Cute Capybaras - Day 1Chuột lang nước dễ thương - Ngày 1
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
Khóa học đề xuất
Đánh giá của học viên
Viết đánh giá
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thân thiện, niềm nở
Trong ngữ cảnh: nặng..., cân nặng
Trong ngữ cảnh: sông
Trong ngữ cảnh: hồ
Trong ngữ cảnh: bơi
Trong ngữ cảnh: cỏ, bãi cỏ
Trong ngữ cảnh: thực vật
Trong ngữ cảnh: mát mẻ, mát lạnh
Trong ngữ cảnh: vườn thú
Trong ngữ cảnh: một vài, vài
Trong ngữ cảnh: ảnh, hình ảnh
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A continent in the western hemisphere.
Nam Mỹ
For pleasure or enjoyment rather than for a serious reason.
để cho vui; để giải trí
A phrase used to ask for additional information about a topic.
kể cho tôi nghe thêm đi; nói thêm cho tôi biết đi