Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: treo; móc
Trong ngữ cảnh: được ưa chuộng; phổ biến
Trong ngữ cảnh: động vật gặm nhấm (như chuột, sóc, v.v.)
Trong ngữ cảnh: (trong phân loại sinh học) họ
Trong ngữ cảnh: khác nhau
Trong ngữ cảnh: sống theo bầy đàn; có tính xã hội
Trong ngữ cảnh: cô đơn; buồn bã
Trong ngữ cảnh: cốc; cốc lớn
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To have a friendly relationship with someone.
Hòa thuận
A situation in which someone gets a benefit without having to pay or work for it.
Đi nhờ xe; hưởng không công (không làm mà hưởng)
Animals that live in groups and have highly developed communication and cooperation.
Động vật bầy đàn (động vật xã hội)