Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: quá trình thích nghi với môi trường hoặc tình huống mới
Trong ngữ cảnh: hộp thư thoại, hệ thống điện tử dùng để lưu lại tin nhắn thoại
Trong ngữ cảnh: xin lỗi, bày tỏ lời xin lỗi
Trong ngữ cảnh: Hạn chót, thời hạn cuối cùng
Trong ngữ cảnh: bản yêu cầu kỹ thuật, điều kiện cần thiết (của dự án hoặc sản phẩm)
Trong ngữ cảnh: chốt hạ, hoàn tất việc xác nhận cuối cùng
Trong ngữ cảnh: chuyển máy (điện thoại)
Trong ngữ cảnh: bận, không thể nghe máy hoặc không thể liên lạc được
Trong ngữ cảnh: Trần trừ, ngập ngừng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Happening one after another without an interval.
Liên tiếp, nối tiếp nhau
To contact someone later to give them information or an answer.
Phản hồi, liên lạc lại với ai đó
To find and display information on a computer screen.
Truy xuất, mở (tệp hoặc dữ liệu máy tính)
To change the date or time of an event so that it happens earlier.
Đẩy sớm (ngày hoặc giờ)
To attempt to communicate with someone.
Liên lạc, chủ động liên hệ
A set period of time (usually 2-4 weeks) during which specific work must be completed and made ready for review in Agile software development.
Sprint (Giai đoạn nước rút)
The specific goals, functions, and constraints that a software project must meet, often documented formally.
Yêu cầu kỹ thuật