnh: sắp xếp, chuẩn bị, tổ chức
Trong ngữ cảnh: được cung cấp đủ nước, cơ thể đủ nước
Trong ngữ cảnh: đều đặn, định kỳ, thường xuyên
Trong ngữ cảnh: khắc nghiệt, cực độ
Trong ngữ cảnh: thúc giục, khuyến khích mạnh mẽ, thôi thúc
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
One after another without interruption; consecutively.
liên tiếp, liên tục
A quantity expressing the discomfort felt as a result of the combined effects of the temperature and humidity of the air.
chỉ số nóng bức, nhiệt độ cảm nhận
An air-conditioned public space set up by local authorities to temporarily deal with the health effects of a heat wave.
trung tâm giải nhiệt, nơi trú ẩn tránh nóng
To look at or examine someone or something to make sure they are safe, correct, or in a satisfactory condition.
kiểm tra, thăm hỏi, xác nhận (tình trạng an toàn hoặc sức khỏe)
To regard something as important and worthy of attention or respect.
nghiêm túc xem xét điều gì, coi trọng điều gì