To verify that information is true and accurate.
Kiểm chứng sự thật
Giải thích: Đây là một cụm động từ - tân ngữ, dùng để chỉ việc xác nhận tính xác thực của điều gì đó trước khi tin vào nó.
Ví dụ: Smart readers always check the facts before sharing news.
The most important thought or message in a text.
Ý chính, chủ đề
Giải thích: Chỉ thông điệp cốt lõi nhất trong một đoạn văn hoặc câu chuyện.
Ví dụ: A good headline tells you the main idea.
To examine or consider something.
Xem, nhìn vào
Giải thích: Trong bài viết này, nó có nghĩa là "tham khảo" hoặc "kiểm tra" các nguồn khác nhau.
Ví dụ: Look at two or three sources to see if they say the same thing.
A person, publication, or document that provides information for a news story.
Nguồn tin
Giải thích: Trong đời sống, source thường chỉ "nguồn nước" hoặc "nguồn gốc". Nhưng trong báo chí, nó chỉ người, tổ chức hoặc tài liệu cung cấp thông tin. Đánh giá độ tin cậy của nguồn tin là kỹ năng quan trọng khi đọc tin tức.
Ví dụ: The journalist refused to name her source for the story.
The title of a news article, usually printed in large letters at the top.
Tiêu đề báo
Giải thích: Được cấu tạo từ head (đầu) và line (dòng). Trong ngữ cảnh thông thường có thể bị hiểu lầm là "đường kẻ trên đầu", nhưng trong truyền thông, nó chỉ tiêu đề lớn nhằm thu hút sự chú ý và tóm tắt nội dung chính của bản tin.
Ví dụ: The headline on the front page was very shocking.
To verify the factual accuracy of a claim or a news story.
Kiểm chứng sự thật
Giải thích: Đây là một cụm động từ ghép từ các từ thông dụng (fact và check). Trong kiến thức truyền thông hiện đại, nó chỉ một quy trình xác minh chuyên biệt để xác nhận nội dung tin tức có xác thực hay không, chứ không chỉ đơn thuần là "kiểm tra sự thật".
Ví dụ: You should fact-check that viral post before sharing it.