Loopy AI
Khám phá khóa học
Khóa đã đăng ký
Ôn tập
Sổ từ vựng
Kiểm tra
Kiểm tra trình độ
Chứng chỉ
Bài thi trường học
Quét đề thi
Công cụ
Từ điển
Hướng dẫn học
Theo Chủ đề
Chuyên mục học tập
Nhà sáng tạo
Đăng nhập
Học
Sáng tạo
Khóa học
Khám phá khóa học
Khóa đã đăng ký
Luyện tập
Ôn tập
Sổ từ vựng
Viết
Kiểm tra
Kiểm tra trình độ
Chứng chỉ
Bài thi trường học
Quét đề thi
Công cụ
Từ điển
Hướng dẫn học
Theo Chủ đề
Chuyên mục học tập
Nội dung của tôi
Danh sách phát
Ghi chú của tôi
Chủ đề mong muốn
Bảng giá
Khóa học
/
Renting an Apartment: Conversation (Intermediate)
Renting an Apartment: Conversation (Intermediate)
Thuê Căn Hộ: Hội Thoại (Trung Cấp)
B1
240 từ
1:31
Hội thoại
Xuất bản 7 thg 3, 2026
·
Cập nhật 20 thg 3, 2026
Đời sống hằng ngày
Phong cách sống
Xã hội
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
Chế độ học tập
Đọc hiểu
Từ vựng
Nói theo
Bài kiểm tra
Nghe chép
Hành trình
Nội dung học tập
Khóa học đề xuất
Urban Living
Cuộc sống đô thị
B1
2:30
312 từ
Post Office
Bưu điện
B1
1:39
282 từ
At the Bank: Conversation (Intermediate)
Tại Ngân Hàng: Hội Thoại (Trung Cấp)
B1
1:31
246 từ
Medical Consultation
Tư vấn y tế
B1
1:38
264 từ
Đánh giá của học viên
Viết đánh giá
Gửi đánh giá
Quay lại khóa học
Đăng ký
Câu (20)
Từ vựng (0)
Cụm từ (0)
Mở rộng tất cả
#1
Good morning! I'm calling about the apartment you advertised online.
Chào buổi sáng! Tôi gọi điện để hỏi về căn hộ mà bạn đã đăng quảng cáo trên mạng.
#2
Yes, hello! The two-bedroom apartment is still available for rent.
Vâng, xin chào! Căn hộ hai phòng ngủ vẫn còn trống để cho thuê.
#3
That's great news! Could you tell me more about the lease terms?
Đó thật là một tin tốt! Bạn có thể cho tôi biết thêm chi tiết về các điều khoản thuê nhà không?
#4
Sure! The monthly rent is eight hundred dollars, which includes water bills.
Chắc chắn rồi! Tiền thuê hàng tháng là tám trăm đô la, đã bao gồm hóa đơn tiền nước.
#5
I see. What about the other utilities like electricity and gas?
Tôi hiểu rồi. Vậy còn các chi phí tiện ích khác như tiền điện và tiền gas thì sao?
#6
Those aren't included in the rent, so you'll pay them separately.
Những khoản đó không bao gồm trong tiền thuê, vì vậy bạn sẽ phải trả riêng.
#7
Okay, I understand. Is there a security deposit that I need to pay?
Vâng, tôi hiểu rồi. Có khoản tiền đặt cọc nào tôi cần phải trả không?
#8
Yes, the deposit equals one month's rent, which we'll return when you move out.
Vâng, tiền đặt cọc bằng một tháng tiền thuê, chúng tôi sẽ hoàn trả khi bạn chuyển đi.
#9
That sounds fair. How long is the minimum lease period?
Nghe có vẻ công bằng. Thời hạn thuê tối thiểu là bao lâu?
#10
We require a one-year lease, but we can discuss shorter terms later.
Chúng tôi yêu cầu hợp đồng thuê một năm, nhưng chúng ta có thể thảo luận về các kỳ hạn ngắn hơn sau.
#11
Perfect! Are pets allowed in the building?
Tuyệt vời! Tòa nhà này có cho phép nuôi thú cưng không?
#12
Small pets are permitted, but there's an additional monthly fee of fifty dollars.
Vật nuôi nhỏ được phép, nhưng có một khoản phí bổ sung hàng tháng là năm mươi đô la.
#13
I don't have any pets, so that's not a problem for me.
Tôi không nuôi bất kỳ con thú cưng nào, vì vậy đó không phải là vấn đề đối với tôi.
#14
Great! When would you like to view the apartment?
Tuyệt vời! Khi nào bạn muốn xem căn hộ?
#15
Could I come tomorrow afternoon if you're available?
Nếu thuận tiện, tôi có thể qua xem nhà vào chiều mai được không?
#16
Tomorrow works perfectly! I'll meet you there at two o'clock.
Ngày mai rất tốt! Tôi sẽ gặp bạn ở đó lúc hai giờ.
#17
Excellent! One more question - is parking included in the rent?
Tuyệt vời! Còn một câu hỏi nữa - chỗ đậu xe có bao gồm trong tiền thuê nhà không?
#18
Yes, each apartment has one assigned parking space in the garage.
Vâng, mỗi căn hộ có một chỗ đậu xe được chỉ định trong nhà để xe.
#19
That's wonderful because I really need a place to park my car.
Thật tuyệt vời, vì tôi thực sự rất cần một chỗ đậu xe.
#20
Perfect! I'll send you the exact address and see you tomorrow then.
Hoàn hảo! Tôi sẽ gửi cho bạn địa chỉ chính xác và hẹn gặp bạn vào ngày mai.
—