Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Bưu kiện, kiện hàng; chỉ vật phẩm đã chuẩn bị sẵn để gửi qua bưu điện hoặc vận chuyển
Trong ngữ cảnh: Cái cân; thiết bị dùng để đo khối lượng
Trong ngữ cảnh: Cân, đem cân; đo khối lượng của vật nào đó
Trong ngữ cảnh: Sự giao hàng, sự chuyển phát; chỉ quá trình đưa thư từ hoặc bưu kiện đến nơi nhận
Trong ngữ cảnh: Tiêu chuẩn, thông thường; chỉ phương thức dịch vụ phổ biến và cơ bản nhất
Trong ngữ cảnh: Hỏa tốc, chuyển phát nhanh; chỉ dịch vụ có tốc độ nhanh hơn bình thường
Trong ngữ cảnh: Định vị, theo dõi; chỉ tính năng giám sát tiến trình vận chuyển của bưu kiện
Trong ngữ cảnh: Tem thư; mảnh giấy nhỏ dán lên thư để chứng nhận đã trả cước phí
Trong ngữ cảnh: Quốc tế; liên quan đến hai hay nhiều quốc gia
Trong ngữ cảnh: Hóa đơn, biên nhận; tờ giấy chứng nhận đã thanh toán hoặc đã nhận hàng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The days of the week on which most businesses are open, typically Monday through Friday.
Ngày làm việc
A unique number assigned to a package so that its progress can be monitored.
Mã số theo dõi
To make a payment using a credit or debit card instead of cash.
Thanh toán bằng thẻ
To place a contactless card near a payment terminal to complete a transaction.
Chạm thẻ thanh toán
An instrument or machine used for weighing objects.
Cái cân