Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Triển lãm; Buổi trưng bày
Trong ngữ cảnh: Tác phẩm điêu khắc; Tượng điêu khắc
Trong ngữ cảnh: tò mò
Trong ngữ cảnh: Chịu ảnh hưởng; Bị ảnh hưởng
Trong ngữ cảnh: Bị hiểu sai; Bị hiểu lầm
Trong ngữ cảnh: Thất bại
Trong ngữ cảnh: Bổ ích; Bõ công; Bổ trợ công sức
Trong ngữ cảnh: Thực tế ảo
Trong ngữ cảnh: Trí tuệ nhân tạo
Trong ngữ cảnh: Tạo ra; Phát sinh
Trong ngữ cảnh: Chất liệu; Vật liệu
Trong ngữ cảnh: Thế hệ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The series of steps or stages involved in creating something new.
Quá trình sáng tạo
To create new opportunities or possibilities.
Mở ra cánh cửa; tạo ra cơ hội
To move through a space or to explain a process step-by-step.
Đi qua; xuyên qua (hoặc hướng dẫn từng bước)
Immediately; without delay.
Ngay lập tức; ngay tức khắc
A complete, individual work of art.
Một tác phẩm nghệ thuật hoàn chỉnh
Areas in a design or room that are left empty to create a sense of simplicity and clarity.
Các khu vực để trống có chủ đích trong thiết kế hoặc bố cục mở
The specific physical substances (such as oil, clay, or charcoal) used by an artist to create a work.
Chất liệu nghệ thuật