Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: sự chuẩn bị
Trong ngữ cảnh: chiến lược, phương pháp
Trong ngữ cảnh: hồi hộp, lo lắng
Trong ngữ cảnh: ôn tập
Trong ngữ cảnh: luyện tập
Trong ngữ cảnh: quản lý, phân bổ
Trong ngữ cảnh: lành mạnh, khỏe mạnh
Trong ngữ cảnh: một cách cẩn thận
Trong ngữ cảnh: điểm số, kết quả
Trong ngữ cảnh: bộ não, trí não
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
to look after or provide for the needs of someone or something
Chăm sóc, trông nom
a schedule that outlines study times and learning goals
Kế hoạch học tập
to use one's time effectively or productively
Quản lý thời gian
used to wish someone success
Chúc bạn may mắn
Previous examination papers from past years used for practice.
Đề thi cũ / Đề thi các năm trước
Written records of information taken during a class or lecture.
Ghi chép bài giảng / Ghi chú
Small but useful pieces of practical advice.
Mẹo / Lời khuyên / Bí quyết