Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: tập trung, chú tâm
Trong ngữ cảnh: ở nước ngoài, từ nước ngoài
Trong ngữ cảnh: truyền cảm hứng, khơi gợi (ý tưởng)
Trong ngữ cảnh: năng lượng, sự hăng hái
Trong ngữ cảnh: cải thiện, cải tiến
Trong ngữ cảnh: sâu sắc, đáng suy ngẫm
Trong ngữ cảnh: Sự tò mò
Trong ngữ cảnh: sửa chữa, vá lại
Trong ngữ cảnh: (lơ lửng trên không) bay lượn, di chuyển lơ lửng
Trong ngữ cảnh: tự tin, đầy tự tin
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A machine that creates three-dimensional solid objects from a digital file.
máy in 3D
A tool used for melting solder to join metal parts together, especially in electronics.
mỏ hàn
A strong feeling of excitement, activity, and enthusiasm in a place.
bầu không khí tràn đầy năng lượng và phấn khích
To change or develop into something else.
biến thành, trở thành