EN: An indirect question is a question that is embedded within another statement or question. When a question starting with a question word (like 'how') is used as a noun clause (the object of 'wonder'), the word order changes from question order (auxiliary verb + subject) to statement order (subject + verb). Here, 'how AI will change...' is used instead of 'how will AI change...'.
Tiếng Việt: Câu hỏi gián tiếp là câu hỏi được nhúng trong một câu trần thuật hoặc câu hỏi khác. Khi một câu hỏi bắt đầu bằng từ để hỏi (như 'how') được dùng như một mệnh đề danh từ (đóng vai trò tân ngữ của 'wonder'), trật tự từ sẽ chuyển từ trật tự câu hỏi (trợ động từ + chủ ngữ) sang trật tự câu trần thuật (chủ ngữ + động từ). Ở đây, chúng ta dùng 'how AI will change...' thay vì 'how will AI change...'.
I wonder where they will go tomorrow.
Tôi tự hỏi họ sẽ đi đâu vào ngày mai.
EN: The verb 'wonder' is commonly used to express curiosity or doubt. It is frequently followed by a noun clause introduced by 'how', 'if', 'whether', or other wh-words to indicate what the speaker wants to know.
Tiếng Việt: Động từ 'wonder' (tự hỏi/thắc mắc) thường được dùng để diễn tả sự tò mò hoặc nghi ngờ. Sau nó thường là một mệnh đề danh từ được bắt đầu bằng 'how', 'if', 'whether' hoặc các từ để hỏi khác, dùng để diễn tả điều người nói muốn biết.
She wonders how she can solve this problem.
Cô ấy tự hỏi cô ấy nên giải quyết vấn đề này như thế nào.
EN: The rapid advancement of Artificial Intelligence (AI) is a major topic of global discussion. In English-speaking professional environments, discussing the future of work and how technology complements or replaces human labor is a very common and polite conversation starter.
EN: The conjunction 'that' introduces a noun clause functioning as the direct object of the verb 'believe'. In informal English, 'that' is often omitted, but including it makes the sentence structure clearer.
Tiếng Việt: Liên từ "that" dẫn dắt một mệnh đề danh từ, đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ "believe" (tin tưởng). Trong tiếng Anh không trang trọng, "that" thường được lược bỏ, nhưng giữ lại nó giúp cấu trúc câu rõ ràng hơn.
I believe that we can find a better solution.
Tôi tin rằng chúng ta có thể tìm ra giải pháp tốt hơn.
EN: The structure 'A, not B' is used to contrast two elements, emphasizing that the first element (A) is true or desired, while the second (B) is not.
Tiếng Việt: Cấu trúc "A, not B" được dùng để đối chiếu hai yếu tố, nhấn mạnh rằng yếu tố thứ nhất (A) là đúng hoặc được mong đợi, còn yếu tố thứ hai (B) thì không.
We need actions, not words.
Điều chúng ta cần là hành động, không phải lời nói.
EN: A free relative clause (or nominal relative clause) starting with 'What' acts as a noun phrase. In this sentence, 'What surprises me' serves as the subject of the main verb 'is'. This structure is often used to emphasize a specific point or feeling.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ tự do (hay mệnh đề quan hệ danh từ) bắt đầu bằng 'What' đóng vai trò như một cụm danh từ trong câu. Trong câu này, "What surprises me" (điều làm tôi ngạc nhiên) là chủ ngữ của động từ chính "is". Cấu trúc này thường được dùng để nhấn mạnh một quan điểm hoặc cảm xúc cụ thể.
What worries me is the lack of time.
Điều khiến tôi lo lắng là thiếu thời gian.
EN: An indirect question introduced by 'how' (how + adjective/adverb + subject + verb) can function as a noun clause. Here, 'how fast AI learns' acts as the subject complement after the linking verb 'is'. Note that the word order remains subject + verb ('AI learns'), not verb + subject.
Tiếng Việt: Câu hỏi gián tiếp được giới thiệu bởi 'how' (how + tính từ/trạng từ + chủ ngữ + động từ) có thể đóng vai trò là mệnh đề danh từ. Ở đây, "how fast AI learns" (tốc độ học của trí tuệ nhân tạo nhanh đến mức nào) làm bổ ngữ chủ ngữ sau động từ nối "is". Lưu ý rằng trật tự từ được giữ là "chủ ngữ + động từ" (AI learns), không phải trật tự đảo ngữ.
I am amazed by how well she speaks English.
Tôi ngạc nhiên về việc cô ấy nói tiếng Anh giỏi đến mức nào.
EN: The structure 'It is + adjective + that-clause' uses 'It' as an empty subject (dummy subject) to represent the real subject, which is the 'that-clause' placed at the end of the sentence for balance.
Tiếng Việt: Trong cấu trúc "It is + tính từ + mệnh đề danh từ bắt đầu bằng that", "It" được dùng làm chủ ngữ giả (chủ ngữ hình thức) để đại diện cho chủ ngữ thật (là mệnh đề that ở cuối câu), nhằm tránh cho câu trở nên nặng nề ở đầu.
It is important that we protect our environment.
Việc chúng ta bảo vệ môi trường là rất quan trọng.
EN: The verb 'keep' followed by a gerund (V-ing) means to continue doing something without stopping or to repeat an action regularly.
Tiếng Việt: Động từ "keep" theo sau bởi danh động từ (V-ing) có nghĩa là tiếp tục làm điều gì đó mà không ngừng lại, hoặc lặp lại một hành động một cách đều đặn.
You should keep practicing the piano every day.
Bạn nên luyện tập piano mỗi ngày.
EN: In the modern professional landscape, especially with the rapid rise of AI, 'lifelong learning' and 'upskilling' have become essential cultural concepts. This sentence reflects the global shift in mindset where education does not end with a degree, but continues throughout one's career.
EN: The conjunction 'whether' is used to introduce a noun clause expressing doubt or choice between alternatives (often implying 'whether or not'). It is commonly used after expressions of uncertainty like 'not sure' or 'doubt'.
Tiếng Việt: Liên từ "whether" được dùng để dẫn dắt một mệnh đề danh từ diễn tả sự nghi ngờ hoặc sự lựa chọn giữa các phương án khác nhau (thường mang nghĩa "liệu có hay không"). Nó thường được dùng sau các từ diễn tả sự không chắc chắn như "not sure" (không chắc) hoặc "doubt" (nghi ngờ).
I am not sure whether she will attend the meeting.
Tôi không chắc liệu cô ấy có tham dự cuộc họp hay không.
EN: The phrasal verb 'take over' means to assume control of something, such as a job, responsibility, or a situation.
Tiếng Việt: Cụm động từ "take over" có nghĩa là "tiếp quản" hoặc "đảm nhận", chỉ việc nắm quyền kiểm soát một việc gì đó, chẳng hạn như công việc, trách nhiệm hoặc tình huống.
The new manager will take over the project next week.
Người quản lý mới sẽ tiếp quản dự án này vào tuần tới.
EN: The word 'that' introduces a noun clause acting as the direct object of the verb 'know'. In this structure, 'that' is a conjunction and can often be omitted in casual speech, but it is kept here for clarity.
Tiếng Việt: Từ "that" dẫn dắt một mệnh đề danh từ, đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ "know" (biết). Trong cấu trúc này, "that" là một liên từ, thường có thể được lược bỏ trong văn nói, nhưng ở đây nó được giữ lại để diễn đạt rõ ràng hơn.
I believe that we can solve this problem.
Tôi tin rằng chúng ta có thể giải quyết vấn đề này.
EN: The word 'still' is an adverb used to indicate that a situation continues to exist without change. It is typically placed before the main verb or after the 'be' verb.
Tiếng Việt: Từ "still" là một trạng từ dùng để chỉ ra rằng một tình huống vẫn tiếp tục tồn tại và không thay đổi. Nó thường được đặt trước động từ thường, hoặc sau động từ "be".
She is still working on her project.
Cô ấy vẫn đang thực hiện dự án của mình.
EN: The 'that-clause' functions as a noun clause acting as the direct object of the verb 'noticed'. The conjunction 'that' introduces a complete statement of fact and can often be omitted in informal speech.
Tiếng Việt: "Mệnh đề that" ở đây đóng vai trò là mệnh đề danh từ làm tân ngữ trực tiếp của động từ "noticed" (nhận thấy). Liên từ "that" giới thiệu một sự thật hoàn chỉnh và thường có thể được lược bỏ trong văn nói.
I noticed that the lights were still on.
Tôi nhận thấy đèn vẫn còn sáng.
EN: The adverb 'truly' is used to emphasize that something is genuine or real. It is positioned before the main verb 'feel' to modify its meaning.
Tiếng Việt: Trạng từ "truly" (thật sự) được dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó là thật hoặc chân thành. Nó được đặt trước động từ chính "feel" (cảm thấy) để bổ nghĩa cho ý nghĩa của nó.
She truly believes in your potential.
Cô ấy thật sự tin vào tiềm năng của bạn.
EN: The sentence uses a free relative clause (or nominal relative clause) starting with 'What' as the subject. 'What' here means 'the thing that' or 'the things that' and functions as a noun phrase.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng một mệnh đề quan hệ tự do (hay mệnh đề quan hệ danh từ) bắt đầu bằng "What" làm chủ ngữ. Ở đây, "What" tương đương với "the thing that" (điều quan trọng), đóng vai trò như một cụm danh từ trong câu.
What worries me is the lack of time.
Điều khiến tôi lo lắng là không đủ thời gian.
EN: The subject complement is a noun clause introduced by the interrogative adverb 'how'. It explains the manner or way in which something is done.
Tiếng Việt: Bổ ngữ chủ ngữ trong câu này là một mệnh đề danh từ được dẫn dắt bởi trạng từ nghi vấn "how", dùng để giải thích cách thức hoặc phương pháp thực hiện một việc gì đó.
The question is how we can solve this problem.
Vấn đề là chúng ta nên giải quyết vấn đề này như thế nào.
EN: The conjunction 'that' introduces a noun clause functioning as the direct object of the verb 'think'. In informal English, 'that' is often omitted, but including it makes the sentence structure clearer.
Tiếng Việt: Liên từ "that" dẫn dắt một mệnh đề danh từ, đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ "think" (nghĩ rằng). Trong tiếng Anh không trang trọng, "that" thường được lược bỏ, nhưng giữ lại nó giúp cấu trúc câu rõ ràng hơn.
I believe that we can find a solution.
Tôi tin rằng chúng ta có thể tìm ra giải pháp.
EN: The modal verb 'can' is used to express ability or possibility. It is followed by the base form of the verb ('work' in this case) without 'to'.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "can" được dùng để diễn tả khả năng hoặc sự có thể. Sau nó là động từ nguyên mẫu (ở đây là "work"), không thêm "to".
They can speak three languages fluently.
Họ có thể nói lưu loát ba thứ tiếng.
EN: A noun clause (specifically a wh-clause) can function as a subject complement after the linking verb 'be'. In this sentence, 'what jobs will exist in the future' acts as the complement that explains what 'the question' is.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ (đặc biệt là mệnh đề bắt đầu bằng wh-) có thể đóng vai trò là bổ ngữ chủ ngữ sau động từ nối "be". Trong câu này, "what jobs will exist in the future" đóng vai trò bổ ngữ, dùng để giải thích "vấn đề" là gì.
The issue is how we can reduce waste.
Vấn đề là chúng ta nên giảm rác thải như thế nào.
EN: In noun clauses functioning as complements or objects, the word order must be statement order (subject + verb), not question order. Here, 'what jobs' is the subject of the clause, followed by the auxiliary 'will' and verb 'exist'.
Tiếng Việt: Trong mệnh đề danh từ đóng vai trò bổ ngữ hoặc tân ngữ, trật tự từ phải là trật tự câu trần thuật (chủ ngữ + động từ), không phải trật tự câu hỏi. Ở đây, "what jobs" là chủ ngữ của mệnh đề, theo sau là trợ động từ "will" và động từ "exist".
I wonder when the meeting will start.
Tôi tự hỏi cuộc họp bắt đầu khi nào.
EN: The verb 'hope' is often followed by a 'that-clause' acting as the direct object, expressing a wish for a possible future situation. The conjunction 'that' is optional and frequently omitted in casual speech.
Tiếng Việt: Động từ "hope" (hy vọng) thường được theo sau bởi một mệnh đề that đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp, dùng để diễn tả mong muốn về một tình huống có thể xảy ra trong tương lai. Liên từ "that" thường được lược bỏ trong văn nói.
I hope that the weather stays sunny tomorrow.
Tôi hy vọng ngày mai trời sẽ tiếp tục nắng ráo.
EN: Adverbs of manner (like 'fairly') are used to describe how an action is performed. They typically modify verbs and are placed after the verb or after the object of the verb.
Tiếng Việt: Trạng từ chỉ cách thức (như "fairly") được dùng để mô tả cách một hành động được thực hiện. Chúng thường bổ nghĩa cho động từ và được đặt sau động từ hoặc tân ngữ của động từ.
She treats all her students fairly.
Cô ấy đối xử công bằng với tất cả học sinh của mình.
EN: A noun clause starting with the conjunction 'that' can function as the subject of a sentence. This is called a 'subject clause'. It represents a fact or idea that is treated as a single singular noun phrase.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ bắt đầu bằng liên từ "that" có thể đóng vai trò là chủ ngữ của cả câu, được gọi là "mệnh đề chủ ngữ". Nó đại diện cho một sự thật hoặc khái niệm và được xem như một cụm danh từ số ít trong câu.
That she passed the exam made her parents very happy.
Việc cô ấy vượt qua kỳ thi khiến bố mẹ cô ấy rất vui.
EN: The verb 'matter' is an intransitive verb meaning 'to be important' or 'to have significance'. It is often used with adverbs like 'most' or 'greatly' to show the degree of importance.
Tiếng Việt: Động từ "matter" là một nội động từ, có nghĩa là "quan trọng" hoặc "có ý nghĩa lớn". Nó thường được dùng với các trạng từ như "most" (nhất) hoặc "greatly" (rất nhiều) để chỉ mức độ quan trọng.
Your health is what matters most.
Sức khỏe của bạn mới là điều quan trọng nhất.
EN: In discussions about technology and AI, there is a strong cultural emphasis in English-speaking professional environments on maintaining human ethics and core values. This sentence reflects the philosophical stance that technology should be guided by human morality.
EN: The verb 'wonder' is often followed by a noun clause starting with a wh-question word (like 'what', 'how', 'why') to express curiosity or uncertainty. In this structure, the noun clause uses statement word order (subject + verb) rather than question word order.
Tiếng Việt: Động từ "wonder" (tự hỏi) thường được theo sau bởi một mệnh đề danh từ bắt đầu bằng từ để hỏi (như what, how, why), dùng để diễn tả sự tò mò hoặc không chắc chắn. Trong cấu trúc này, mệnh đề danh từ phải sử dụng trật tự câu trần thuật (chủ ngữ + động từ), không phải trật tự câu hỏi.
I wonder where they will go for their vacation.
Tôi tự hỏi họ sẽ đi nghỉ ở đâu.
EN: The phrase 'what... look like' is used to ask about or describe the appearance or characteristics of something. In a noun clause, it functions as 'what [subject] will look like'.
Tiếng Việt: Cụm từ "what... look like" được dùng để hỏi hoặc mô tả hình dáng bên ngoài hoặc đặc điểm của một sự vật. Trong mệnh đề danh từ, cấu trúc của nó là "what + chủ ngữ + look like".
She wants to know what the new office will look like.
Cô ấy muốn biết văn phòng mới sẽ trông như thế nào.
EN: The structure 'It is widely said that...' uses 'It' as a dummy subject (or preparatory subject) to introduce a passive report. The real subject is the 'that-clause' (that AI will change many jobs soon) which is placed at the end of the sentence to avoid a top-heavy structure.
Tiếng Việt: Cấu trúc "It is widely said that..." sử dụng chủ ngữ giả "It" để dẫn dắt một câu tường thuật ở thể bị động. Mệnh đề danh từ làm chủ ngữ thật (that AI will change many jobs soon) được chuyển xuống cuối câu để tránh làm cho câu trở nên nặng nề ở đầu.
It is widely said that drinking green tea is good for health.
Người ta thường nói rằng uống trà xanh có lợi cho sức khỏe.
EN: The simple future tense with 'will' is used to make predictions about the future. In this sentence, 'will change' predicts a future action that is expected to happen 'soon'.
Tiếng Việt: Thì tương lai đơn với "will" được dùng để đưa ra dự đoán về tương lai. Trong câu này, "will change" dự đoán một hành động trong tương lai được cho là sẽ xảy ra "sớm" (soon).
Technology will create new opportunities in the future.
Công nghệ sẽ tạo ra những cơ hội mới trong tương lai.
EN: The phrase 'It is widely said' is a common, polite way in English to introduce a general consensus or public opinion without pointing to a specific source. It is often used in discussions about future trends, technology, and societal changes to sound objective.
EN: The noun clause starting with 'that' acts as the direct object of the verb 'believe'. In informal English, 'that' can be omitted, but keeping it adds a formal or clear structure to the sentence.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ bắt đầu bằng "that" đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ "believe". Trong tiếng Anh không trang trọng, "that" có thể được lược bỏ, nhưng giữ lại nó giúp cấu trúc câu rõ ràng và trang trọng hơn.
I believe that we can find a solution.
Tôi tin rằng chúng ta có thể tìm ra giải pháp.
EN: The correlative conjunction 'both... and...' is used to join two words, phrases, or clauses of equal grammatical rank, emphasizing that both elements are included.
Tiếng Việt: Liên từ tương quan "both... and..." (cả... lẫn...) được dùng để nối hai từ, cụm từ hoặc mệnh đề có vị trí ngữ pháp tương đương, nhằm nhấn mạnh rằng cả hai đều được bao gồm.
The movie was both funny and educational.
Bộ phim này vừa hài hước vừa mang tính giáo dục.
EN: This sentence reflects a common, balanced perspective in modern discussions about technological advancement (like AI). It acknowledges the natural human anxiety towards rapid change while maintaining a constructive, optimistic outlook.
EN: A nominal relative clause (or free relative clause) starting with 'What' acts as the subject of the sentence. 'What' in this context means 'the thing that' or 'that which'. It is used to emphasize a specific point or feeling.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ danh từ (hay mệnh đề quan hệ tự do) bắt đầu bằng "What" đóng vai trò là chủ ngữ của câu. Ở đây, "What" tương đương với "the thing that" (điều mà...), thường được dùng để nhấn mạnh một quan điểm hoặc cảm xúc cụ thể.
What surprises me is how quickly she finished the project.
Điều khiến tôi ngạc nhiên là cô ấy đã hoàn thành dự án này nhanh đến vậy.
EN: The conjunction 'whether' introduces a noun clause functioning as the subject complement after the linking verb 'is'. It expresses doubt or choice between alternatives, meaning 'if or not'.
Tiếng Việt: Liên từ "whether" dẫn dắt một mệnh đề danh từ đóng vai trò là bổ ngữ chủ ngữ sau động từ nối "is". Nó được dùng để diễn tả sự nghi ngờ hoặc sự lựa chọn giữa các phương án, mang nghĩa "liệu có hay không".
The main question is whether we have enough budget for the trip.
Vấn đề chính là liệu chúng ta có đủ ngân sách cho chuyến du lịch hay không.
EN: The conjunction 'that' is used to introduce a noun clause functioning as the direct object of the verb 'think'. In informal English, 'that' is often omitted, but including it helps structure the sentence clearly.
Tiếng Việt: Liên từ "that" được dùng để giới thiệu một mệnh đề danh từ đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ "think" (nghĩ rằng). Trong văn nói hoặc tiếng Anh không trang trọng, "that" thường được lược bỏ, nhưng giữ nó sẽ làm cho cấu trúc câu rõ ràng hơn.
I believe that technology can improve our lives.
Tôi tin rằng công nghệ có thể cải thiện cuộc sống của chúng ta.
EN: The simple future tense 'will + base verb' (will appear) is used to express a prediction about the future, indicating something that is expected to happen.
Tiếng Việt: Thì tương lai đơn "will + động từ nguyên mẫu" (will appear) được dùng để diễn tả một dự đoán về tương lai, chỉ những điều được mong đợi sẽ xảy ra.
Many new opportunities will arise in the future.
Sẽ có nhiều cơ hội mới xuất hiện trong tương lai.
EN: The noun clause (or content clause) introduced by 'that' functions as the direct object of the reporting verb 'show'. In this structure, 'that' is a conjunction that connects the main clause with the subordinate clause, and it can often be omitted in informal speech.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ (hay mệnh đề nội dung) được dẫn dắt bởi "that" đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ tường thuật "show". Trong cấu trúc này, "that" là một liên từ nối mệnh đề chính với mệnh đề phụ và thường có thể được lược bỏ trong văn nói không trang trọng.
Experts believe that continuous learning is essential for career growth.
Các chuyên gia cho rằng việc học tập liên tục là rất quan trọng đối với sự phát triển nghề nghiệp.
EN: The linking verb 'remain' is used to describe a state that continues to exist without changing. It is followed by a noun phrase ('a human strength') or an adjective acting as a subject complement.
Tiếng Việt: Động từ nối "remain" được dùng để mô tả một trạng thái tiếp tục tồn tại và không thay đổi. Sau nó là một cụm danh từ (như "a human strength") hoặc tính từ đóng vai trò bổ ngữ chủ ngữ.
Despite the technological advancements, empathy remains a key skill.
Mặc dù công nghệ ngày càng tiến bộ, sự đồng cảm vẫn là một kỹ năng quan trọng.
EN: In modern discussions about AI and automation, emphasizing 'human strength' reflects a growing societal focus on soft skills, emotional intelligence, and unique human traits that technology cannot easily replicate.
EN: The phrase 'how fast these changes will arrive' is a noun clause acting as the object of the adjective 'sure' (mediated by the preposition 'of' which is omitted here). In noun clauses introduced by question words (like 'how fast'), the word order must be statement order (subject + verb): 'these changes' (subject) + 'will arrive' (verb), not question order ('will these changes arrive').
Tiếng Việt: "how fast these changes will arrive" là một mệnh đề danh từ đóng vai trò là tân ngữ của tính từ "sure" (ở đây lược bỏ giới từ of). Trong mệnh đề danh từ được bắt đầu bằng từ để hỏi (như how fast), trật tự từ phải là trật tự câu trần thuật (chủ ngữ + động từ), tức là "these changes" (chủ ngữ) + "will arrive" (động từ), chứ không phải trật tự câu hỏi (will these changes arrive).
I don't know when the meeting will start.
Tôi không biết cuộc họp bắt đầu khi nào.
EN: The structure 'be + not sure + noun clause' is commonly used to express uncertainty or doubt about a future event or a fact.
Tiếng Việt: Cấu trúc "be + not sure + mệnh đề danh từ" thường được dùng để diễn tả sự không chắc chắn hoặc nghi ngờ về một sự kiện trong tương lai hoặc một sự thật nào đó.
EN: A nominal relative clause (or free relative clause) starting with 'What' acts as the subject of the sentence. 'What' in this structure means 'the thing that' or 'that which'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ danh từ (hay mệnh đề quan hệ tự do) bắt đầu bằng "What" đóng vai trò là chủ ngữ trong câu. Trong cấu trúc này, "What" tương đương với "the thing that" (điều mà...).
What worries me is the lack of time.
Điều khiến tôi lo lắng là thiếu thời gian.
EN: A noun clause introduced by the conjunction 'that' is used here as a subject complement following the linking verb 'is', explaining what 'what seems clear' actually is.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ được dẫn dắt bởi liên từ "that" được dùng ở đây như một bổ ngữ chủ ngữ, đứng sau động từ nối "is", dùng để giải thích "điều hiển nhiên" cụ thể là gì.
The truth is that we need more practice.
Sự thật là chúng ta cần luyện tập nhiều hơn.
EN: In modern professional environments, the concept of 'lifelong learning' has become highly valued due to rapid technological advancements like AI. This sentence reflects a common cultural mindset in the tech and business world that adaptability and continuous skill acquisition are essential for career survival.
EN: The 'that' clause functions as a noun clause serving as the direct object of the verb 'know'. In informal English, 'that' is often omitted, but it is kept here to clearly introduce the subordinate clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề bắt đầu bằng "that" đóng vai trò là mệnh đề danh từ, làm tân ngữ trực tiếp sau động từ chính "know" (biết). Trong văn nói, "that" thường được lược bỏ, nhưng ở đây nó được giữ lại để dẫn dắt mệnh đề phụ một cách rõ ràng.
I believe that we can find a solution.
Tôi tin rằng chúng ta có thể tìm ra giải pháp.
EN: The determiner 'no' is used before a noun to mean 'not any' or 'not one'. It is a strong way of making a sentence negative and is followed by a singular or plural noun.
Tiếng Việt: Từ hạn định "no" được đặt trước danh từ để diễn tả ý nghĩa "không có bất kỳ" hoặc "không một". Đây là một cách phủ định mạnh mẽ câu, và sau nó có thể là danh từ số ít hoặc số nhiều.
No student was able to answer the difficult question.
Không một học sinh nào có thể trả lời được câu hỏi khó đó.
EN: In discussions about Artificial Intelligence (AI), there is a strong cultural emphasis in English-speaking societies on the irreplaceable value of empathy, emotional intelligence, and 'human kindness'. While machines excel at logic and data, human connection is viewed as uniquely sacred.
EN: Noun clauses starting with 'how' can function as subject complements after the linking verb 'be'. They describe or explain the subject (in this case, 'The question'). The word order inside the noun clause must be statement order (subject + verb), not question order.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ bắt đầu bằng 'how' (như thế nào) có thể đứng sau động từ nối (như động từ 'be') làm "bổ ngữ chủ ngữ", dùng để giải thích hoặc mô tả chủ ngữ (ở đây là 'The question'). Lưu ý rằng trật tự từ bên trong mệnh đề danh từ phải là trật tự câu trần thuật (chủ ngữ + động từ), không phải trật tự câu hỏi.
The problem is how we can solve this conflict.
Vấn đề là chúng ta nên giải quyết cuộc xung đột này như thế nào.
EN: The verb 'adapt' is commonly used with the preposition 'to' to mean adjusting to new conditions or environments.
Tiếng Việt: Động từ 'adapt' (thích nghi) thường được dùng với giới từ 'to' để diễn tả việc thích nghi với tình huống, môi trường hoặc thử thách mới.
It takes time to adapt to a new school.
Thích nghi với trường mới cần có thời gian.
EN: The verb 'hope' is often followed by a noun clause starting with 'that' (which can be omitted) to express a desire for a possible future situation. Unlike 'wish', 'hope' is used for things that are highly possible or realistic.
Tiếng Việt: Động từ "hope" (hy vọng) thường được theo sau bởi một mệnh đề danh từ bắt đầu bằng "that" (thường có thể lược bỏ), dùng để diễn tả kỳ vọng về một tình huống có thể xảy ra trong tương lai. Khác với "wish", "hope" được dùng cho những điều có khả năng xảy ra hoặc thực tế.
I hope that we can visit the museum tomorrow.
Tôi hy vọng ngày mai chúng ta có thể đi thăm bảo tàng.
EN: The infinitive phrase 'to solve real problems' uses 'to + verb' (infinitive) to express purpose, answering the question 'why' we use AI.
Tiếng Việt: Cụm động từ nguyên mẫu "to solve real problems" sử dụng "to + động từ nguyên mẫu" để diễn tả mục đích, trả lời cho câu hỏi tại sao chúng ta sử dụng trí tuệ nhân tạo.
She saves money to buy a new laptop.
Cô ấy tiết kiệm tiền để mua một chiếc máy tính xách tay mới.
EN: A noun clause starting with 'That' can act as the subject of a sentence. This is called a subject clause. It represents a fact or idea that is treated as a single singular noun phrase, which is why it takes a singular verb (matters).
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ bắt đầu bằng "That" có thể làm chủ ngữ của cả câu, được gọi là "mệnh đề chủ ngữ". Nó đại diện cho một sự thật hoặc khái niệm, được xem như một cụm danh từ số ít, do đó động từ theo sau phải chia số ít (matters).
That she passed the exam made everyone happy.
Việc cô ấy vượt qua kỳ thi khiến mọi người đều vui.
EN: The verb 'matter' is an intransitive verb meaning 'to be important'. The phrase 'most of all' is an adverbial phrase meaning 'more than anything else' or 'above all'.
Tiếng Việt: Động từ "matter" là nội động từ, nghĩa là "quan trọng". Cụm từ "most of all" là cụm trạng từ, nghĩa là "quan trọng nhất" hoặc "hơn hết".
Your safety matters most of all.
Sự an toàn của bạn là điều quan trọng nhất.
EN: The pattern 'What do you think about [something]?' is a standard and polite way to ask for someone's opinion on a specific topic. 'What' acts as the object of the preposition 'about'.
Tiếng Việt: Mẫu câu "What do you think about [điều gì đó]?" là một cách chuẩn và lịch sự để hỏi người khác về quan điểm của họ đối với một chủ đề cụ thể. Trong đó, "What" đóng vai trò là tân ngữ của giới từ "about".
What do you think about the new project?
Bạn nghĩ gì về dự án mới này?
EN: Direct address in English: When addressing someone directly by name (e.g., 'Emma'), the name is usually separated from the rest of the sentence by a comma. It can be placed at the beginning or the end of the sentence.
Tiếng Việt: Cách xưng hô trực tiếp trong tiếng Anh: Khi gọi trực tiếp tên ai đó (ví dụ: "Emma"), thông thường ta dùng dấu phẩy để tách tên khỏi phần còn lại của câu. Tên có thể được đặt ở đầu hoặc cuối câu.
How are you feeling today, John?
John, hôm nay bạn cảm thấy thế nào?
EN: In English-speaking cultures, using someone's first name (like 'Emma') at the end of a question is a common way to make the conversation feel more personal, friendly, and direct. It helps to engage the listener immediately.
EN: The noun clause starting with 'that' acts as the direct object of the verb 'think'. In informal English, 'that' is often omitted.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ bắt đầu bằng "that" đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ "think". Trong tiếng Anh không trang trọng, "that" thường có thể được lược bỏ.
I think that we should start now.
Tôi nghĩ rằng chúng ta nên khởi hành ngay bây giờ.
EN: The causative verb 'make' is followed by an object and an adjective (object complement) to describe a change in state.
Tiếng Việt: Động từ khiến khiến "make" được theo sau bởi tân ngữ và một tính từ (bổ ngữ tân ngữ), dùng để mô tả sự thay đổi trạng thái.
This music makes me happy.
Bản nhạc này khiến tôi cảm thấy vui vẻ.
EN: The verb 'wonder' is often followed by a noun clause starting with 'whether' or 'if' to express uncertainty or curiosity about something. 'Whether' is more formal than 'if' and is used to introduce two or more alternatives (here, whether it will replace jobs or not).
Tiếng Việt: Động từ "wonder" (tự hỏi) thường được theo sau bởi một mệnh đề danh từ bắt đầu bằng "whether" hoặc "if", dùng để diễn tả sự không chắc chắn hoặc tò mò về điều gì đó. "Whether" trang trọng hơn "if" và được dùng để đưa ra hai hoặc nhiều khả năng (ở đây là liệu có thay thế công việc hay không).
I wonder whether she will attend the meeting tomorrow.
Tôi tự hỏi liệu cô ấy có tham dự cuộc họp vào ngày mai hay không.
EN: The modal verb 'will' is used here to express a future prediction or possibility. It is followed by the base form of the verb ('replace').
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "will" được dùng ở đây để diễn tả dự đoán hoặc khả năng trong tương lai. Sau nó là động từ nguyên mẫu ("replace").
Technology will change our lives in many ways.
Công nghệ sẽ thay đổi cuộc sống của chúng ta theo nhiều cách.
EN: The structure 'It is + adjective + that-clause' uses 'It' as an empty subject (dummy subject) to represent the real subject, which is the 'that-clause' at the end of the sentence. This avoids making the subject of the sentence too long and heavy.
Tiếng Việt: Trong cấu trúc "It is + tính từ + mệnh đề that", "It" được dùng như chủ ngữ giả (chủ ngữ hình thức), dùng để đại diện cho chủ ngữ thật sự ở phía sau câu (tức mệnh đề that). Điều này giúp tránh chủ ngữ của câu quá dài dòng.
It is clear that she will win the game.
Rõ ràng là cô ấy sẽ thắng trận đấu này.
EN: The modal verb 'must' is used to express strong obligation or necessity. It is followed by the base form of the verb (infinitive without 'to').
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "must" được dùng để diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết mạnh mẽ (phải). Sau nó là động từ nguyên mẫu.
EN: A pseudo-cleft sentence (or 'wh-cleft') uses a 'what' clause as the subject to place special emphasis on a specific part of the sentence (here, 'what I like'). It is structured as: What + subject + verb + be-verb + noun clause/phrase.
Tiếng Việt: Câu phân tách giả (hay còn gọi là wh-cleft) sử dụng mệnh đề bắt đầu bằng "what" làm chủ ngữ để đặc biệt nhấn mạnh một phần cụ thể của câu (ở đây là "điều tôi thích"). Cấu trúc của nó là: What + chủ ngữ + động từ + động từ "be" + mệnh đề danh từ/cụm giới từ.
What I need is a cup of hot coffee.
Điều tôi cần là một tách cà phê nóng.
EN: A noun clause starting with the conjunction 'that' can function as a subject complement after the linking verb 'is'. The word 'that' itself has no meaning here but connects the main clause to the subordinate clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ bắt đầu bằng liên từ "that" có thể đóng vai trò là bổ ngữ chủ ngữ sau động từ nối "is". Bản thân "that" không mang nghĩa, chỉ dùng để nối mệnh đề chính với mệnh đề phụ.
The truth is that we don't have enough time.
Sự thật là chúng ta không có đủ thời gian.
EN: In modern tech-savvy workplaces, efficiency and speed (such as 'answering fast') are highly valued. The use of AI tools like ChatGPT for instant information retrieval has become a standard practice, reflecting a cultural shift towards rapid problem-solving.
EN: The noun clause (or object clause) introduced by the conjunction 'that' is used as the direct object of the verb 'believe'. The word 'that' can often be omitted in informal spoken English.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ (hay mệnh đề tân ngữ) được giới thiệu bởi liên từ "that", trong câu này đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ "believe" (tin). Trong văn nói, "that" thường có thể được lược bỏ.
I believe that we can solve this problem.
Tôi tin rằng chúng ta có thể giải quyết vấn đề này.
EN: The idiom 'lead the way' means to be in a leading position, to show the path, or to be the most advanced in a particular field.
Tiếng Việt: Thành ngữ "lead the way" nghĩa đen là "dẫn đường", nghĩa bóng là "ở vị trí dẫn đầu", "đóng vai trò tiên phong" hoặc "tiên tiến nhất" trong một lĩnh vực cụ thể.
Our company hopes to lead the way in green technology.
Công ty chúng tôi hy vọng sẽ dẫn đầu trong lĩnh vực công nghệ xanh.
EN: In discussions about technology and AI, the phrase 'lead the way' highlights human agency and optimism. It reflects a common perspective in Western professional discourse that technology should remain a tool guided by human leadership and values.
EN: The phrase 'I am not sure' is followed by a noun clause (indirect question) acting as the complement. In indirect questions, the word order is subject + verb (e.g., 'how it will affect'), not verb + subject (e.g., 'how will it affect').
Tiếng Việt: Cụm từ "I am not sure" (tôi không chắc) được theo sau bởi một mệnh đề danh từ (câu hỏi gián tiếp) đóng vai trò bổ ngữ. Trong câu hỏi gián tiếp, trật tự từ phải là "chủ ngữ + động từ" (ví dụ: how it will affect), không phải trật tự câu hỏi "động từ + chủ ngữ" (ví dụ: how will it affect).
I am not sure where he lives.
Tôi không chắc anh ấy sống ở đâu.
EN: The verb 'affect' means to produce a change or influence something. It is a transitive verb, meaning it directly takes an object (e.g., 'schools') without a preposition.
Tiếng Việt: Động từ "affect" có nghĩa là tạo ra sự thay đổi hoặc ảnh hưởng đến một điều gì đó. Đây là một ngoại động từ, nghĩa là nó trực tiếp nhận tân ngữ (ví dụ: schools) mà không cần giới từ.
The weather will affect our travel plans.
Thời tiết sẽ ảnh hưởng đến kế hoạch du lịch của chúng ta.
EN: In Western educational discussions, the integration of AI (Artificial Intelligence) in schools is a highly debated topic. While some focus on the benefits of personalized learning, others worry about academic integrity (like cheating with AI tools) and the reduction of human interaction in classrooms.
EN: A free relative clause (or nominal relative clause) starting with 'What' acts as a noun phrase. In this sentence, 'What matters' serves as the subject of the main verb 'is'. 'What' means 'the thing that' or 'the things that'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ tự do (hay mệnh đề quan hệ danh từ) bắt đầu bằng "What" ở đây được dùng như một cụm danh từ. Trong câu này, "What matters" là chủ ngữ của động từ chính "is". "What" ở đây có nghĩa là "điều mà..." hoặc "những điều mà...".
What worries me is the lack of time.
Điều khiến tôi lo lắng là không đủ thời gian.
EN: A noun clause introduced by the conjunction 'that' can function as a subject complement after the linking verb 'is'. The conjunction 'that' itself has no meaning and is used to connect the clause to the main sentence.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ được giới thiệu bởi liên từ "that" có thể đóng vai trò là bổ ngữ chủ ngữ sau động từ nối "is". Bản thân liên từ "that" không có nghĩa thực tế, chỉ dùng để nối mệnh đề với mệnh đề chính.
The truth is that we need more practice.
Sự thật là chúng ta cần luyện tập nhiều hơn.
EN: The word 'that' introduces a noun clause acting as the direct object of the verb 'know'. In this structure, 'that' is a conjunction and can often be omitted in casual speech.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ làm tân ngữ: từ "that" dẫn dắt một mệnh đề danh từ, đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ "know". Trong cấu trúc này, "that" là một liên từ và thường có thể được lược bỏ trong văn nói.
I know that she is a talented artist.
Tôi biết rằng cô ấy là một nghệ sĩ rất tài năng.
EN: The passive voice with modal verbs is formed by 'modal verb + be + past participle'. Here, 'cannot be copied' expresses inability or impossibility in the passive voice.
Tiếng Việt: Thể bị động với động từ khuyết thiếu: được cấu tạo bởi "động từ khuyết thiếu + be + quá khứ phân từ". Ở đây, "cannot be copied" diễn tả trạng thái không thể hoặc không có khả năng xảy ra ở thể bị động.
This file cannot be deleted.
Tệp này không thể bị xóa.
EN: A noun clause (or nominal clause) can function as the subject of a sentence. Here, the wh-clause 'How we adapt' acts as the singular subject of the main verb 'will shape'.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ (hay mệnh đề danh ngữ) có thể đóng vai trò là chủ ngữ của câu. Ở đây, mệnh đề bắt đầu bằng từ để hỏi "How we adapt" (cách chúng ta thích nghi) là chủ ngữ số ít của động từ chính "will shape".
How we respond to challenges defines our character.
Cách chúng ta đối mặt với thử thách sẽ định hình tính cách của chúng ta.
EN: The modal verb 'will' is used to express future certainty or prediction. It is followed by the base form of the verb 'shape'.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "will" được dùng để diễn tả sự chắc chắn hoặc dự đoán trong tương lai. Sau nó là động từ nguyên mẫu "shape" (định hình/quyết định).
Technology will change the way we live.
Công nghệ sẽ thay đổi cách sống của chúng ta.
EN: This sentence reflects a proactive and growth-oriented mindset common in modern professional and educational discussions, especially regarding technological advancements like AI. Instead of passive worry, it emphasizes human agency and adaptability.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thay thế, thay thế vị trí
Trong ngữ cảnh: sự sáng tạo, tính sáng tạo
Trong ngữ cảnh: cảm xúc, tình cảm
Trong ngữ cảnh: một cách công bằng
Trong ngữ cảnh: giá trị, hệ giá trị
Trong ngữ cảnh: vẫn là, vẫn còn
Trong ngữ cảnh: thích nghi, thích ứng
Trong ngữ cảnh: linh hoạt, mềm dẻo
Trong ngữ cảnh: ảnh hưởng, tác động
Trong ngữ cảnh: Một cách thông minh, khôn ngoan
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To take control of something.
tiếp quản, chiếm lĩnh, thay thế
To cooperate or collaborate with someone to achieve a common goal.
hợp tác, cùng làm việc
To be at the forefront, show the path, or act as a guide/leader.
dẫn đường, ở vị trí dẫn đầu, đóng vai trò tiên phong