EN: Imperative sentences are used to give commands, instructions, or make requests. They start directly with the base form of the verb (bare infinitive), omitting the subject 'you' because it is understood.
Tiếng Việt: Câu mệnh lệnh được dùng để ra lệnh, chỉ dẫn hoặc đưa ra yêu cầu. Chúng bắt đầu trực tiếp bằng động từ nguyên mẫu (không có to), và lược bỏ chủ ngữ «you» (bạn/các bạn) vì chủ ngữ đã hiển nhiên trong ngữ cảnh.
Listen to the music playing in the background.
Hãy lắng nghe bản nhạc đang phát ở phía sau.
EN: Present participle phrases (verb-ing) can act as adjectives to modify a preceding noun. In this sentence, 'moving across the table' is a participle phrase modifying 'the robot', indicating an active, ongoing action.
Tiếng Việt: Cụm hiện tại phân từ (động từ-ing) có thể đóng vai trò tính từ để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước. Trong câu này, «moving across the table» là một cụm phân từ, bổ nghĩa cho «the robot» (con robot), diễn tả một hành động chủ động đang diễn ra.
Do you see the dog running in the park?
Bạn có thấy con chó đang chạy trong công viên không?
EN: Past Participle as an Adjective Modifier: The past participle 'built' (from the verb 'build') is used here as an adjective phrase 'built by our club' to modify the noun 'machine'. It is a shortened form of the relative clause 'which was built by our club'.
Tiếng Việt: Quá khứ phân từ làm tính từ bổ nghĩa: Quá khứ phân từ «built» (từ động từ build) ở đây dẫn dắt cụm tính từ «built by our club», dùng để bổ nghĩa cho danh từ «machine» (máy móc). Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ «which was built by our club».
This is the cake made by my sister.
Đây là chiếc bánh được làm bởi chị gái tôi.
EN: Demonstrative Pronoun 'That': 'That' is used as a demonstrative pronoun to point to a specific singular thing that is physically or temporally distant from the speaker.
Tiếng Việt: Đại từ chỉ định «That»: «That» được dùng như một đại từ chỉ định để chỉ một sự vật số ít cụ thể ở khoảng cách xa hơn về không gian hoặc thời gian so với người nói.
That is the car I want to buy.
Đó chính là chiếc xe mà tôi muốn mua.
EN: Present Participle Phrases (V-ing) as Adjective Modifiers: The present participle phrase 'working here' is used as an adjective to modify the noun 'The students'. It describes an ongoing action or state of the subject. This phrase is a shortened form of the relative clause 'who are working here'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại (V-ing) làm bổ ngữ tính từ: Cụm phân từ hiện tại "working here" được dùng như tính từ, bổ nghĩa cho danh từ "The students" (các học sinh), mô tả hành động hoặc trạng thái đang diễn ra của chủ ngữ. Cụm này là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ "who are working here".
The boy playing the piano is my brother.
Cậu bé đang chơi piano là em trai tôi.
EN: Subject-Verb Agreement with Plural Nouns: When the subject of a sentence is a plural noun ('The students'), the verb must also be plural ('are'), even if there are singular words or phrases (like 'here') separating the subject and the verb.
Tiếng Việt: Sự hòa hợp giữa chủ ngữ số nhiều và động từ: Khi chủ ngữ của câu là danh từ số nhiều ("The students"), động từ cũng phải ở dạng số nhiều ("are"), ngay cả khi giữa chủ ngữ và động từ có từ hoặc cụm từ số ít (như "here").
The books on the table are mine.
Những quyển sách trên bàn kia là của tôi.
EN: The verb 'see' is a sensory verb (verb of perception). It can be followed by an object and a present participle (V-ing) to describe an action that is in progress or happening at the moment of perception.
Tiếng Việt: Động từ "see" (nhìn thấy) là động từ chỉ giác quan (động từ tri giác). Sau nó có thể là tân ngữ và phân từ hiện tại (V-ing), dùng để diễn tả việc nhận biết một hành động đang diễn ra hoặc xảy ra.
I heard someone knocking on the door.
Tôi nghe thấy ai đó đang gõ cửa.
EN: The preposition 'near' is used to indicate short distance in space. It means 'close to' and is followed directly by a noun phrase acting as its object.
Tiếng Việt: Giới từ "near" được dùng để chỉ khoảng cách ngắn trong không gian, nghĩa là "gần", và đứng trực tiếp trước cụm danh từ làm tân ngữ của nó.
EN: Past participle phrases (e.g., 'written last week') can be used as adjective phrases to modify a noun from behind. This is a shortened form of a relative clause ('which was written last week').
Tiếng Việt: Cụm quá khứ phân từ (ví dụ: "written last week") có thể được dùng như cụm tính từ, bổ nghĩa cho danh từ đứng trước. Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ (như "which was written last week").
The letter sent yesterday arrived this morning.
Bức thư gửi hôm qua đã đến nơi vào sáng nay.
EN: The adverb 'finally' is used to show that something happens after a long time or a lot of effort, typically placed before the main verb.
Tiếng Việt: Trạng từ "finally" (cuối cùng) được dùng để diễn tả rằng một việc gì đó xảy ra sau một khoảng thời gian dài hoặc sau nhiều nỗ lực, thường đứng trước động từ chính.
After hours of searching, we finally found the keys.
Sau nhiều giờ tìm kiếm, cuối cùng chúng tôi đã tìm thấy chìa khóa.
EN: Present Participle Phrases as Adjectives: The present participle phrase 'holding the tablet' is used as an adjective to modify the noun 'The girl'. It is a shortened form of the relative clause 'who is holding the tablet'. This structure helps make sentences more concise by removing the relative pronoun and the verb 'be'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại làm tính từ: Cụm phân từ hiện tại "holding the tablet" được dùng như tính từ, bổ nghĩa cho danh từ "The girl" (cô gái). Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ "who is holding the tablet". Cấu trúc này giúp câu ngắn gọn hơn bằng cách lược bỏ đại từ quan hệ và động từ to be.
The man standing by the door is my uncle.
Người đàn ông đứng cạnh cửa là chú tôi.
EN: Subject-Verb Agreement with Modifiers: When a subject is followed by a modifying phrase (such as a participle phrase), the verb must agree with the main subject noun, not the noun inside the modifier. Here, the singular subject 'The girl' takes the singular verb 'is', despite the plural-sounding context or any intervening nouns like 'tablet'.
Tiếng Việt: Sự hòa hợp giữa chủ ngữ số ít/số nhiều và động từ khi có bổ ngữ: Khi chủ ngữ được theo sau bởi một cụm bổ nghĩa (như cụm phân từ), động từ phải hòa hợp với danh từ chính của chủ ngữ, chứ không phải với danh từ trong bổ ngữ. Ở đây, chủ ngữ số ít "The girl" đi với động từ số ít "is", không bị ảnh hưởng bởi các danh từ như "tablet" trong bổ ngữ.
The students working in the lab are very creative.
Các học sinh đang làm việc trong phòng thí nghiệm rất sáng tạo.
EN: The past participle ('ordered') is used here as a reduced relative clause (short for 'which were ordered') to modify the noun 'parts'. It has a passive meaning, indicating that the parts received the action of being ordered.
Tiếng Việt: Quá khứ phân từ (ordered) ở đây được dùng như mệnh đề quan hệ rút gọn (là dạng lược bỏ của 'which were ordered'), để bổ nghĩa cho danh từ 'parts'. Nó mang nghĩa bị động, diễn tả rằng các bộ phận này "được đặt hàng".
The books written by that author are very popular.
Cuốn sách mà nhà văn đó viết rất được yêu thích.
EN: 'Those' is a demonstrative pronoun used to point to plural things that are relatively far away from the speaker in distance or time.
Tiếng Việt: 'Those' là đại từ chỉ định dùng để chỉ những sự vật số nhiều ở khoảng cách tương đối xa người nói về mặt không gian hoặc thời gian.
Those are the shoes I want to buy.
Đó là những đôi giày tôi muốn mua.
EN: Present Participle Phrases as Adjectives: The present participle (-ing form) 'showing' is used here to introduce a participle phrase ('showing the data') that modifies the noun 'the screen'. It functions like a relative clause ('which shows the data') but is more concise. It describes an active action being performed by the noun.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại làm tính từ: Phân từ hiện tại (dạng -ing) 'showing' ở đây được dùng để dẫn dắt cụm phân từ ('showing the data') bổ nghĩa cho danh từ 'the screen' (màn hình). Chức năng của nó tương tự mệnh đề quan hệ ('which shows the data'), nhưng ngắn gọn hơn, dùng để mô tả hành động chủ động đang diễn ra của danh từ đó.
The boy playing the piano is my brother.
Cậu bé đang chơi piano là em trai tôi.
EN: Subject-Verb Agreement with Modifiers: When a subject is followed by a modifying phrase (like 'showing the data'), the verb must still agree with the main subject noun ('the screen', which is singular), not the noun inside the modifier ('the data', which can be plural). Therefore, the singular verb 'is' is used.
Tiếng Việt: Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ khi có bổ ngữ: Khi chủ ngữ được theo sau bởi một cụm bổ nghĩa (như 'showing the data'), động từ vẫn phải hòa hợp với danh từ chính của chủ ngữ (số ít 'the screen'), chứ không phải với danh từ trong bổ ngữ (có thể là số nhiều 'the data'). Vì vậy, ở đây dùng động từ số ít 'is'.
The box of chocolates is on the table.
Hộp sô-cô-la đó ở trên bàn.
EN: Present Participle Phrases as Adjective Modifiers: A present participle phrase (verb-ing + object/modifier) can be used directly after a noun to describe what that noun is doing. It acts like a shortened relative clause (e.g., 'a printer making...' is short for 'a printer which is making...').
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại làm bổ ngữ tính từ: Cụm phân từ hiện tại (động từ -ing + tân ngữ/bổ ngữ) có thể đứng trực tiếp sau danh từ để mô tả hành động đang diễn ra của danh từ đó. Điều này tương đương với mệnh đề quan hệ rút gọn (ví dụ: 'a printer making...' là dạng rút gọn của 'a printer which is making...').
The boy playing the guitar is my brother.
Cậu bé đang chơi guitar là em trai tôi.
EN: Onomatopoeic Verbs: The verb 'hum' is an onomatopoeic word that mimics the continuous, low sound made by machines or bees. When describing a soft sound, it is often paired with the adverb 'softly'.
Tiếng Việt: Động từ tượng thanh: Động từ 'hum' (kêu vo vo) là một từ tượng thanh mô phỏng âm thanh trầm liên tục do máy móc hoặc ong phát ra. Khi mô tả âm thanh nhẹ nhàng, nó thường được kết hợp với trạng từ 'softly' (một cách nhẹ nhàng).
The refrigerator hums quietly in the kitchen.
Tủ lạnh đang kêu vo vo nhẹ nhàng trong bếp.
EN: Present participle phrases (V-ing) can be used as adjective phrases to modify the preceding noun. In this sentence, 'testing the sensor' modifies 'The team', functioning like a relative clause 'who are testing the sensor'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại (V-ing) có thể được dùng như cụm tính từ để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước. Trong câu này, "testing the sensor" (kiểm tra cảm biến) bổ nghĩa cho "The team" (đội ngũ), chức năng tương đương với mệnh đề quan hệ "who are testing the sensor".
The boy playing the guitar is my brother.
Cậu bé đang chơi guitar là em trai tôi.
EN: Linking verbs (such as 'look', 'seem', 'feel') are followed by adjectives to describe the state or appearance of the subject. Here, 'looks' is the linking verb, and 'excited' is the adjective functioning as the subject complement.
Tiếng Việt: Động từ nối (như 'look', 'seem', 'feel') được theo sau bởi tính từ để mô tả trạng thái hoặc vẻ ngoài của chủ ngữ. Ở đây, "looks" là động từ nối, "excited" là tính từ đóng vai trò bổ ngữ của chủ ngữ.
The cake smells delicious.
Chiếc bánh này có mùi thơm ngon.
EN: Past participle phrases (e.g., 'started in spring') can be used as adjective phrases to modify a noun. They have a passive meaning or indicate a completed action. In this sentence, 'started in spring' modifies 'The project'.
Tiếng Việt: Cụm quá khứ phân từ (ví dụ: 'started in spring') có thể được dùng như cụm tính từ để bổ nghĩa cho danh từ, mang nghĩa bị động hoặc hoàn thành. Trong câu này, 'started in spring' bổ nghĩa cho chủ ngữ 'The project'.
The book written by the famous author is a bestseller.
Cuốn sách được viết bởi nhà văn nổi tiếng đó bán rất chạy.
EN: The passive structure 'is now done' uses the linking verb 'is' with the past participle 'done' (acting as an adjective) to describe the current state of completion.
Tiếng Việt: Cấu trúc bị động 'is now done' sử dụng động từ nối 'is' kết hợp với quá khứ phân từ 'done' (ở đây được dùng như tính từ), để diễn tả trạng thái hiện tại đã được hoàn thành.
My homework is finally done.
Bài tập về nhà của tôi cuối cùng đã làm xong.
EN: Past participle phrases (e.g., 'filled with...') can be used as adjective phrases to modify a preceding noun. 'Filled' is a past participle acting as a passive modifier, meaning 'which is filled'.
Tiếng Việt: Cụm quá khứ phân từ (ví dụ: "filled with...") có thể được dùng như cụm tính từ, để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước. "filled" ở đây là quá khứ phân từ, mang nghĩa bị động, diễn tả "được lấp đầy" hoặc "đầy".
A library filled with books inspires students.
Một thư viện đầy sách có thể truyền cảm hứng cho học sinh.
EN: The simple present tense is used here for a general truth or a state that is currently true. Since the subject 'A workshop' is third-person singular, the verb 'inspire' takes the suffix '-s' to become 'inspires'.
Tiếng Việt: Thì hiện tại đơn được dùng ở đây để diễn tả một sự thật hiển nhiên hoặc một trạng thái hiện tại. Vì chủ ngữ "A workshop" là ngôi thứ ba số ít, động từ "inspire" cần thêm "-s" để thành "inspires".
Nature inspires many artists.
Thiên nhiên đã truyền cảm hứng cho nhiều nghệ sĩ.
EN: Present Participle Clause (V-ing clause) for simultaneous actions. When two actions happen at the same time and are done by the same subject, the first action can be shortened into a V-ing clause. Here, 'Stepping into...' is short for 'When I step into...'.
Tiếng Việt: Mệnh đề trạng ngữ do hiện tại phân từ dẫn dắt (cụm phân từ). Khi hai hành động do cùng một chủ ngữ thực hiện đồng thời hoặc liên tiếp, ta có thể rút gọn một trong các mệnh đề thành cấu trúc bắt đầu bằng V-ing. Ở đây, 'Stepping into...' là dạng rút gọn của 'When I step into...'.
Walking down the street, I met an old friend.
Đang đi trên phố, tôi tình cờ gặp một người bạn cũ.
EN: The noun phrase 'a buzz of energy' uses 'a buzz of' metaphorically to describe a strong, exciting feeling or atmosphere of activity and excitement.
Tiếng Việt: Cụm danh từ 'a buzz of energy'. Ở đây, 'a buzz of' (tiếng vo ve/sự phấn khích) được dùng theo nghĩa ẩn dụ để diễn tả một bầu không khí sôi động, tràn đầy năng lượng hoặc sự dao động năng lượng mạnh mẽ.
There was a buzz of excitement in the classroom before the field trip.
Trước khi chuyến đi thực tế bắt đầu, trong lớp học tràn ngập một bầu không khí phấn khích.
EN: Present Participle Phrases as Adjective Modifiers: A present participle phrase (verb-ing + other words) can be used to modify a noun. It functions like a relative clause in active voice (e.g., 'Students who are working on projects...'). It is placed directly after the noun it modifies.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại làm bổ ngữ tính từ: Cụm phân từ hiện tại (động từ -ing + các từ khác) có thể được dùng để bổ nghĩa cho danh từ. Chức năng của nó tương đương với mệnh đề quan hệ ở dạng chủ động (ví dụ: 'Students who are working on projects...'). Nó được đặt trực tiếp sau danh từ mà nó bổ nghĩa.
The girl playing the piano is my sister.
Cô gái đang chơi đàn piano là em gái tôi.
EN: Subject-Verb Agreement with Modifiers: When a long modifier (like 'working on projects') separates the subject ('Students') from the verb ('fill'), the verb must still agree with the plural subject, not the singular noun in the modifier ('projects').
Tiếng Việt: Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ khi có bổ ngữ: Khi một bổ ngữ dài (như 'working on projects') ngăn cách chủ ngữ ('Students') với động từ ('fill'), động từ vẫn phải hòa hợp với chủ ngữ số nhiều, chứ không phải với danh từ số ít hoặc số nhiều trong bổ ngữ ('projects').
The books left on the table belong to the library.
Những cuốn sách bị bỏ lại trên bàn là của thư viện.
EN: Past participle phrases (e.g., 'built by my team') can be used as adjective phrases to modify a noun. They have a passive meaning and are shortened from relative clauses (e.g., 'which was built by my team').
Tiếng Việt: Cụm quá khứ phân từ (ví dụ: "built by my team") có thể được dùng như cụm tính từ để bổ nghĩa cho danh từ. Chúng mang nghĩa bị động và được rút gọn từ mệnh đề quan hệ (ví dụ: "which was built by my team").
The laptop repaired by the technician works perfectly now.
Chiếc máy tính xách tay được kỹ thuật viên sửa chữa hiện đang hoạt động hoàn hảo.
EN: Adverbs of manner (e.g., 'smoothly') describe how an action is performed. They are typically placed after the main verb or after the object if there is one.
Tiếng Việt: Trạng từ chỉ cách thức (ví dụ: "smoothly") dùng để mô tả cách một hành động được thực hiện. Chúng thường đứng sau động từ chính, hoặc sau tân ngữ nếu có tân ngữ.
The train stopped suddenly at the station.
Đoàn tàu đột ngột dừng lại tại nhà ga.
EN: Past Participle as a Post-modifier: The past participle phrase 'written over many weeks' is used as an adjective to modify the noun 'The code'. It describes what happened to the noun in a passive sense (the code was written).
Tiếng Việt: Quá khứ phân từ làm bổ ngữ đứng sau: Cụm quá khứ phân từ "written over many weeks" ở đây được dùng như tính từ, bổ nghĩa cho danh từ "The code" (mã nguồn). Nó mô tả danh từ đó với nghĩa bị động (mã nguồn được viết ra).
The letter sent yesterday arrived this morning.
Bức thư gửi hôm qua đã đến nơi vào sáng nay.
EN: Subject-Verb Agreement with Modifier: When a long modifier (like 'written over many weeks') separates the subject ('The code') from the verb ('runs'), the verb must still agree with the singular subject.
Tiếng Việt: Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ khi có bổ ngữ: Khi một bổ ngữ dài (như "written over many weeks") ngăn cách chủ ngữ ("The code", số ít) với động từ ("runs"), động từ vẫn phải hòa hợp với chủ ngữ số ít, sử dụng dạng động từ số ít runs.
The book borrowed from the library belongs to me.
Cuốn sách mượn từ thư viện là của tôi.
EN: The verb 'see' is a sensory verb (verb of perception). It can be followed by an object and a present participle (verb-ing) to describe an action that is in progress or happening at the moment of perception.
Tiếng Việt: Động từ "see" (nhìn thấy) là động từ chỉ giác quan (động từ tri giác). Sau nó có thể là tân ngữ và phân từ hiện tại (V-ing), dùng để diễn tả việc nhận biết một hành động đang diễn ra hoặc xảy ra.
I see a bird flying in the sky.
Tôi thấy một con chim đang bay trên bầu trời.
EN: The present participle 'making' acts as an object complement, describing the ongoing action of the '3D printer'.
Tiếng Việt: Phân từ hiện tại "making" ở đây đóng vai trò bổ ngữ của tân ngữ, mô tả hành động đang diễn ra của tân ngữ "3D printer" tại thời điểm đó.
She heard someone knocking on the door.
Cô ấy nghe thấy ai đó đang gõ cửa.
EN: Present Participle Phrases: The present participle phrase 'flying above us' is used as an adjective to modify the noun 'The drone'. It is a shortened form of the relative clause 'which is flying above us'.
Tiếng Việt: Cụm hiện tại phân từ: Cụm hiện tại phân từ «flying above us» được dùng như tính từ, bổ nghĩa cho danh từ «The drone» (thiết bị bay không người lái). Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ «which is flying above us».
The girl standing by the window is my sister.
Cô gái đang đứng cạnh cửa sổ là em gái tôi.
EN: Passive Voice: The passive voice is formed with 'be + past participle' (is controlled). It is used here because the receiver of the action (the drone) is the subject of the sentence, and the doer (a phone) is introduced by the preposition 'by'.
Tiếng Việt: Thể bị động: Thể bị động được tạo thành bởi «be + quá khứ phân từ» (is controlled). Ở đây dùng thể bị động vì người nhận hành động (con drone) là chủ ngữ của câu, còn người thực hiện hành động (điện thoại) được dẫn dắt bởi giới từ «by».
This book was written by a famous scientist.
Cuốn sách này được viết bởi một nhà khoa học nổi tiếng.
EN: Past participle phrases used as adjectives: The past participle 'shown' (from 'show') is used here as an adjective phrase 'shown on the big screen' to modify the noun 'data'. It has a passive meaning, indicating that the data is being displayed by something else.
Tiếng Việt: Cụm quá khứ phân từ dùng như tính từ: Quá khứ phân từ «shown» (từ động từ show) ở đây dẫn dắt cụm tính từ «shown on the big screen», dùng để bổ nghĩa cho danh từ «data» (dữ liệu). Cách dùng này mang nghĩa bị động, diễn tả dữ liệu được hiển thị trên màn hình.
The car repaired by the mechanic runs smoothly.
Chiếc xe hơi được sửa bởi thợ máy chạy rất êm.
EN: The verb 'help' followed by a bare infinitive: The verb 'help' can be followed by an object and then either a to-infinitive or a bare infinitive (verb in its base form). In 'helps us improve', 'improve' is a bare infinitive acting as the object complement.
Tiếng Việt: Động từ «help» theo sau bởi động từ nguyên mẫu không 'to': Động từ «help» (giúp) sau tân ngữ (bổ ngữ) có thể được theo sau bởi «to + động từ nguyên mẫu» hoặc trực tiếp bằng «động từ nguyên mẫu» (lược bỏ to). Trong «helps us improve», «improve» là động từ nguyên mẫu đã lược bỏ to.
This map helps us find the way.
Tấm bản đồ này giúp chúng tôi tìm đường.
EN: Present Participle Phrases as Adjectives: The present participle phrase 'holding a soldering iron' functions as an adjective modifying the noun 'A girl'. It describes an ongoing action performed by the subject, acting as a shortened version of the relative clause 'who is holding a soldering iron'.
Tiếng Việt: Cụm hiện tại phân từ làm tính từ: Cụm hiện tại phân từ «holding a soldering iron» (cầm một cây hàn) ở đây được dùng như tính từ, bổ nghĩa cho danh từ «A girl» (một cô gái). Nó diễn tả hành động đang diễn ra của chủ ngữ, tương đương với dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ «who is holding a soldering iron».
The boy playing the guitar is my brother.
Cậu bé đang chơi ghi-ta kia là em trai tôi.
EN: Subject-Verb Agreement with Singular Nouns: The subject 'A girl' is a singular third-person noun, which requires the singular verb form 'fixes' (verb + -es) in the simple present tense.
Tiếng Việt: Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ với danh từ số ít: Chủ ngữ «A girl» là danh từ số ít ngôi thứ ba, do đó trong thì hiện tại đơn, động từ phải dùng dạng số ít «fixes» (thêm -es vào cuối động từ).
The chef prepares a delicious meal.
Đầu bếp này đã chuẩn bị một bữa ăn ngon tuyệt.
EN: In modern STEM (Science, Technology, Engineering, and Mathematics) education, hands-on activities like soldering circuits are highly encouraged for all students. Highlighting a 'girl' performing these technical tasks reflects a progressive shift towards gender inclusivity in engineering and technology fields.
EN: Present Participle Phrases: The present participle 'guiding' (verb-ing) is used here as an adjective phrase ('guiding us') to modify the noun 'The teacher'. It describes an active action being performed by the noun it modifies.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại: Phân từ hiện tại "guiding" (động từ -ing) ở đây dẫn dắt một cụm tính từ (guiding us) để bổ nghĩa cho danh từ "The teacher" (giáo viên). Nó dùng để mô tả hành động chủ động đang diễn ra của danh từ được bổ nghĩa.
The boy playing the piano is my brother.
Cậu bé đang chơi piano là em trai tôi.
EN: Compound Adjectives: 'Thoughtful' is an adjective meaning showing consideration or deep integration of thoughts. In English, adjectives always precede the nouns they modify, such as 'thoughtful questions'.
Tiếng Việt: Tính từ ghép và bổ nghĩa: Tính từ "thoughtful" có nghĩa là "sâu sắc" hoặc "gợi suy nghĩ". Trong tiếng Anh, tính từ thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: "thoughtful questions" (những câu hỏi gợi suy nghĩ).
She gave a thoughtful speech at the graduation.
Cô ấy đã có một bài phát biểu đầy suy ngẫm tại lễ tốt nghiệp.
EN: In Western educational settings, especially in science and project-based learning, teachers often act as 'guides on the side' rather than 'sages on the stage.' Asking 'thoughtful questions' is a key pedagogical strategy to encourage critical thinking and independent problem-solving among students.
EN: Past participle phrases (e.g., 'shared here') can be used as adjective phrases to modify a noun (e.g., 'Ideas'). They have a passive meaning, indicating that the action was done to the noun.
Tiếng Việt: Cụm quá khứ phân từ (ví dụ: «shared here») có thể được dùng như cụm tính từ để bổ nghĩa cho danh từ (ví dụ: «Ideas»). Chúng mang nghĩa bị động, diễn tả hành động được tác động lên danh từ đó.
The books written by this author are very popular.
Những cuốn sách mà nhà văn này viết rất được yêu thích.
EN: The phrasal verb 'turn into' means to change or develop into something else, often used to describe a transformation.
Tiếng Việt: Cụm động từ «turn into» có nghĩa là trở thành hoặc phát triển thành một thứ khác, thường được dùng để diễn tả sự biến đổi hoặc phát triển.
With hard work, his dream turned into reality.
Nhờ sự nỗ lực, ước mơ của anh ấy đã trở thành hiện thực.
EN: The past participle phrase 'filled with...' is used as an adjective phrase modifying the preceding noun 'A space'. It is a reduced relative clause, shortened from 'A space which is filled with...'.
Tiếng Việt: Cụm quá khứ phân từ «filled with...» (đầy...) ở đây được dùng như cụm tính từ, bổ nghĩa cho danh từ đứng trước «A space» (một không gian). Đây là mệnh đề quan hệ rút gọn, được rút gọn từ «A space which is filled with...».
A room filled with books is a treasure chest.
Một căn phòng đầy sách giống như một chiếc rương kho báu.
EN: The causative verb 'make' is followed by an object ('learning') and an object complement (the adjective 'exciting') to describe the state or feeling caused by the subject.
Tiếng Việt: Động từ khiến khiến «make» được theo sau bởi tân ngữ (learning) và bổ ngữ tân ngữ (tính từ exciting), dùng để diễn tả trạng thái hoặc cảm giác mà chủ ngữ mang lại.
This music makes me happy.
Bản nhạc này khiến tôi cảm thấy vui vẻ.
EN: Present participle phrases (V-ing) can be used as adjective phrases to modify the preceding noun. In this sentence, 'waiting on the shelf' modifies 'Every tool'. It is a shortened form of the relative clause 'which is waiting on the shelf'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại (V-ing) có thể được dùng như cụm tính từ để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước. Trong câu này, "waiting on the shelf" bổ nghĩa cho "Every tool". Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ "which is waiting on the shelf".
The boy playing the piano is my brother.
Cậu bé đang chơi piano là em trai tôi.
EN: The subject 'Every tool' is grammatically singular, so it takes the singular verb 'invites'. The structure 'invite someone to do something' means to encourage or welcome someone to perform an action.
Tiếng Việt: Chủ ngữ "Every tool" (mỗi dụng cụ) về mặt ngữ pháp là số ít, vì vậy nó đi với động từ số ít "invites". Cấu trúc "invite someone to do something" diễn tả việc mời hoặc khuyến khích ai đó làm gì.
The warm weather invites us to go for a walk.
Thời tiết ấm áp mời gọi chúng ta đi dạo.
EN: Present Continuous Tense in Questions: Used to ask about an action happening right now. It is formed with 'Wh- word + is/are + subject + verb-ing'.
Tiếng Việt: Câu hỏi thì hiện tại tiếp diễn: Được dùng để hỏi về một hành động đang xảy ra ngay lúc nói. Cấu trúc của nó là "từ để hỏi + động từ to be (is/are) + chủ ngữ + phân từ hiện tại (V-ing)".
What is she cooking in the kitchen?
Cô ấy đang nấu gì trong bếp vậy?
EN: Adverbial of Place 'over there': Used to point out a location that is relatively far from both the speaker and the listener, often accompanied by pointing.
Tiếng Việt: Trạng từ chỉ nơi chốn "over there" (ở đằng kia): Được dùng để chỉ một vị trí tương đối xa cả người nói lẫn người nghe, thường đi kèm với hành động chỉ tay.
Who is standing over there by the door?
Người đang đứng ở phía cửa kia là ai vậy?
EN: Present Continuous Tense (am/is/are + V-ing) is used to describe an action that is happening right now, at the moment of speaking.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (am/is/are + hiện tại phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói.
She is writing an email to her teacher.
Cô ấy đang viết một lá thư cho giáo viên của mình.
EN: Past Participle as a Post-modifier (Reduced Relative Clause): The past participle 'designed' is used directly after the noun 'robot' to describe it, functioning as a shortened version of 'which was designed'. It has a passive meaning.
Tiếng Việt: Quá khứ phân từ làm bổ ngữ đứng sau (mệnh đề quan hệ rút gọn): Quá khứ phân từ «designed» được đặt trực tiếp sau danh từ «robot» để bổ nghĩa, tương đương với dạng rút gọn của «which was designed», mang nghĩa bị động.
I like the model built by the younger team.
Tôi thích mô hình được làm bởi nhóm trẻ hơn.
EN: Past Participle as an Adjective (Reduced Relative Clause): The past participle phrase 'built by the younger team' modifies the noun 'model'. It is a shortened form of the relative clause 'which was built by the younger team', used to describe a passive action.
Tiếng Việt: Quá khứ phân từ như tính từ (mệnh đề quan hệ rút gọn): Cụm quá khứ phân từ "built by the younger team" được dùng để bổ nghĩa cho danh từ "model" (mô hình). Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ "which was built by the younger team", dùng để diễn tả hành động bị động.
I bought the book written by the famous author.
Tôi đã mua cuốn sách được viết bởi một nhà văn nổi tiếng.
EN: Comparative Adjectives: The word 'younger' is the comparative form of the adjective 'young'. It is used to compare two groups (the younger team versus the older or other team).
Tiếng Việt: Tính từ so sánh hơn: Từ "younger" là dạng so sánh hơn của tính từ "young" (trẻ). Ở đây nó được dùng để so sánh giữa hai đội (đội trẻ hơn và đội khác lớn tuổi hơn hoặc khác).
She prefers the smaller laptop for traveling.
Khi đi du lịch, cô ấy thích chiếc máy tính xách tay nhỏ hơn.
EN: Present Participle Phrases: The present participle phrase 'running on that tablet' acts as an adjective modifying the noun 'The app'. It is a shortened form of the relative clause 'which is running on that tablet'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại: Cụm phân từ hiện tại "running on that tablet" ở đây được dùng như tính từ, bổ nghĩa cho danh từ "The app" (ứng dụng). Đây là cấu trúc phổ biến của mệnh đề quan hệ rút gọn (which is running on that tablet).
The man standing by the door is my uncle.
Người đàn ông đang đứng ở cửa là chú tôi.
EN: Subject-Verb Agreement with Modifiers: When a subject is followed by a modifying phrase (like 'running on that tablet'), the verb must still agree with the main subject ('The app', which is singular), not the noun in the modifier ('tablet'). Therefore, we use the singular verb 'tracks'.
Tiếng Việt: Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ khi có bổ ngữ: Khi chủ ngữ được theo sau bởi một cụm bổ nghĩa (như "running on that tablet"), động từ vẫn phải hòa hợp với chủ ngữ chính (số ít "The app"), chứ không phải với danh từ trong bổ ngữ (tablet). Vì vậy, động từ được dùng ở dạng số ít "tracks".
The book lying on those desks belongs to the teacher.
Những cuốn sách đặt trên bàn học kia là của giáo viên.
EN: Present Participle Phrases as Adjective Modifiers: A present participle phrase (verb-ing + other words) can be placed directly after a noun to describe what that noun is doing at the moment. It functions like a shortened relative clause (e.g., 'which is hovering').
Tiếng Việt: Cụm hiện tại phân từ làm tính từ bổ nghĩa: Cụm hiện tại phân từ (động từ-ing + các từ khác) có thể được đặt trực tiếp sau danh từ để diễn tả hành động đang diễn ra của danh từ đó tại thời điểm đó. Chức năng của nó tương đương với mệnh đề quan hệ rút gọn (ví dụ: 'which is hovering').
The dog barking outside belongs to my neighbor.
Con chó đang sủa ở ngoài kia là của nhà hàng xóm tôi.
EN: Linking Verbs (Sensory Verbs): 'Look' is used as a linking verb here, meaning 'to appear' or 'to seem'. It must be followed by an adjective (e.g., 'brand new') rather than an adverb, to describe the subject.
Tiếng Việt: Động từ nối (động từ giác quan): «Look» ở đây được dùng như một động từ nối, nghĩa là «trông có vẻ» hoặc «dường như». Sau nó phải là một tính từ (ví dụ: «brand new») chứ không phải trạng từ, để bổ nghĩa cho trạng thái của chủ ngữ.
The freshly baked bread smells delicious.
Ổ bánh mì vừa ra lò có mùi thơm rất hấp dẫn.
EN: The past participle 'ordered' is used as a reduced relative clause (short for 'which were ordered') to modify the noun 'sensors'. This is a passive construction showing that the sensors did not perform the action, but were the recipient of it.
Tiếng Việt: Quá khứ phân từ "ordered" ở đây được dùng như mệnh đề quan hệ rút gọn (lược bỏ "which were ordered"), dùng để bổ nghĩa cho danh từ "sensors" (cảm biến). Đây là cấu trúc bị động, diễn tả rằng các cảm biến không phải là chủ thể thực hiện hành động mà là đối tượng nhận hành động đó.
The books written by that author are very popular.
Cuốn sách mà nhà văn đó viết rất được yêu thích.
EN: The demonstrative pronoun 'Those' is used to point to plural nouns that are physically or temporally far from the speaker.
Tiếng Việt: Đại từ chỉ định "Those" (những cái đó) được dùng để chỉ các danh từ số nhiều ở khoảng cách xa người nói về mặt không gian hoặc thời gian.
Those are the tools we need for the class.
Đó là những dụng cụ chúng ta cần cho tiết học.
EN: Present Participle as an Adjective (Reduced Relative Clause): The present participle phrase 'making parts' is used to modify the noun 'A printer'. It is a shortened form of the relative clause 'which makes parts'. The present participle (-ing) is used because the noun performs the action actively.
Tiếng Việt: Hiện tại phân từ làm tính từ (mệnh đề quan hệ rút gọn): Cụm hiện tại phân từ «making parts» được dùng để bổ nghĩa cho danh từ «A printer» (máy in). Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ «which makes parts». Dùng hiện tại phân từ (-ing) vì danh từ đó chủ động thực hiện hành động.
The boy playing the guitar is my brother.
Cậu bé đang chơi ghi-ta kia là em trai tôi.
EN: Double Object Verb (Ditransitive Verb): The verb 'save' can take two objects: an indirect object (us) and a direct object (lots of time). The structure is 'save + someone + something', meaning to prevent someone from spending or wasting something.
Tiếng Việt: Động từ hai tân ngữ (động từ chuyển tặng): Động từ «save» có thể nhận hai tân ngữ: tân ngữ gián tiếp (us) và tân ngữ trực tiếp (lots of time). Cấu trúc là «save + ai đó + cái gì», nghĩa là giúp ai đó tránh khỏi hoặc tiết kiệm sự tiêu tốn của một thứ gì đó.
This new software will save you a lot of trouble.
Phần mềm mới này sẽ giúp bạn tiết kiệm rất nhiều rắc rối.
EN: Present Participle Clauses: The present participle phrase 'testing the code' functions as an adjective clause modifying the noun 'the students'. It is a shortened form of the relative clause 'who are testing the code'.
Tiếng Việt: Mệnh đề phân từ hiện tại: Cụm phân từ hiện tại "testing the code" ở đây đóng vai trò như mệnh đề tính từ, bổ nghĩa cho danh từ "the students" (các học sinh). Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ "who are testing the code".
The girl playing the piano is my sister.
Cô gái đang chơi piano là em gái tôi.
EN: Linking Verbs: 'Seem' is a linking verb (copula) that connects the subject with a subject complement (an adjective) to describe the subject's state or appearance.
Tiếng Việt: Động từ nối: "Seem" (dường như, có vẻ) là một động từ nối (copula), dùng để nối chủ ngữ với bổ ngữ của chủ ngữ (tính từ), nhằm mô tả trạng thái hoặc vẻ ngoài của chủ ngữ.
The team members seem happy with the results.
Các thành viên trong nhóm có vẻ hài lòng với kết quả.
EN: The adjective phrase 'full of energy' is used as a post-modifier (after the noun) to describe the noun 'A lab'. It is a shortened form of the relative clause 'which is full of energy'.
Tiếng Việt: Cụm tính từ "full of energy" (tràn đầy năng lượng) được dùng như bổ ngữ đứng sau (sau danh từ), để bổ nghĩa cho danh từ "A lab" (phòng thí nghiệm). Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ "which is full of energy".
A classroom full of students is always noisy.
Một lớp học chật kín học sinh thì luôn ồn ào.
EN: The causative verb 'make' is followed by an object and a bare infinitive (verb in its base form without 'to') to express causing someone to do something. In this sentence, 'makes us want' uses the base verb 'want'.
Tiếng Việt: Động từ khiến khiến "make" được theo sau bởi tân ngữ và động từ nguyên mẫu không "to" (dạng nguyên thể không có to), dùng để diễn tả việc khiến ai đó làm gì. Trong câu này, "makes us want" sử dụng động từ nguyên mẫu "want".
The funny movie makes me laugh.
Bộ phim hài này khiến tôi cười lớn.
EN: Present participle phrases (Verb-ing) can be used as adjective phrases to modify the preceding noun. 'Waiting here' modifies 'Tools', functioning like a relative clause 'which are waiting here'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại (động từ -ing) có thể được dùng như cụm tính từ để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước. Trong câu này, "waiting here" bổ nghĩa cho "Tools", có chức năng tương đương với mệnh đề quan hệ "which are waiting here".
The students working in the lab are very creative.
Các học sinh đang làm việc trong phòng thí nghiệm rất sáng tạo.
EN: The phrasal verb 'turn A into B' means to transform or change A into B.
Tiếng Việt: Cụm động từ "turn A into B" có nghĩa là biến đổi hoặc thay đổi A thành B.
With hard work, they turned their dream into a successful business.
Nhờ nỗ lực, họ đã biến ước mơ thành sự nghiệp thành công.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: tập trung, chú tâm
Trong ngữ cảnh: ở nước ngoài, từ nước ngoài
Trong ngữ cảnh: truyền cảm hứng, khơi gợi (ý tưởng)
Trong ngữ cảnh: năng lượng, sự hăng hái
Trong ngữ cảnh: cải thiện, cải tiến
Trong ngữ cảnh: sâu sắc, đáng suy ngẫm
Trong ngữ cảnh: Sự tò mò
Trong ngữ cảnh: sửa chữa, vá lại
Trong ngữ cảnh: (lơ lửng trên không) bay lượn, di chuyển lơ lửng
Trong ngữ cảnh: tự tin, đầy tự tin
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A machine that creates three-dimensional solid objects from a digital file.
máy in 3D
A tool used for melting solder to join metal parts together, especially in electronics.
mỏ hàn
A strong feeling of excitement, activity, and enthusiasm in a place.
bầu không khí tràn đầy năng lượng và phấn khích
To change or develop into something else.
biến thành, trở thành