Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: triển lãm, chỉ hoạt động trưng bày công khai các tác phẩm nghệ thuật hoặc hiện vật
Trong ngữ cảnh: phòng tranh, bảo tàng nghệ thuật, nơi chuyên trưng bày các tác phẩm nghệ thuật
Trong ngữ cảnh: tác phẩm điêu khắc, sáng tác nghệ thuật trong không gian ba chiều
Trong ngữ cảnh: phong cách, cách thức riêng biệt mà nghệ sĩ thể hiện tác phẩm của mình
Trong ngữ cảnh: sáng tạo, chỉ khả năng tạo ra những ý tưởng mới mẻ và độc đáo
Trong ngữ cảnh: quá trình, chỉ một chuỗi các bước để đạt được một kết quả nào đó
Trong ngữ cảnh: luyện tập, thực hiện một việc nhiều lần để nâng cao kỹ năng
Trong ngữ cảnh: nghệ sĩ, họa sĩ, người làm công việc sáng tác nghệ thuật
Trong ngữ cảnh: rực rỡ, tươi sáng
Trong ngữ cảnh: cẩn thận, kỹ lưỡng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
everywhere in a particular place or situation
Ngay xung quanh chúng ta, ở khắp mọi nơi
very often or continuously
Luôn luôn, mọi lúc, thường xuyên
to require a long period of time to be done
Tốn thời gian, cần thời gian
to direct your eyes towards someone or something
Nhìn vào, quan sát
The distinctive visual appearance and technical characteristics that identify a particular artist's work.
Phong cách (nghệ thuật)
The systematic series of steps an artist follows to move from an initial idea to a finished work of art.
Quy trình sáng tạo
A curated exhibition of visual artworks, such as paintings or sculptures, for public viewing.
Triển lãm nghệ thuật