Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thay thế, thay thế vị trí
Trong ngữ cảnh: sự sáng tạo, tính sáng tạo
Trong ngữ cảnh: cảm xúc, tình cảm
Trong ngữ cảnh: một cách công bằng
Trong ngữ cảnh: giá trị, hệ giá trị
Trong ngữ cảnh: vẫn là, vẫn còn
Trong ngữ cảnh: thích nghi, thích ứng
Trong ngữ cảnh: linh hoạt, mềm dẻo
Trong ngữ cảnh: ảnh hưởng, tác động
Trong ngữ cảnh: Một cách thông minh, khôn ngoan
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To take control of something.
tiếp quản, chiếm lĩnh, thay thế
To cooperate or collaborate with someone to achieve a common goal.
hợp tác, cùng làm việc
To be at the forefront, show the path, or act as a guide/leader.
dẫn đường, ở vị trí dẫn đầu, đóng vai trò tiên phong