Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Bền vững, lâu dài, chỉ một trạng thái không thay đổi hoặc tăng trưởng ổn định trong một khoảng thời gian.
Trong ngữ cảnh: Mang tính cấu trúc, chỉ sự thay đổi căn bản trong hệ thống hoặc các thành phần cơ bản, chứ không phải là biến động tạm thời.
Trong ngữ cảnh: Thu hẹp, giảm sút, chỉ sự giảm về quy mô, số lượng hoặc phạm vi.
Trong ngữ cảnh: Quỹ đạo phát triển, xu hướng, chỉ hướng đi hoặc con đường phát triển của một sự vật.
Trong ngữ cảnh: không thể đảo ngược, không thể cứu vãn
Trong ngữ cảnh: không đủ, thiếu
Trong ngữ cảnh: Sự can thiệp, sự tham gia, thường chỉ hành động của chính phủ hoặc tổ chức để thay đổi hiện trạng.
Trong ngữ cảnh: Hùng biện, lời nói, trong bối cảnh chính trị thường chỉ những phát biểu hoa mỹ nhưng có thể thiếu tính thực chất.
Trong ngữ cảnh: Dự kiến, dự đoán, ước tính về tương lai dựa trên dữ liệu hiện có.
Trong ngữ cảnh: Giảm tốc, chậm lại.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A long-term downward trend in an industry or economy caused by fundamental changes rather than temporary factors.
Sự suy thoái cơ cấu
Goals set to achieve a balance between the amount of greenhouse gas produced and the amount removed from the atmosphere.
Mục tiêu phát thải ròng bằng không
To be very different from something else in a way that is very obvious.
Trái ngược hoàn toàn với
The process of trapping waste carbon dioxide at its source and storing it away from the atmosphere.
Thu giữ carbon
A group of experts providing advice and ideas on specific political or economic problems.
Viện nghiên cứu (think tank)