Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Phi truyền thống, bất thường, chỉ những địa điểm triển lãm phá vỡ quy ước thông thường.
Trong ngữ cảnh: Tính nhập vai, chỉ trải nghiệm khiến người tham gia hoàn toàn đắm chìm vào môi trường.
Trong ngữ cảnh: Tính dễ tiếp cận hoặc dễ tham gia, ở đây chỉ sự phổ cập hóa của nghệ thuật.
Trong ngữ cảnh: Linh hoạt, dễ thay đổi, chỉ phong cách nghệ thuật không còn cố định hoặc bị giới hạn.
Trong ngữ cảnh: Lai ghép, kết hợp, chỉ nghệ thuật kết hợp nhiều phương tiện hoặc hình thức khác nhau.
Trong ngữ cảnh: Sự phân loại, sự xếp loại.
Trong ngữ cảnh: Chủ nghĩa chiết trung, sự kết hợp đa dạng, chỉ việc pha trộn nhiều nguồn hoặc phong cách khác nhau.
Trong ngữ cảnh: Tỉ mỉ, chi tiết, chỉ quá trình phát triển cực kỳ chú trọng đến chi tiết.
Trong ngữ cảnh: Liên ngành, chỉ phương pháp kết hợp nhiều lĩnh vực chuyên môn khác nhau.
Trong ngữ cảnh: Sự mạch lạc, tính nhất quán, chỉ sự thống nhất về logic và thẩm mỹ tổng thể của một triển lãm.
Trong ngữ cảnh: Cách mạng hóa, làm thay đổi một cách căn bản.
Trong ngữ cảnh: Làm lu mờ, che khuất, chỉ việc công nghệ lấn át chính sự sáng tạo.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To be replaced by something else.
Bị thay thế bởi..., nhường chỗ cho...
To use information or experience of something to help you do something.
Tận dụng, học hỏi, rút ra từ...
To evoke images, memories, and emotions; to be received with agreement.
Tạo sự cộng hưởng, gây xúc động.
Ready to do something; in a position to take action.
Đã sẵn sàng, tư thế sẵn sàng hành động.
To encourage or promote conversation and exchange of ideas.
Thúc đẩy đối thoại, khuyến khích giao lưu.
A reference to the 'White Cube' aesthetic, characterized by square or rectangular rooms, white walls, and a lack of windows or decoration.
Không gian triển lãm kiểu "hộp trắng"
The specific set of symbols, colors, shapes, and techniques that an artist consistently uses to communicate their ideas.
Từ vựng thị giác
A genre of three-dimensional works that are often site-specific and designed to transform the perception of a space.
Nghệ thuật sắp đặt
To create a conceptual framework or a thematic thread that connects different artworks within an exhibition.
Xây dựng tự sự