Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: một cách cơ bản, triệt để
Trong ngữ cảnh: cần thiết, không thể thiếu
Trong ngữ cảnh: hiểu lầm, diễn giải sai
Trong ngữ cảnh: phép lịch sự, quy tắc ứng xử
Trong ngữ cảnh: thật, chân thành
Trong ngữ cảnh: khao khát, có nguyện vọng
Trong ngữ cảnh: lĩnh vực cụ thể, thị trường ngách
Trong ngữ cảnh: gây được tiếng vang, tạo sự đồng cảm
Trong ngữ cảnh: sự nhất quán, tính mạch lạc
Trong ngữ cảnh: một cách chân thật, đích thực
Trong ngữ cảnh: hợp tác, cộng tác
Trong ngữ cảnh: phân phối, lan truyền
Trong ngữ cảnh: tính xác thực, độ tin cậy
Trong ngữ cảnh: chú tâm, lưu ý
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To become extremely popular in a very short time through social media.
Trở nên phổ biến, lan truyền nhanh chóng
To move through text or graphics on a computer or smartphone screen.
Cuộn xem
The negative impact or suffering caused by a difficult experience.
Cái giá về cảm xúc, gánh nặng tâm lý
The information about a particular person that exists on the internet as a result of their online activity.
Dấu chân kỹ thuật số
To remain faithful to one's beliefs, values, or original character.
Trung thành với, kiên định với (giá trị, v.v.)
A constantly updating list of new content or posts on a social media platform.
Bảng tin / Nguồn cấp dữ liệu
The act of reading, watching, or listening to digital media.
Tiêu thụ nội dung / Thưởng thức nội dung
A specialized segment of the market or a specific area of interest for a particular kind of product or content.
Thị trường ngách / Lĩnh vực chuyên biệt