Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Triệu chứng hoặc dấu hiệu của bệnh
Trong ngữ cảnh: sưng; bị sưng
Trong ngữ cảnh: Kết quả chẩn đoán
Trong ngữ cảnh: nhiễm trùng; viêm
Trong ngữ cảnh: Kê đơn, kê thuốc
Trong ngữ cảnh: kháng sinh
Trong ngữ cảnh: Thuốc, dược phẩm
Trong ngữ cảnh: Cải thiện, tiến triển tốt
Trong ngữ cảnh: Đặt lịch hẹn, hẹn khám
Trong ngữ cảnh: Hồi phục, khỏi bệnh
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To relax and feel at ease in a place.
Cứ tự nhiên nhé, đừng khách sáo
A subsequent meeting with a professional to monitor progress.
Tái khám, hẹn gặp lại
Used as a friendly way of saying goodbye, often implying to look after one's health.
Bảo trọng, chăm sóc bản thân
To consult with a professional, such as a doctor or lawyer, for an examination or advice.
Khám bệnh / Tư vấn
To have a body temperature that is higher than normal; to have a fever.
Bị sốt
To give medical care or attention to a person, illness, or injury.
Điều trị