Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: (lời) cảnh báo, thông báo, khuyến cáo (từ chính phủ hoặc cơ quan chính thức)
Trong ngữ cảnh: (nơi có chức năng cụ thể) cơ sở, cơ sở vật chất, trang thiết bị
Trong ngữ cảnh: dễ bị tổn thương, yếu ớt, dễ bị ảnh hưởng
Trong ngữ cảnh: sắp xếp, chuẩn bị, tổ chức
Trong ngữ cảnh: được cung cấp đủ nước, cơ thể đủ nước
Trong ngữ cảnh: đều đặn, định kỳ, thường xuyên
Trong ngữ cảnh: khắc nghiệt, cực độ
Trong ngữ cảnh: thúc giục, khuyến khích mạnh mẽ, thôi thúc
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
One after another without interruption; consecutively.
liên tiếp, liên tục
A quantity expressing the discomfort felt as a result of the combined effects of the temperature and humidity of the air.
chỉ số nhiệt, nhiệt độ cảm nhận
An air-conditioned public space set up by local authorities to temporarily deal with the health effects of a heat wave.
trung tâm giải nhiệt, nơi trú ẩn khỏi nắng nóng
To look at or examine someone or something to make sure they are safe, correct, or in a satisfactory condition.
kiểm tra, thăm hỏi, xác nhận (tình trạng an toàn hoặc sức khỏe)
To regard something as important and worthy of attention or respect.
coi trọng việc gì, nghiêm túc xem xét việc gì